Chuyến bay từ Ufa

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Ufa

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Azimuth
A4 4058
21:05
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:10
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T7, 12 thá
1 847 014 ₫
Island Express
2S 306
21:30
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá +1
7 330 640 ₫
Aeroflot
SU 1237
21:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá +1
3 289 690 ₫
Aeroflot
SU 1237
21:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
06:10
Tambov, Donskoe (TBW)
T2, 14 thá +1
3 717 115 ₫
Aeroflot
SU 1237
21:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Sukhumi (SUI)
CN, 13 thá +1
5 782 854 ₫
Aeroflot
SU 1237
21:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
15:00
Ukhta (UCT)
CN, 13 thá +1
5 895 255 ₫
Aeroflot
SU 1237
21:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
03:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá +1
8 038 459 ₫
Aeroflot
SU 1237
21:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
21:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá +1
9 412 176 ₫
Aeroflot
SU 1237
21:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
21:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá +1
9 412 176 ₫
Aeroflot
SU 1237
21:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Urgench (UGC)
T2, 14 thá +1
9 554 651 ₫
Aeroflot
SU 1237
21:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Ganja (GNJ)
CN, 13 thá +1
10 767 058 ₫
Aeroflot
SU 1237
21:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
30g 20ph
3 điểm dừng
04:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 14 thá +1
12 105 535 ₫
Aeroflot
SU 1237
21:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
07:10
Tivat (TIV)
T2, 14 thá +1
12 753 205 ₫
Aeroflot
SU 1237
21:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
11:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá +1
12 761 103 ₫
Aeroflot
SU 1237
21:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
40g 25ph
3 điểm dừng
14:20
Graz, Talerhof (GRZ)
T2, 14 thá +1
16 224 254 ₫
Rossiya
FV 6412
00:05
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
6 895 923 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
03:55
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
2 543 897 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
13:50
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
3 082 812 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
40g 5ph
1 điểm dừng
16:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
4 944 407 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 115 135 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
5 328 999 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
03:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
5 616 988 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
69g 5ph
1 điểm dừng
21:30
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T3, 15 thá +1
7 574 275 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
7 697 005 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
05:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá +1
7 779 634 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
43g 35ph
2 điểm dừng
20:00
Larnaca (LCA)
T2, 14 thá +1
7 925 755 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
18:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
8 588 614 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
8 964 700 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
8 964 700 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
9 539 462 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
53g 10ph
3 điểm dừng
05:35
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá +1
9 625 737 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
12:30
Naples, Kapodichino (NAP)
T2, 14 thá +1
9 758 187 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
29g 15ph
4 điểm dừng
05:40
Tivat (TIV)
T2, 14 thá +1
10 741 236 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
40g 30ph
1 điểm dừng
16:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 14 thá +1
11 595 176 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
47g 50ph
2 điểm dừng
00:15
Male (MLE)
T3, 15 thá +1
13 121 089 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
03:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
2 199 405 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Yakutsk (YKS)
CN, 13 thá
3 312 473 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
34g
1 điểm dừng
10:30
Kirovsk, Hibiny (KVK)
T2, 14 thá +1
4 567 714 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
4 958 685 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Ivanovo (IWA)
CN, 13 thá
5 872 775 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
7 324 868 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
47g 55ph
2 điểm dừng
00:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá +1
7 748 648 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Nadym (NYM)
T2, 14 thá +1
8 012 030 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
23:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
8 113 798 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
23:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
8 113 798 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá +1
8 438 240 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Medina (MED)
CN, 13 thá
8 809 162 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
23:05
Jeddah (JED)
T2, 14 thá +1
8 965 612 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
14:55
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá +1
9 145 756 ₫
Pobeda
DP 560
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
21:45
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
9 785 831 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4486907 ₫ · cao nhất: 7045689 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 7045689 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 6916277 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 6035907 ₫ 17.09.2026 — 6018592 ₫ 18.09.2026 — 6836685 ₫ 19.09.2026 — 6914150 ₫ 20.09.2026 — 6548393 ₫ 21.09.2026 — 5790145 ₫ 22.09.2026 — 6036819 ₫ 23.09.2026 — 5209916 ₫ 24.09.2026 — 5253964 ₫ 25.09.2026 — 6907771 ₫ 26.09.2026 — 6836381 ₫ 27.09.2026 — 6352452 ₫ 28.09.2026 — 5304089 ₫ 29.09.2026 — 4800109 ₫ 30.09.2026 — 4486907 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
7045689 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
6916277 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
6035907 ₫
17
placeholder
6018592 ₫
18
placeholder
6836685 ₫
19
placeholder
6914150 ₫
20
placeholder
6548393 ₫
21
placeholder
5790145 ₫
22
placeholder
6036819 ₫
23
Giá tốt
5209916 ₫
24
Giá tốt
5253964 ₫
25
placeholder
6907771 ₫
26
placeholder
6836381 ₫
27
placeholder
6352452 ₫
28
placeholder
5304089 ₫
29
Giá tốt
4800109 ₫
30
Giá tốt
4486907 ₫

Các hãng hàng không bay từ Ufa

Икар
Giá từ
₫549 244
Nordwind Airlines
Giá từ
₫735 160
Utair
Giá từ
₫795 613
Azimuth
Giá từ
₫808 676
NordStar
Giá từ
₫914 697
Red Vings
Giá từ
₫1 209 369
Pobeda
Giá từ
₫1 267 999
Smartavia
Giá từ
₫1 439 030
Rossiya
Giá từ
₫1 596 999
IRAERO
Giá từ
₫1 613 099
Aeroflot
Giá từ
₫1 625 858
S7 Airlines
Giá từ
₫1 655 933
Ural Airlines
Giá từ
₫1 704 539
RusLine
Giá từ
₫1 807 522
Ширак Авиа
Giá từ
₫1 897 442
Island Express
Giá từ
₫2 542 986
Belavia
Giá từ
₫2 893 554
Centrum Air
Giá từ
₫3 001 397
ЮВТ Аэро
Giá từ
₫3 033 902
SCAT
Giá từ
₫3 321 891

Điểm đến phổ biến từ Ufa

UFA
Russia → Russia
NSK
từ
₫88 705
UFA
Ufa — Magnitogorsk
Russia → Russia
MQF
từ
₫461 450
UFA
Russia → Russia
KZN
từ
₫502 764
UFA
Russia → Russia
MCX
từ
₫617 899
UFA
Russia → Russia
ASF
từ
₫624 886
UFA
Russia → Russia
VKO
từ
₫633 696
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
UFA
Russia → Russia
LED
từ
₫661 340
UFA
Russia → Russia
SVO
từ
₫661 948

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Ufa do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Аэрофлот, Азимут, Island Express, Россия, Nordwind Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay A44058), do Азимут khai thác, khởi hành từ Ufa lúc 21:05.
Vé rẻ nhất từ Ufa đi Mátxcơva có giá ₫1 446 929 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay DP6502, do Победа khai thác.