Chuyến bay DP344 Ufa – Antalya, Победа

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay DP344 Ufa – Antalya, Победа

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 20 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T2, 21 thá +1
5 853 140 ₫
Pobeda
DP 344
00:45
Ufa (UFA)
T5, 24 thá
41g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Antalya (AYT)
T6, 25 thá +1
6 048 011 ₫
Pobeda
DP 344
00:50
Ufa (UFA)
T5, 24 thá
41g 40ph
1 điểm dừng
18:30
Antalya (AYT)
T6, 25 thá +1
4 563 641 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 27 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Antalya (AYT)
CN, 27 thá
6 080 591 ₫
Pobeda
DP 344
01:15
Ufa (UFA)
CN, 27 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Antalya (AYT)
CN, 27 thá
5 455 177 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
T2, 28 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T3, 29 thá +1
5 805 336 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
T3, 29 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T4, 30 thá +1
5 659 487 ₫
Pobeda
DP 344
02:20
Ufa (UFA)
T5, 1 thá
40g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Antalya (AYT)
T6, 2 thá +1
5 544 696 ₫
Pobeda
DP 344
11:25
Ufa (UFA)
T6, 2 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T7, 3 thá +1
5 669 839 ₫
Pobeda
DP 344
11:25
Ufa (UFA)
CN, 4 thá
41g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T3, 6 thá +1
5 692 371 ₫
Pobeda
DP 344
11:25
Ufa (UFA)
T2, 5 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
11:45
Antalya (AYT)
T3, 6 thá +1
5 916 473 ₫
Pobeda
DP 344
11:25
Ufa (UFA)
T3, 6 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T4, 7 thá +1
5 251 475 ₫
Pobeda
DP 344
11:25
Ufa (UFA)
T4, 7 thá
55g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Antalya (AYT)
T6, 9 thá +1
4 425 099 ₫
Pobeda
DP 344
11:35
Ufa (UFA)
T4, 7 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T5, 8 thá +1
5 675 016 ₫
Pobeda
DP 344
11:25
Ufa (UFA)
T6, 9 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Antalya (AYT)
T6, 9 thá
5 069 088 ₫
Pobeda
DP 344
11:25
Ufa (UFA)
CN, 11 thá
41g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T3, 13 thá +1
4 923 543 ₫
Pobeda
DP 344
11:25
Ufa (UFA)
T2, 12 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T3, 13 thá +1
5 125 113 ₫
Pobeda
DP 344
11:35
Ufa (UFA)
T2, 12 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T3, 13 thá +1
4 823 976 ₫
Pobeda
DP 344
11:25
Ufa (UFA)
T3, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T4, 14 thá +1
5 519 423 ₫
Pobeda
DP 344
11:25
Ufa (UFA)
T4, 14 thá
55g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Antalya (AYT)
T6, 16 thá +1
4 319 138 ₫
Pobeda
DP 344
11:25
Ufa (UFA)
T6, 16 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T7, 17 thá +1
5 504 808 ₫
Pobeda
DP 344
11:25
Ufa (UFA)
T2, 19 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T3, 20 thá +1
5 516 683 ₫
Pobeda
DP 344
00:55
Ufa (UFA)
T4, 21 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T5, 22 thá +1
5 088 880 ₫
Pobeda
DP 344
11:25
Ufa (UFA)
T4, 21 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T5, 22 thá +1
5 497 500 ₫
Pobeda
DP 344 Giá tốt nhất
13:50
Ufa (UFA)
T3, 27 thá
39g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T5, 29 thá +1
3 887 986 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T7, 7 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Antalya (AYT)
CN, 8 thá +1
4 153 498 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T3, 10 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T4, 11 thá +1
6 056 233 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T5, 12 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Antalya (AYT)
T6, 13 thá +1
5 359 872 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T7, 14 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Antalya (AYT)
CN, 15 thá +1
5 161 347 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T3, 17 thá
38g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Antalya (AYT)
T5, 19 thá +1
4 244 844 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T7, 21 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
CN, 22 thá +1
5 663 750 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T3, 24 thá
38g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Antalya (AYT)
T5, 26 thá +1
4 256 718 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T3, 1 thá
38g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Antalya (AYT)
T5, 3 thá +1
4 786 525 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T7, 5 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Antalya (AYT)
CN, 6 thá +1
4 480 211 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T3, 15 thá
38g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Antalya (AYT)
T5, 17 thá +1
5 159 825 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T3, 22 thá
38g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Antalya (AYT)
T5, 24 thá +1
5 606 811 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T3, 12 thá
38g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Antalya (AYT)
T5, 14 thá +1
5 896 986 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T7, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Antalya (AYT)
CN, 14 thá +1
5 835 784 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T7, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Antalya (AYT)
CN, 14 thá +1
5 875 977 ₫
Pobeda
DP 344
13:50
Ufa (UFA)
T7, 20 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Antalya (AYT)
CN, 21 thá +1
6 092 466 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3 643 483 ₫ · cao nhất: 5 448 782 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 4 649 201 ₫ 20.09.2026 — 4 086 206 ₫ 21.09.2026 — 3 915 694 ₫ 22.09.2026 — 4 537 455 ₫ 23.09.2026 — 4 422 968 ₫ 24.09.2026 — 4 563 641 ₫ 25.09.2026 — 3 643 483 ₫ 26.09.2026 — 4 463 160 ₫ 27.09.2026 — 3 789 637 ₫ 28.09.2026 — 3 789 637 ₫ 29.09.2026 — 5 448 782 ₫ 30.09.2026 — 3 789 637 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
4 649 201 ₫
20
placeholder
4 086 206 ₫
21
placeholder
3 915 694 ₫
22
placeholder
4 537 455 ₫
23
placeholder
4 422 968 ₫
24
placeholder
4 563 641 ₫
25
Giá tốt
3 643 483 ₫
26
placeholder
4 463 160 ₫
27
Giá tốt
3 789 637 ₫
28
Giá tốt
3 789 637 ₫
29
placeholder
5 448 782 ₫
30
Giá tốt
3 789 637 ₫

