Vé máy bay giá rẻ từ Vũ Hán đến Incheon

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Vũ Hán đến Incheon

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Shandong Airlines
SC 4866
06:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 811 896 ₫
Xiamen Airlines
MF 8358
10:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 142 050 ₫
Xiamen Airlines
MF 8368
14:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 134 152 ₫
Xiamen Airlines
MF 8338
02:25
Vũ Hán (WUH)
T3, 15 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá +1
3 101 343 ₫
Cathay Pacific
CX 937
04:25
Vũ Hán (WUH)
T3, 15 thá
9g
1 điểm dừng
13:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
4 553 740 ₫
Xiamen Airlines
MF 8368
14:50
Vũ Hán (WUH)
T3, 15 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá +1
2 968 285 ₫
T'Way Air
TW 616
17:10
Vũ Hán (WUH)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:20
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2 603 743 ₫
Xiamen Airlines
MF 8748
08:50
Vũ Hán (WUH)
T4, 16 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
3 116 228 ₫
Xiamen Airlines
MF 8358
10:45
Vũ Hán (WUH)
T4, 16 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
2 953 703 ₫
Xiamen Airlines
MF 8252
14:10
Vũ Hán (WUH)
T4, 16 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
2 959 475 ₫
Xiamen Airlines
MF 8368
14:50
Vũ Hán (WUH)
T4, 16 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
2 880 795 ₫
Air China
CA 8291
00:00
Vũ Hán (WUH)
T5, 17 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
3 303 056 ₫
T'Way Air
TW 616 Giá tốt nhất
17:10
Vũ Hán (WUH)
T5, 17 thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:20
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2 584 300 ₫
Xiamen Airlines
MF 8338
02:25
Vũ Hán (WUH)
T6, 18 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá +1
3 191 871 ₫
Xiamen Airlines
MF 8748
08:50
Vũ Hán (WUH)
T6, 18 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá +1
2 933 957 ₫
Xiamen Airlines
MF 8252
14:10
Vũ Hán (WUH)
T6, 18 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá +1
2 966 766 ₫
Xiamen Airlines
MF 8368
14:50
Vũ Hán (WUH)
T6, 18 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá +1
3 160 277 ₫
China Eastern
MU 2485
04:30
Vũ Hán (WUH)
CN, 20 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
3 076 129 ₫
Xiamen Airlines
MF 8748
08:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 20 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá +1
2 886 870 ₫
Xiamen Airlines
MF 8368
14:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 20 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá +1
2 927 578 ₫
Xiamen Airlines
MF 8338
02:25
Vũ Hán (WUH)
T2, 21 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 22 thá +1
3 114 102 ₫
China Eastern
MU 2485
04:30
Vũ Hán (WUH)
T2, 21 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
3 167 568 ₫
Xiamen Airlines
MF 8748
08:50
Vũ Hán (WUH)
T2, 21 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 22 thá +1
2 913 300 ₫
Xiamen Airlines
MF 8358
10:45
Vũ Hán (WUH)
T2, 21 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 22 thá +1
3 098 001 ₫
Shandong Airlines
SC 4866
06:45
Vũ Hán (WUH)
T3, 22 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 22 thá
3 773 923 ₫
China Eastern
MU 2585
01:00
Vũ Hán (WUH)
T4, 23 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
01:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 24 thá +1
3 354 092 ₫
Xiamen Airlines
MF 8252
14:10
Vũ Hán (WUH)
T4, 23 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 24 thá +1
3 204 630 ₫
China Eastern
MU 2517
00:00
Vũ Hán (WUH)
T5, 24 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 24 thá
4 877 575 ₫
China Eastern
MU 2485
04:30
Vũ Hán (WUH)
T6, 25 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 25 thá
4 978 735 ₫
Xiamen Airlines
MF 8252
14:10
Vũ Hán (WUH)
T6, 25 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 26 thá +1
5 396 136 ₫
China Southern Airlines
CZ 6590
02:30
Vũ Hán (WUH)
T7, 26 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
06:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá +1
5 908 925 ₫
Cathay Pacific
CX 931
12:50
Vũ Hán (WUH)
T7, 26 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
05:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá +1
4 149 705 ₫
China Southern Airlines
CZ 6079
01:15
Vũ Hán (WUH)
CN, 27 thá
3g
Bay thẳng
04:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá
5 860 623 ₫
Shandong Airlines
SC 8876
14:40
Vũ Hán (WUH)
CN, 27 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
01:45
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá +1
4 051 887 ₫
Shandong Airlines
SC 8876
14:40
Vũ Hán (WUH)
T2, 28 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
14:50
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 29 thá +1
4 054 924 ₫
China Eastern
MU 2517
00:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 29 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 29 thá
6 376 451 ₫
Cathay Pacific
CX 937
04:25
Vũ Hán (WUH)
T3, 29 thá
9g
1 điểm dừng
13:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 29 thá
3 277 234 ₫
Cathay Pacific
CX 931
12:50
Vũ Hán (WUH)
T3, 29 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
13:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá +1
5 217 510 ₫
China Southern Airlines
CZ 8729
13:30
Vũ Hán (WUH)
T3, 29 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
06:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá +1
5 819 005 ₫
Shandong Airlines
SC 8876
14:40
Vũ Hán (WUH)
T3, 29 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
01:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá +1
3 879 640 ₫
Xiamen Airlines
MF 8368
14:50
Vũ Hán (WUH)
T3, 29 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá +1
5 396 136 ₫
Shandong Airlines
SC 8872
01:55
Vũ Hán (WUH)
T4, 30 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
14:50
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
8 524 212 ₫
Korean Air
KE 166
04:15
Vũ Hán (WUH)
T4, 30 thá
2g 45ph
Bay thẳng
07:00
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
6 304 757 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
05:00
Vũ Hán (WUH)
T4, 30 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
5 979 707 ₫
China Southern Airlines
CZ 8727
01:30
Vũ Hán (WUH)
T5, 1 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
06:25
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá +1
5 859 712 ₫
Shandong Airlines
SC 4868
02:55
Vũ Hán (WUH)
T6, 2 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
6 907 467 ₫
Hainan Airlines
HU 7064
14:30
Vũ Hán (WUH)
T6, 2 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 3 thá +1
5 384 592 ₫
Grant Aviation
GS 7858
13:45
Vũ Hán (WUH)
T7, 3 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 4 thá +1
3 638 435 ₫
Hainan Airlines
HU 7068
05:30
Vũ Hán (WUH)
CN, 4 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 5 thá +1
3 518 744 ₫
Shandong Airlines
SC 4866
06:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 4 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 5 thá +1
3 903 943 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2584300 ₫ · cao nhất: 8524212 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3134152 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 2603743 ₫ 16.09.2026 — 2959475 ₫ 17.09.2026 — 2584300 ₫ 18.09.2026 — 2933957 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2886870 ₫ 21.09.2026 — 2913300 ₫ 22.09.2026 — 3773923 ₫ 23.09.2026 — 3204630 ₫ 24.09.2026 — 4877575 ₫ 25.09.2026 — 4978735 ₫ 26.09.2026 — 5908925 ₫ 27.09.2026 — 5860623 ₫ 28.09.2026 — 4054924 ₫ 29.09.2026 — 3277234 ₫ 30.09.2026 — 8524212 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3134152 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
Giá tốt
2603743 ₫
16
placeholder
2959475 ₫
17
Giá tốt
2584300 ₫
18
placeholder
2933957 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
Giá tốt
2886870 ₫
21
Giá tốt
2913300 ₫
22
placeholder
3773923 ₫
23
placeholder
3204630 ₫
24
placeholder
4877575 ₫
25
placeholder
4978735 ₫
26
placeholder
5908925 ₫
27
placeholder
5860623 ₫
28
placeholder
4054924 ₫
29
placeholder
3277234 ₫
30
placeholder
8524212 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Vũ Hán đến Incheon

