Chuyến bay từ Vũ Hán

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Vũ Hán

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Shandong Airlines
SC 4866
06:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 811 896 ₫
Shandong Airlines
SC 4866
06:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 811 896 ₫
China Southern Airlines
CZ 3139
08:00
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá +1
5 468 741 ₫
China Eastern
MU 6734
08:05
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
8 802 783 ₫
Sichuan Airlines
3U 8156
08:25
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
4 484 780 ₫
China Eastern
MU 2455
09:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 644 207 ₫
China Southern Airlines
CZ 3783
09:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 174 616 ₫
China Southern Airlines
CZ 3783
10:00
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
51g 50ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 712 315 ₫
China Southern Airlines
CZ 3441
10:40
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 100 857 ₫
Xiamen Airlines
MF 8358
10:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 142 050 ₫
Xiamen Airlines
MF 8358
10:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 142 050 ₫
Xiamen Airlines
MF 8358
10:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
5 498 815 ₫
Hainan Airlines
HU 7188
11:00
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 395 711 ₫
Hainan Airlines
HU 7188
11:00
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 562 671 ₫
Hainan Airlines
HU 7188
11:00
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
21:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
13 506 288 ₫
China Eastern
MU 2459
11:25
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 921 866 ₫
Air China
CA 8213
11:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 232 639 ₫
China Southern Airlines
CZ 3831
12:40
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 167 689 ₫
China Southern Airlines
CZ 5786
12:55
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:50
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 049 335 ₫
China Southern Airlines
CZ 5169
13:00
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 322 012 ₫
Hainan Airlines
HU 7388
13:15
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:05
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
1 778 055 ₫
China Southern Airlines
CZ 6605
13:30
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 346 862 ₫
China Southern Airlines
CZ 6605
13:30
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá +1
5 006 683 ₫
China Southern Airlines
CZ 6605
13:30
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 455 313 ₫
Air China
CA 4382
13:35
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
5 756 729 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5234
13:45
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:30
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
1 706 969 ₫
Juneyao Airlines
HO 1146
14:05
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
1 708 488 ₫
Juneyao Airlines
HO 1146
14:05
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
49g
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
10 527 675 ₫
Xiamen Airlines
MF 8368
14:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
2 873 200 ₫
Xiamen Airlines
MF 8368
14:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 134 152 ₫
Xiamen Airlines
MF 8368
14:50
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 134 152 ₫
China Eastern
MU 5480
15:35
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 773 072 ₫
China Eastern
MU 9600
15:55
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
1 796 889 ₫
T'Way Air
TW 616
17:10
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
02:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
4 717 784 ₫
China Eastern
MU 2503
23:25
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 818 336 ₫
China Eastern
MU 2503
23:25
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá +1
30 161 917 ₫
China Eastern
MU 2477
23:55
Vũ Hán (WUH)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:45
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá +1
8 236 527 ₫
China Southern Airlines
CZ 8403
00:00
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá +1
14 494 198 ₫
China Southern Airlines
CZ 3117
00:00
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá +1
17 960 690 ₫
China Southern Airlines
CZ 3447
00:20
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
16g 45ph
2 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
12 284 464 ₫
Air China
CA 4398
02:50
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
7 027 766 ₫
China Eastern
MU 7529
02:50
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
8 778 480 ₫
Cathay Pacific
CX 937
03:30
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
21g
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 965 065 ₫
China Southern Airlines
CZ 3137
04:00
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá +1
13 444 316 ₫
China Southern Airlines
CZ 8832
05:00
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá +1
26 105 778 ₫
China Southern Airlines
CZ 3579
06:10
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
9 502 400 ₫
China Eastern
MU 2533
06:15
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 653 381 ₫
Hainan Airlines
HU 7387
07:00
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
8 804 909 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 8172
09:05
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
9 336 837 ₫
China Eastern
MU 2455
09:50
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
12 117 990 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Vũ Hán

China Eastern
Giá từ
₫1 470 624
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 595 783
Juneyao Airlines
Giá từ
₫1 708 488
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 778 055
Shanghai Airlines
Giá từ
₫1 796 585
Shandong Airlines
Giá từ
₫2 335 500
Air China
Giá từ
₫2 580 047
T'Way Air
Giá từ
₫2 584 300
Spring Airlines
Giá từ
₫2 694 574
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫2 751 990
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 873 200
Qingdao Airlines
Giá từ
₫3 125 342
Tigerair
Giá từ
₫3 211 617
Cathay Pacific
Giá từ
₫3 272 374
Thai AirAsia
Giá từ
₫3 355 915
Korean Air
Giá từ
₫3 918 221
Sichuan Airlines
Giá từ
₫4 484 780
Suparna Airlines
Giá từ
₫8 304 575
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫8 772 708
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫9 336 837

Điểm đến phổ biến từ Vũ Hán

WUH
Vũ Hán — Vận Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫1 415 943
WUH
Vũ Hán — Ân Thi (Enshi)
Trung Quốc → Trung Quốc
ENH
từ
₫1 523 179
WUH
Vũ Hán — Liễu Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LZH
từ
₫1 697 551
WUH
Vũ Hán — Côn Minh
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫1 783 826
WUH
Vũ Hán — Tuyền Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
JJN
từ
₫1 817 850
WUH
Vũ Hán — Diêm Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YNZ
từ
₫1 838 812
WUH
Vũ Hán — Thiên Tân
Trung Quốc → Trung Quốc
TSN
từ
₫1 929 643
WUH
Vũ Hán — Lâm Phần
Trung Quốc → Trung Quốc
LFQ
từ
₫2 035 968
WUH
Vũ Hán — Hohhot
Trung Quốc → Trung Quốc
HET
từ
₫2 139 559

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Vũ Hán do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, China Eastern, Air China, Xiamen Airlines, Hainan Airlines, Sichuan Airlines, Juneyao Airlines, T'way Air, Cathay Pacific, Shandong Airlines, Beijing Capital Airlines, Shanghai Airlines, Shenzhen Airlines, Thai AirAsia, Airasia Sdn BHD.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay SC4866), do Shandong Airlines khai thác, khởi hành từ Vũ Hán lúc 06:45.
Vé rẻ nhất từ Vũ Hán đi Quảng Châu có giá ₫1 470 624 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay MU9600, do China Eastern khai thác.