02:30
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
05:05
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
5 687 999 ₫
02:30
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
+1
13 335 434 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
05:25
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
1 540 307 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
3 183 408 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
02:55
Ofira (SSH)
T2, 2 Thá
+1
6 916 107 ₫
00:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Tarsus Chukurova (COV)
T2, 2 Thá
+1
7 020 492 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
48g 30ph
1 điểm dừng
23:20
Nuremberg (NUE)
T2, 2 Thá
+1
7 296 411 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
58g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
7 322 188 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
+1
7 394 430 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
10:45
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
+1
7 530 003 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
00:45
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
+1
7 549 734 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
56g 55ph
1 điểm dừng
07:45
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
+1
7 667 166 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
14:25
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
+1
7 719 995 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
57g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 3 Thá
+1
8 107 300 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
+1
8 760 021 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
+1
8 760 021 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
41g 55ph
1 điểm dừng
16:45
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
+1
8 891 456 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
06:00
Sharjah (SHJ)
T2, 2 Thá
+1
8 935 692 ₫
00:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
02:00
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
9 083 994 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
9 155 918 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
06:30
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
+1
9 200 472 ₫
00:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
05:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
10 817 477 ₫
00:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
50g 25ph
2 điểm dừng
01:15
Medina (MED)
T3, 3 Thá
+1
11 430 735 ₫
00:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
26g 25ph
3 điểm dừng
01:15
King Fahd (DMM)
T2, 2 Thá
+1
11 852 092 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
51g 35ph
1 điểm dừng
01:25
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
+1
11 941 201 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
51g 10ph
2 điểm dừng
03:00
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
+1
12 474 262 ₫
00:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
21:15
Erfurt (ERF)
T2, 2 Thá
+1
16 353 354 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
16 520 751 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
63g 10ph
4 điểm dừng
10:00
Jorge Newbery (AEP)
T3, 3 Thá
+1
45 388 148 ₫
04:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:30
Samarkand (SKD)
CN, 1 Thá
6 818 724 ₫
04:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
13:30
Andijan (AZN)
T2, 2 Thá
+1
9 398 739 ₫
05:05
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
+1
6 604 545 ₫
03:05
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
10:20
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
+1
9 419 107 ₫
05:05
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
21:55
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
16 818 311 ₫
05:30
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:25
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
2 018 312 ₫
05:30
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
55g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Beslan (OGZ)
T3, 3 Thá
+1
4 853 559 ₫
05:30
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
5 699 455 ₫
05:30
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Salekhard (SLY)
CN, 1 Thá
7 736 862 ₫
05:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
1 674 925 ₫
05:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
1 685 745 ₫
05:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
2 347 377 ₫
05:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
22:50
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
2 619 477 ₫
05:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
59g 45ph
1 điểm dừng
16:20
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
+1
2 626 797 ₫
05:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
59g 45ph
1 điểm dừng
16:20
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
+1
2 626 797 ₫
05:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
20:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
2 810 424 ₫
05:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T2, 2 Thá
+1
3 061 838 ₫
05:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
36g 15ph
1 điểm dừng
15:50
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
3 252 149 ₫
05:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
3 365 444 ₫
05:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
40g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T2, 2 Thá
+1
3 372 127 ₫
05:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
+1
3 500 380 ₫