02:45
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
10:30
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
13 311 884 ₫
02:50
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
00:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
12 331 370 ₫
02:50
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
10:30
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
13 273 058 ₫
07:55
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
48g 45ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
10 969 916 ₫
07:55
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
48g 45ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
11 514 434 ₫
08:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 040 271 ₫
08:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 126 833 ₫
08:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
11 040 885 ₫
08:30
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
11 475 926 ₫
08:30
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
38g
3 điểm dừng
18:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
15 402 437 ₫
04:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
10:30
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
13 268 602 ₫
09:15
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
10 739 825 ₫
09:20
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
48g 55ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 634 486 ₫
09:20
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
11 221 012 ₫
09:30
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 175 843 ₫
09:30
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
47g 10ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
11 081 620 ₫
10:45
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
45g 55ph
3 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
13 390 808 ₫
06:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 065 975 ₫
11:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
11 465 106 ₫
06:30
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
00:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
12 130 239 ₫
11:45
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
21:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
3 552 254 ₫
06:45
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
06:20
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
3 823 718 ₫
12:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
11 459 059 ₫
07:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
10:30
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
14 883 061 ₫
12:20
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
14:20
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 419 619 ₫
12:55
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:45
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 200 348 ₫
09:30
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 379 765 ₫
14:30
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
35 221 483 ₫
16:05
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
13 147 669 ₫
13:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 431 958 ₫
18:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
37g
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 578 229 ₫
13:05
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:45
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 436 486 ₫
13:15
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
32g 52ph
2 điểm dừng
06:07
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
12 724 403 ₫
19:10
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:05
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 835 493 ₫
19:30
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 554 507 ₫
20:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
5 998 924 ₫
20:15
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
22:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2 271 953 ₫
21:00
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:20
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2 528 459 ₫
21:15
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 812 261 ₫
21:40
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
19:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 330 437 ₫
22:05
Vũ Hán (WUH)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:00
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
+1
4 017 211 ₫
07:20
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:55
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
1 961 028 ₫
07:35
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
8 187 816 ₫
07:50
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2 162 795 ₫
08:00
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2 205 122 ₫
08:00
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
8 983 429 ₫
08:00
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
23g
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 580 139 ₫
08:00
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
11 157 045 ₫
08:20
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
8 328 162 ₫
03:30
Vũ Hán (WUH)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:25
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
2 436 486 ₫