Chuyến bay Thanh Đảo (Tsindao Tszyaodun) – Gimpo, Korean Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Thanh Đảo (Tsindao Tszyaodun) – Gimpo, Korean Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 18 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
4 908 257 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 20 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá
4 956 863 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 23 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 23 thá
4 475 667 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T5, 24 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
13:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 24 thá
5 297 102 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 25 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
13:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 25 thá
6 703 931 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 29 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
04:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 30 thá +1
7 398 080 ₫
Korean Air
KE 2240
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 30 thá
18g
1 điểm dừng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 30 thá
5 560 180 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 30 thá
18g
1 điểm dừng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 30 thá
8 968 953 ₫
Korean Air
KE 2240
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T5, 1 thá
18g
1 điểm dừng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
5 915 608 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T5, 1 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
10 082 022 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 2 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 2 thá
9 260 283 ₫
Korean Air
KE 2240
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T7, 3 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 3 thá
5 678 656 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T7, 3 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 3 thá
5 755 817 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 4 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 4 thá
5 747 615 ₫
Korean Air
KE 2240
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 4 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 4 thá
5 786 804 ₫
Korean Air
KE 2240
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 5 thá
18g
1 điểm dừng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 5 thá
5 204 447 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 5 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 5 thá
8 958 928 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T5, 8 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
00:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 9 thá +1
4 496 324 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T7, 10 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 10 thá
4 475 363 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 14 thá
18g
1 điểm dừng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 14 thá
4 034 875 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 16 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 16 thá
4 539 462 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 23 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 23 thá
4 457 136 ₫
Korean Air
KE 2082
05:15
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T7, 24 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 24 thá
4 969 621 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 25 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 25 thá
6 189 015 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 27 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 27 thá
4 256 030 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 28 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 28 thá
4 539 462 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 30 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 30 thá
4 288 839 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T7, 31 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 31 thá
4 293 699 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 6 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 6 thá
4 515 159 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T7, 7 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 7 thá
4 517 285 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 8 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 8 thá
7 573 972 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 9 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 9 thá
4 695 000 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 10 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 10 thá
4 573 486 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T7, 14 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 14 thá
4 203 172 ₫
Korean Air
KE 2240
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 15 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 15 thá
4 527 614 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 24 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 24 thá
4 282 156 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 29 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 29 thá
5 482 411 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
4 474 452 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 18 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
4 344 432 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T5, 24 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 24 thá
4 481 135 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 25 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 25 thá
4 481 135 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 1 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 1 thá
4 643 660 ₫
Korean Air
KE 2240
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T7, 2 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 2 thá
4 441 035 ₫
Korean Air
KE 2240
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 3 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 3 thá
4 441 035 ₫
Korean Air
KE 2240
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 4 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 4 thá
4 441 035 ₫
Korean Air
KE 2240
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 5 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 5 thá
4 441 035 ₫
Korean Air
KE 2240
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 6 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 6 thá
4 441 035 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T5, 7 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 7 thá
4 729 024 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 8 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 8 thá
4 344 432 ₫
Korean Air
KE 2082
05:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 12 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 12 thá
4 280 941 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3372623 ₫ · cao nhất: 10514612 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3954979 ₫ 13.09.2026 — 3418798 ₫ 14.09.2026 — 4572270 ₫ 15.09.2026 — 3386901 ₫ 16.09.2026 — 3548211 ₫ 17.09.2026 — 3635701 ₫ 18.09.2026 — 3372623 ₫ 19.09.2026 — 3399356 ₫ 20.09.2026 — 4956863 ₫ 21.09.2026 — 3388420 ₫ 22.09.2026 — 6813901 ₫ 23.09.2026 — 4475667 ₫ 24.09.2026 — 5150677 ₫ 25.09.2026 — 8194605 ₫ 26.09.2026 — 10514612 ₫ 27.09.2026 — 9095935 ₫ 28.09.2026 — 6952731 ₫ 29.09.2026 — 6830306 ₫ 30.09.2026 — 5560180 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3954979 ₫
13
placeholder
3418798 ₫
14
placeholder
4572270 ₫
15
Giá tốt
3386901 ₫
16
placeholder
3548211 ₫
17
placeholder
3635701 ₫
18
Giá tốt
3372623 ₫
19
Giá tốt
3399356 ₫
20
placeholder
4956863 ₫
21
Giá tốt
3388420 ₫
22
placeholder
6813901 ₫
23
placeholder
4475667 ₫
24
placeholder
5150677 ₫
25
placeholder
8194605 ₫
26
placeholder
10514612 ₫
27
placeholder
9095935 ₫
28
placeholder
6952731 ₫
29
placeholder
6830306 ₫
30
placeholder
5560180 ₫