T'Way Air
T3, T5
Giá từ
₫2 584 300
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T6, CN
Giá từ
₫2 886 870
Air China
T5, T6
Giá từ
₫3 152 682
Cathay Pacific
T3, T7
Giá từ
₫3 272 374
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫3 354 092
Shandong Airlines
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 447 354
Korean Air
T2, T4, T6
Giá từ
₫3 918 221
China Southern Airlines
T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫5 860 623

Điểm đến phổ biến từ Vũ Hán

Tất cả →
WUH
Vũ Hán — Vận Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫1 415 943
WUH
Vũ Hán — Ân Thi (Enshi)
Trung Quốc → Trung Quốc
ENH
từ
₫1 523 179
WUH
Vũ Hán — Liễu Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LZH
từ
₫1 697 551
WUH
Vũ Hán — Côn Minh
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫1 783 826
WUH
Vũ Hán — Tuyền Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
JJN
từ
₫1 817 850
WUH
Vũ Hán — Diêm Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YNZ
từ
₫1 838 812
WUH
Vũ Hán — Thiên Tân
Trung Quốc → Trung Quốc
TSN
từ
₫1 929 643
WUH
Vũ Hán — Lâm Phần
Trung Quốc → Trung Quốc
LFQ
từ
₫2 035 968
WUH
Vũ Hán — Hohhot
Trung Quốc → Trung Quốc
HET
từ
₫2 139 559

Điểm đến phổ biến đến Incheon

Tất cả →
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫431 983
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 100 917
TYO
Nhật Bản → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 370 375
TAS
Uzbekistan → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 851 874
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫2 014 399
ALA
Kazakhstan → Hàn Quốc
ICN
từ
₫2 025 032
NQZ
Kazakhstan → Hàn Quốc
ICN
từ
₫2 165 381
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
ICN
từ
₫2 708 245

Vé máy bay giá rẻ từ Vũ Hán đến Incheon

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

13g 32ph

Khoảng cách

1 347 km

Giá trung bình

₫3 468 011

Chuyến bay phổ biến nhất

MF 8368

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Vũ Hán Incheon là ₫3 468 011. Vé rẻ nhất có giá ₫2 603 743, do T'way Air khai thác, chuyến bay 616, khởi hành từ Vũ Hán vào 15 Tháng chín lúc 17:10, đến Incheon vào 15 Tháng chín lúc 20:20.
Thời gian bay trung bình là 16 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 3 giờ 10 phút, chuyến bay 616, do T'way Air khai thác, khởi hành từ Vũ Hán vào 15 Tháng chín lúc 17:10, đến Incheon vào 15 Tháng chín lúc 20:20.
Các chuyến bay trên tuyến Vũ Hán - Incheon được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air China, Cathay Pacific, China Southern Airlines, Korean Air, Xiamen Airlines, China Eastern, Shandong Airlines, T'way Air.
Khoảng cách từ Vũ Hán đến Incheon là 1347 km.