22:00
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
14 759 582 ₫
00:30
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
57g 15ph
3 điểm dừng
17:45
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
10 185 760 ₫
00:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
12 009 942 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
60g 45ph
2 điểm dừng
19:25
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
11 678 967 ₫
01:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
22:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
11 354 357 ₫
01:40
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:45
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 033 514 ₫
07:45
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:05
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
6 228 697 ₫
06:50
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 128 033 ₫
07:50
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:40
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
5 814 342 ₫
01:55
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
5 601 754 ₫
02:10
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
07:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 155 084 ₫
02:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 543 025 ₫
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 042 744 ₫
02:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:50
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 839 948 ₫
08:35
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 536 660 ₫
07:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 210 777 ₫
08:45
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
11:45
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
5 533 331 ₫
02:50
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 326 300 ₫
08:50
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
10:30
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
15 171 391 ₫
08:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:50
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 260 423 ₫
07:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 358 443 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 466 965 ₫
02:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 605 083 ₫
08:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 341 894 ₫
03:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 470 147 ₫
07:20
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
45g 55ph
1 điểm dừng
07:15
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
3 708 831 ₫
03:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
02:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
4 933 757 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
10g 50ph
Bay thẳng
20:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
12 305 592 ₫
03:30
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 408 407 ₫
10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
8 820 169 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
22:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
11 525 573 ₫
04:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 022 058 ₫
09:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 082 842 ₫
04:00
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 240 374 ₫
10:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:45
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 428 775 ₫
10:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 437 049 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
10 769 422 ₫
11:05
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
19:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
8 922 962 ₫
06:05
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
16:35
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
14 414 922 ₫
07:05
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
22:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
15 301 553 ₫
09:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 283 337 ₫
10:30
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 379 129 ₫
09:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 229 872 ₫
04:40
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
04:10
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
15 614 389 ₫
04:50
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 350 805 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
22:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
11 759 801 ₫
10:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 337 757 ₫
11:15
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 331 074 ₫
05:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
49g
2 điểm dừng
05:20
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
6 251 611 ₫
05:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
14:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 709 786 ₫