Chuyến bay phổ biến của Korean Air Thanh Đảo (Tsindao Tszyaodun) – Gimpo

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
KE2082 T2T3T4T5T6T7CN ₫3 954 979
KE2240 T2T3T4T5T7CN ₫4 198 615

Điểm đến phổ biến từ Thanh Đảo

Tất cả →
TAO
Trung Quốc → Trung Quốc
SHE
từ
₫1 556 291
TAO
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫1 556 291
TAO
Thanh Đảo — Mãn Châu Lý
Trung Quốc → Trung Quốc
NZH
từ
₫2 243 757
TAO
Thanh Đảo — Trường Sa (Changsha)
Trung Quốc → Trung Quốc
CSX
từ
₫2 297 527
TAO
Thanh Đảo — Phúc Châu (Fuzhou)
Trung Quốc → Trung Quốc
FOC
từ
₫2 373 473
TAO
Thanh Đảo — Diên Cát
Trung Quốc → Trung Quốc
YNJ
từ
₫2 584 908
TAO
Thanh Đảo — Ôn Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫2 613 160
TAO
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫2 976 791
TAO
Thanh Đảo — Nam Ninh
Trung Quốc → Trung Quốc
NNG
từ
₫3 036 636

Điểm đến phổ biến đến Gimpo

Tất cả →
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
GMP
từ
₫152 500
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
GMP
từ
₫1 695 425
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
GMP
từ
₫1 834 559
TYO
Nhật Bản → Hàn Quốc
GMP
từ
₫2 560 301
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
GMP
từ
₫3 055 471
NQZ
Kazakhstan → Hàn Quốc
GMP
từ
₫3 095 875
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
GMP
từ
₫3 435 810
TAS
Uzbekistan → Hàn Quốc
GMP
từ
₫3 899 994
MOW
Russia → Hàn Quốc
GMP
từ
₫4 039 128

Thống kê chuyến bay Thanh Đảo (Tsindao Tszyaodun) – Gimpo, Korean Air

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

KE 2082

₫3 954 979

Chuyến bay nhanh nhất

KE 2240

4g 40ph

Thời gian trung bình

8g 15ph

Khoảng cách

610 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Thanh Đảo (Tsindao Tszyaodun) – Gimpo

Shandong Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 158 151
Air Busan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 548 211
Air China
T2, T3, T4
Giá từ
₫3 655 751
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 985 783
Shanghai Airlines
T4, T6
Giá từ
₫6 161 978
China Southern Airlines
T3, T7, CN
Giá từ
₫9 095 935
Juneyao Airlines
T2, T6, T7, CN
Giá từ
₫10 514 612

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Korean Air rẻ nhất Thanh Đảo – Gimpo có giá 4 034 875 ₫, chuyến bay KE2082, khởi hành lúc 05:15.
Chuyến bay Korean Air nhanh nhất Thanh Đảo – Gimpo mất 5g 50ph, chuyến bay KE2240, khởi hành lúc 05:15.
Chuyến bay Korean Air đầu tiên Thanh Đảo – Gimpo (KE2082) khởi hành lúc 05:15.