Điểm đến phổ biến từ Ufa

Tất cả →
UFA
Russia → Russia
NSK
từ
88 910 ₫
UFA
Ufa — Magnitogorsk
Russia → Russia
MQF
từ
462 515 ₫
UFA
Russia → Russia
KZN
từ
503 925 ₫
UFA
Russia → Russia
MCX
từ
619 325 ₫
UFA
Russia → Russia
ASF
từ
626 328 ₫
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
635 158 ₫
UFA
Russia → Russia
VKO
từ
635 158 ₫
UFA
Russia → Russia
LED
từ
662 867 ₫
UFA
Russia → Russia
AER
từ
663 476 ₫

Điểm đến phổ biến đến Antalya

Tất cả →
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
452 467 ₫
RMO
Moldova → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
697 883 ₫
BUH
Romania → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
729 854 ₫
LON
Vương quốc Anh → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
868 395 ₫
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
1 200 589 ₫
BAK
Azerbaijan → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
1 267 272 ₫
AER
Russia → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
1 319 339 ₫
MOW
Russia → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
1 430 477 ₫
KRR
Russia → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
1 459 098 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Pobeda trên tuyến Ufa – Antalya

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
3 782 024 ₫
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
3 844 444 ₫
T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
4 731 413 ₫
T2, T7
Giá từ
4 927 197 ₫
T2
Giá từ
5 816 602 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Турция

Все тарифы

merhaba

5 гб

трафик

30

дней

merhaba

10 гб

трафик

30

дней

merhaba

20 гб

трафик

30

дней

merhaba

трафик

10

дней

merhaba

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay DP344 Победа hoạt động trên tuyến Ufa – Antalya vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật.
Có. Chuyến bay DP6504 khởi hành lúc 02:00 từ Ufa.