23:00
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
39g 50ph
1 điểm dừng
14:50
Isparta (ISE)
T6, 23 Thá
+1
2 072 323 ₫
06:50
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
32g
1 điểm dừng
14:50
Isparta (ISE)
T6, 23 Thá
+1
14 174 166 ₫
12:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Isparta (ISE)
T6, 23 Thá
+1
10 370 060 ₫
14:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Isparta (ISE)
T6, 23 Thá
+1
10 560 813 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T5, 22 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Isparta (ISE)
T6, 23 Thá
+1
6 153 490 ₫
06:10
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
14:50
Isparta (ISE)
T6, 23 Thá
6 993 114 ₫
07:30
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Isparta (ISE)
T6, 23 Thá
7 865 573 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
14:50
Isparta (ISE)
T6, 23 Thá
12 185 649 ₫
13:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:50
Isparta (ISE)
T6, 23 Thá
1 235 514 ₫
06:40
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
16:10
Isparta (ISE)
CN, 25 Thá
+1
6 501 223 ₫
16:50
Pashkovskii (KRR)
T7, 24 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
CN, 25 Thá
+1
6 796 107 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Isparta (ISE)
CN, 25 Thá
7 376 496 ₫
11:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:20
Isparta (ISE)
CN, 25 Thá
1 081 035 ₫
14:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:10
Isparta (ISE)
CN, 25 Thá
1 452 534 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:10
Isparta (ISE)
CN, 25 Thá
1 443 153 ₫
22:25
Koltsovo (SVX)
CN, 25 Thá
63g 55ph
2 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
T4, 28 Thá
+1
12 521 499 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
T4, 28 Thá
+1
5 132 182 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
T4, 28 Thá
+1
5 552 151 ₫
11:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:20
Isparta (ISE)
T4, 28 Thá
1 166 092 ₫
21:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 Thá
62g 50ph
3 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
CN, 1 Thá
+1
20 163 172 ₫
04:15
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
T6, 30 Thá
7 859 006 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:10
Isparta (ISE)
T6, 30 Thá
1 173 285 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
CN, 1 Thá
+1
6 997 805 ₫
00:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
CN, 1 Thá
8 974 126 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
13g 30ph
2 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
CN, 1 Thá
+1
9 181 453 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
CN, 1 Thá
8 851 232 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
CN, 1 Thá
9 838 454 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
CN, 1 Thá
9 838 454 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
CN, 1 Thá
8 474 730 ₫
06:55
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Isparta (ISE)
CN, 1 Thá
7 710 469 ₫
07:20
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:10
Isparta (ISE)
CN, 1 Thá
12 198 783 ₫
08:40
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
15:10
Isparta (ISE)
CN, 1 Thá
7 876 830 ₫
09:40
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Isparta (ISE)
CN, 1 Thá
12 431 439 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:10
Isparta (ISE)
CN, 1 Thá
1 465 355 ₫
15:10
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
69g 10ph
2 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
T4, 4 Thá
+1
17 272 176 ₫
16:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
72g 20ph
3 điểm dừng
16:10
Isparta (ISE)
T4, 4 Thá
+1
16 141 420 ₫
18:10
Uitash (MCX)
CN, 1 Thá
66g 10ph
3 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
T4, 4 Thá
+1
14 922 479 ₫
19:25
Strigino (GOJ)
CN, 1 Thá
64g 55ph
3 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
T4, 4 Thá
+1
13 456 186 ₫
21:35
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
62g 45ph
2 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
T4, 4 Thá
+1
13 777 651 ₫
16:20
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
45g
3 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
T4, 4 Thá
+1
26 428 612 ₫
18:25
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
T4, 4 Thá
+1
28 754 855 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Isparta (ISE)
T4, 4 Thá
+1
6 135 040 ₫
22:00
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
T4, 4 Thá
+1
5 501 179 ₫
11:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:20
Isparta (ISE)
T4, 4 Thá
1 167 343 ₫
17:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Isparta (ISE)
T6, 6 Thá
+1
6 651 636 ₫
21:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
66g 40ph
3 điểm dừng
16:10
Isparta (ISE)
CN, 8 Thá
+1
17 452 922 ₫
03:15
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
14:10
Isparta (ISE)
T6, 6 Thá
6 821 750 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Isparta (ISE)
T6, 6 Thá
7 114 758 ₫
06:55
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Isparta (ISE)
T6, 6 Thá
6 580 964 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:10
Isparta (ISE)
T6, 6 Thá
1 083 850 ₫