11:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
13:40
Van (VAN)
CN, 13 thá
2 466 432 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
05:45
Van (VAN)
T2, 14 thá
+1
5 802 297 ₫
14:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
16:50
Van (VAN)
CN, 13 thá
2 188 468 ₫
15:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:05
Van (VAN)
CN, 13 thá
2 634 729 ₫
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
03:30
Van (VAN)
T3, 15 thá
+1
9 956 255 ₫
20:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
04:55
Van (VAN)
T3, 15 thá
+1
4 044 596 ₫
00:05
Surgut (SGC)
T2, 14 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
04:55
Van (VAN)
T3, 15 thá
+1
10 613 950 ₫
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Van (VAN)
T2, 14 thá
5 802 297 ₫
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Van (VAN)
T2, 14 thá
6 847 925 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
13:00
Van (VAN)
T2, 14 thá
5 316 544 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
13:00
Van (VAN)
T2, 14 thá
5 864 876 ₫
02:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
04:35
Van (VAN)
T2, 14 thá
1 782 308 ₫
03:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Van (VAN)
T3, 15 thá
+1
5 907 710 ₫
04:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:25
Van (VAN)
T2, 14 thá
2 682 727 ₫
04:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
06:55
Van (VAN)
T2, 14 thá
1 872 532 ₫
05:30
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:25
Van (VAN)
T2, 14 thá
2 663 588 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
04:55
Van (VAN)
T3, 15 thá
+1
6 796 282 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
04:55
Van (VAN)
T3, 15 thá
+1
5 332 645 ₫
15:15
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:50
Van (VAN)
T2, 14 thá
2 375 904 ₫
18:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
04:55
Van (VAN)
T3, 15 thá
+1
2 673 309 ₫
19:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
03:30
Van (VAN)
T3, 15 thá
+1
2 583 389 ₫
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
04:55
Van (VAN)
T4, 16 thá
+1
7 782 672 ₫
21:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Van (VAN)
T3, 15 thá
+1
2 414 788 ₫
23:55
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 14 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
06:25
Van (VAN)
T3, 15 thá
+1
3 243 818 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Van (VAN)
T3, 15 thá
6 891 974 ₫
01:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
03:30
Van (VAN)
T3, 15 thá
1 744 031 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
11g
1 điểm dừng
13:00
Van (VAN)
T3, 15 thá
5 316 544 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
13:00
Van (VAN)
T3, 15 thá
5 858 801 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
04:45
Van (VAN)
T4, 16 thá
+1
2 640 197 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Van (VAN)
T3, 15 thá
6 757 397 ₫
02:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
04:55
Van (VAN)
T3, 15 thá
1 818 458 ₫
02:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
04:55
Van (VAN)
T3, 15 thá
2 120 724 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Van (VAN)
T3, 15 thá
6 347 895 ₫
03:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
05:35
Van (VAN)
T3, 15 thá
2 389 878 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Van (VAN)
T4, 16 thá
+1
5 633 696 ₫
05:30
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:25
Van (VAN)
T3, 15 thá
2 876 238 ₫
15:15
Ankara, Esenboğa (ESB)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:50
Van (VAN)
T3, 15 thá
2 170 545 ₫
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
16:50
Van (VAN)
T4, 16 thá
+1
8 902 728 ₫
20:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
8g 10ph
Bay thẳng
04:45
Van (VAN)
T4, 16 thá
+1
2 656 905 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Van (VAN)
T4, 16 thá
5 253 661 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Van (VAN)
T4, 16 thá
6 757 397 ₫
02:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
04:45
Van (VAN)
T4, 16 thá
1 757 397 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
16:50
Van (VAN)
T4, 16 thá
6 305 972 ₫
05:30
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:25
Van (VAN)
T4, 16 thá
2 737 104 ₫
11:25
Ankara, Esenboğa (ESB)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:00
Van (VAN)
T4, 16 thá
2 048 120 ₫
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
07:25
Van (VAN)
T5, 17 thá
+1
6 907 467 ₫
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Van (VAN)
T5, 17 thá
+1
8 289 082 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 17 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
15:20
Van (VAN)
T6, 18 thá
+1
4 287 928 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
11g
1 điểm dừng
13:00
Van (VAN)
T5, 17 thá
7 837 050 ₫
03:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
05:55
Van (VAN)
T5, 17 thá
2 032 930 ₫