06:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 811 896 ₫
06:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 811 896 ₫
08:00
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
5 468 741 ₫
08:05
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
8 802 783 ₫
08:25
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
4 484 780 ₫
09:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 644 207 ₫
09:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 174 616 ₫
10:00
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
51g 50ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 712 315 ₫
10:40
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 100 857 ₫
10:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 142 050 ₫
10:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 142 050 ₫
10:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 498 815 ₫
11:00
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 395 711 ₫
11:00
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 562 671 ₫
11:00
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
21:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
13 506 288 ₫
11:25
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 921 866 ₫
11:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 232 639 ₫
12:40
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 167 689 ₫
12:55
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:50
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 049 335 ₫
13:00
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 322 012 ₫
13:15
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:05
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
1 778 055 ₫
13:30
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 346 862 ₫
13:30
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
5 006 683 ₫
13:30
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 455 313 ₫
13:35
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
5 756 729 ₫
13:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:30
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
1 706 969 ₫
14:05
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
1 708 488 ₫
14:05
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
49g
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 527 675 ₫
14:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
2 873 200 ₫
14:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 134 152 ₫
14:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 134 152 ₫
15:35
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
4 773 072 ₫
15:55
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
1 796 889 ₫
17:10
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
02:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
4 717 784 ₫
23:25
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 818 336 ₫
23:25
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
30 161 917 ₫
23:55
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:45
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
+1
8 236 527 ₫
00:00
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
14 494 198 ₫
00:00
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
17 960 690 ₫
00:20
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
16g 45ph
2 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
12 284 464 ₫
02:50
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
7 027 766 ₫
02:50
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 778 480 ₫
03:30
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
21g
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
4 965 065 ₫
04:00
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
13 444 316 ₫
05:00
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
26 105 778 ₫
06:10
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
9 502 400 ₫
06:15
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 653 381 ₫
07:00
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 804 909 ₫
09:05
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
9 336 837 ₫
09:50
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
12 117 990 ₫