11:55
Asturias (OVD)
CN, 1 Thá
53g 35ph
3 điểm dừng
17:30
Valladolid (VLL)
T3, 3 Thá
+1
4 246 590 ₫
06:00
Ferents List (BUD)
T4, 11 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Valladolid (VLL)
T5, 12 Thá
+1
2 581 414 ₫
17:15
Asturias (OVD)
T6, 11 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Valladolid (VLL)
T7, 12 Thá
+1
1 603 260 ₫
22:40
Chisinau (RMO)
T5, 24 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Valladolid (VLL)
T7, 26 Thá
+1
4 678 754 ₫
15:05
Frederik Shopen (WAW)
T4, 6 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
13:45
Valladolid (VLL)
T5, 7 Thá
+1
2 216 482 ₫
05:15
Chisinau (RMO)
T5, 7 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Valladolid (VLL)
T5, 7 Thá
4 318 513 ₫
13:55
Chisinau (RMO)
T6, 8 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
17:30
Valladolid (VLL)
T7, 9 Thá
+1
3 474 824 ₫
05:15
Chisinau (RMO)
T7, 9 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
17:30
Valladolid (VLL)
T7, 9 Thá
3 136 160 ₫