09:15
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:50
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2 009 719 ₫
11:20
Utapao (UTP)
CN, 1 Thá
58g 15ph
3 điểm dừng
17:35
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
12 035 720 ₫
11:25
Shvehat (VIE)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:10
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2 350 878 ₫
11:25
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:55
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2 707 631 ₫
11:25
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:55
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2 709 859 ₫
11:25
Vantaa (HEL)
CN, 1 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
23:40
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
3 313 570 ₫
09:25
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
4 755 540 ₫
10:25
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 1 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
15:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
5 309 923 ₫
18:25
Khabarovsk (KHV)
CN, 1 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
8 175 086 ₫
09:30
Shvehat (VIE)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:15
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2 348 014 ₫
10:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
CN, 1 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
7 521 092 ₫
09:35
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
17:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
3 117 531 ₫
11:35
Dalaman (DLM)
CN, 1 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
3 908 689 ₫
11:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
61g 15ph
1 điểm dừng
01:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 326 055 ₫
11:40
Diyarbakir (DIY)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2 494 089 ₫
09:40
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
59g
1 điểm dừng
22:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
4 000 344 ₫
09:40
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
51g 30ph
2 điểm dừng
15:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
4 287 719 ₫
11:45
Milas (BJV)
CN, 1 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
23:10
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
3 591 717 ₫
11:45
Batman (BAL)
CN, 1 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
4 096 136 ₫
09:45
Tivat (TIV)
CN, 1 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
6 989 304 ₫
09:50
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:00
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
3 463 146 ₫
11:50
Roshchino (TJM)
CN, 1 Thá
40g 30ph
1 điểm dừng
02:20
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
7 512 499 ₫
11:50
Magas (IGT)
CN, 1 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
7 802 102 ₫
11:55
Glasgow (GLA)
CN, 1 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
20:25
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
2 242 038 ₫
11:55
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
16:15
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
4 732 626 ₫
11:55
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
02:20
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
6 144 362 ₫
10:00
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
60g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 890 941 ₫
12:00
Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 1 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
2 983 550 ₫
13:00
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
7 049 770 ₫
12:05
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
19:25
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
4 093 590 ₫
12:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:05
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
1 288 575 ₫
12:10
Stavropol (STW)
CN, 1 Thá
24g
1 điểm dừng
12:10
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
4 057 628 ₫
12:10
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:30
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
4 775 271 ₫
10:10
Reus (REU)
CN, 1 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
17:25
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
8 592 305 ₫
12:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2 365 517 ₫
12:15
Mardin (MQM)
CN, 1 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
4 529 267 ₫
16:15
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
48g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
8 620 948 ₫
14:20
Atyrau (GUW)
CN, 1 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
4 891 749 ₫
10:25
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
15:50
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
1 996 035 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
05:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
2 567 285 ₫
12:30
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
5g
Bay thẳng
17:30
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2 817 108 ₫
12:30
Penza (PEZ)
CN, 1 Thá
47g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
3 248 012 ₫
12:30
Beslan (OGZ)
CN, 1 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
5 957 552 ₫
12:30
Kaunas (KUN)
CN, 1 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
21:15
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
6 633 187 ₫
10:35
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:00
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2 802 787 ₫
14:35
Urgench (UGC)
CN, 1 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
15:50
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
3 814 488 ₫
10:35
Podgorica (TGD)
CN, 1 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
10:20
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
5 439 131 ₫
13:40
Narimanovo (ASF)
CN, 1 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
07:35
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
15 041 865 ₫
12:45
Adler (AER)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
14:45
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
1 605 229 ₫
11:45
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
3 159 858 ₫