12:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:20
Van (VAN)
T7, 31 Thá
2 555 828 ₫
15:20
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
19:30
Van (VAN)
CN, 1 Thá
+1
7 750 547 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
09:10
Van (VAN)
CN, 1 Thá
+1
5 820 707 ₫
16:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:00
Van (VAN)
T7, 31 Thá
1 698 475 ₫
18:05
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Van (VAN)
T7, 31 Thá
2 088 008 ₫
20:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
19:30
Van (VAN)
CN, 1 Thá
+1
11 232 787 ₫
19:55
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:45
Van (VAN)
T7, 31 Thá
2 513 502 ₫
02:30
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
58g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Van (VAN)
T3, 3 Thá
+1
6 306 668 ₫
03:25
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Van (VAN)
CN, 1 Thá
6 571 448 ₫
05:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
16:00
Van (VAN)
CN, 1 Thá
7 439 303 ₫
04:10
Adler (AER)
CN, 1 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Van (VAN)
T3, 3 Thá
+1
4 818 871 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Van (VAN)
CN, 1 Thá
7 270 314 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Van (VAN)
CN, 1 Thá
4 648 291 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Van (VAN)
CN, 1 Thá
6 320 352 ₫
07:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Van (VAN)
CN, 1 Thá
5 520 283 ₫
06:20
Adnan Menderes (ADB)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:30
Van (VAN)
CN, 1 Thá
1 884 012 ₫
06:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:35
Van (VAN)
CN, 1 Thá
2 061 911 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Van (VAN)
T2, 2 Thá
+1
4 054 764 ₫
07:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
09:10
Van (VAN)
CN, 1 Thá
2 207 350 ₫
07:40
Esenboğa (ESB)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Van (VAN)
CN, 1 Thá
1 828 638 ₫
08:05
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:55
Van (VAN)
CN, 1 Thá
2 883 303 ₫
13:00
Adler (AER)
CN, 1 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Van (VAN)
T3, 3 Thá
+1
4 902 251 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
09:55
Van (VAN)
T2, 2 Thá
+1
7 508 680 ₫
20:00
Khujand (LBD)
CN, 1 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Van (VAN)
T2, 2 Thá
+1
12 245 762 ₫
20:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
13g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Van (VAN)
T2, 2 Thá
+1
7 552 598 ₫
20:30
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
37g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Van (VAN)
T3, 3 Thá
+1
3 489 560 ₫
22:00
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
42g
3 điểm dừng
15:00
Van (VAN)
T3, 3 Thá
+1
7 283 362 ₫
16:35
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 1 Thá
32g
3 điểm dừng
08:35
Van (VAN)
T3, 3 Thá
+1
21 883 503 ₫
06:15
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Van (VAN)
T2, 2 Thá
6 342 948 ₫
20:15
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 1 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Van (VAN)
T3, 3 Thá
+1
14 180 057 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Van (VAN)
T3, 3 Thá
+1
5 835 983 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Van (VAN)
T2, 2 Thá
6 320 352 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Van (VAN)
T2, 2 Thá
6 368 725 ₫
06:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:35
Van (VAN)
T2, 2 Thá
1 421 920 ₫
06:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
08:50
Van (VAN)
T2, 2 Thá
1 393 596 ₫
08:35
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:25
Van (VAN)
T2, 2 Thá
2 590 199 ₫
09:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:40
Van (VAN)
T2, 2 Thá
2 078 460 ₫
14:20
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:00
Van (VAN)
T2, 2 Thá
1 835 639 ₫
17:35
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:15
Van (VAN)
T2, 2 Thá
2 009 083 ₫
21:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Van (VAN)
T4, 4 Thá
+1
5 995 742 ₫
23:00
Adnan Menderes (ADB)
T2, 2 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Van (VAN)
T3, 3 Thá
+1
2 098 510 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
19:55
Van (VAN)
T3, 3 Thá
4 725 625 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Van (VAN)
T3, 3 Thá
5 352 886 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Van (VAN)
T3, 3 Thá
5 665 085 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Van (VAN)
T3, 3 Thá
5 837 892 ₫
06:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:35
Van (VAN)
T3, 3 Thá
1 449 926 ₫
06:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
08:35
Van (VAN)
T3, 3 Thá
1 391 687 ₫
06:35
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Van (VAN)
T4, 4 Thá
+1
2 862 935 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Van (VAN)
T4, 4 Thá
+1
6 533 258 ₫
08:05
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:55
Van (VAN)
T3, 3 Thá
2 170 115 ₫