14:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
1g
Bay thẳng
15:45
Zonguldak (ONQ)
T6, 23 Thá
8 041 315 ₫
13:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Zonguldak (ONQ)
CN, 25 Thá
+1
7 734 860 ₫
13:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
14:50
Zonguldak (ONQ)
CN, 25 Thá
+1
8 667 984 ₫
19:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
11:10
Zonguldak (ONQ)
CN, 25 Thá
+1
6 984 984 ₫
07:30
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
CN, 25 Thá
5 228 497 ₫
11:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
1g
Bay thẳng
12:10
Zonguldak (ONQ)
CN, 25 Thá
8 041 315 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 27 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
13:05
Zonguldak (ONQ)
T4, 28 Thá
+1
6 678 841 ₫
11:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
1g
Bay thẳng
12:10
Zonguldak (ONQ)
T4, 28 Thá
8 041 315 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
13g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
CN, 1 Thá
+1
6 967 785 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
CN, 1 Thá
5 992 758 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
CN, 1 Thá
8 513 819 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
CN, 1 Thá
9 928 827 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
CN, 1 Thá
7 306 761 ₫
04:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
11:50
Zonguldak (ONQ)
T2, 2 Thá
+1
17 943 875 ₫
06:50
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
31g
3 điểm dừng
11:50
Zonguldak (ONQ)
T2, 2 Thá
+1
17 052 654 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
53g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
T4, 4 Thá
+1
4 209 378 ₫
07:55
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 15 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
CN, 15 Thá
5 753 848 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
T4, 18 Thá
+1
9 234 300 ₫
08:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Zonguldak (ONQ)
T6, 20 Thá
+1
4 677 503 ₫
17:55
Esenboğa (ESB)
T7, 21 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
CN, 22 Thá
+1
2 112 037 ₫
19:55
Esenboğa (ESB)
T7, 21 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
CN, 22 Thá
+1
2 118 604 ₫
02:55
Esenboğa (ESB)
CN, 22 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
CN, 22 Thá
2 112 037 ₫
11:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 27 Thá
1g
Bay thẳng
12:10
Zonguldak (ONQ)
T6, 27 Thá
1 178 288 ₫
11:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 29 Thá
1g
Bay thẳng
12:10
Zonguldak (ONQ)
CN, 29 Thá
1 148 268 ₫
02:45
Almaty (ALA)
T3, 1 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Zonguldak (ONQ)
T4, 2 Thá
+1
3 980 162 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
T4, 2 Thá
+1
4 834 483 ₫
11:15
Almaty (ALA)
T3, 1 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
T4, 2 Thá
+1
7 631 353 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
16g
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
T4, 2 Thá
+1
8 235 507 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 3 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
T6, 4 Thá
+1
5 870 488 ₫
11:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 18 Thá
1g
Bay thẳng
12:10
Zonguldak (ONQ)
T6, 18 Thá
1 154 835 ₫
03:15
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 25 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Zonguldak (ONQ)
T6, 25 Thá
12 777 920 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 30 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
T6, 1 Thá
+1
12 763 223 ₫
22:55
Almaty (ALA)
T4, 20 Thá
39g 15ph
3 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
T6, 22 Thá
+1
9 586 724 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T3, 9 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Zonguldak (ONQ)
T4, 10 Thá
+1
10 561 438 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 10 Thá
56g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Zonguldak (ONQ)
T6, 12 Thá
+1
10 135 528 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 11 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
14:50
Zonguldak (ONQ)
T6, 12 Thá
+1
9 457 262 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 12 Thá
61g 40ph
2 điểm dừng
14:50
Zonguldak (ONQ)
CN, 14 Thá
+1
9 457 262 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 20 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
14:50
Zonguldak (ONQ)
CN, 21 Thá
+1
6 268 880 ₫
21:00
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 20 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Zonguldak (ONQ)
CN, 21 Thá
+1
7 182 303 ₫
10:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
77g 30ph
3 điểm dừng
16:10
Zonguldak (ONQ)
T6, 11 Thá
+1
31 754 673 ₫
00:30
Vnukovo (VKO)
T4, 1 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Zonguldak (ONQ)
T4, 1 Thá
10 365 682 ₫