00:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
37g 55ph
3 điểm dừng
16:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
11 507 433 ₫
00:25
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
63g 30ph
3 điểm dừng
21:55
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
15 485 181 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
06:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
16 616 543 ₫
00:45
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
60g 15ph
3 điểm dừng
15:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
10 686 041 ₫
01:05
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
10:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
12 636 567 ₫
06:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
58g 20ph
1 điểm dừng
17:30
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
2 732 136 ₫
06:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
3 489 878 ₫
01:30
Adler (AER)
T2, 2 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
14 464 568 ₫
01:45
Jeju (CJU)
T2, 2 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
6 671 377 ₫
06:50
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
2 916 718 ₫
06:50
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
3 164 950 ₫
01:50
Jeju (CJU)
T2, 2 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
6 539 305 ₫
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
3 032 560 ₫
02:30
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:50
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
4 244 438 ₫
02:30
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
13:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
16 550 030 ₫
08:35
Fukuoka (FUK)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:10
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
4 039 806 ₫
07:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 161 131 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
4 942 986 ₫
07:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 448 188 ₫
02:55
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:35
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
4 207 203 ₫
03:10
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
8 240 644 ₫
03:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 343 485 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
4 885 066 ₫
07:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
4 832 555 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
CN, 1 Thá
11g
Bay thẳng
20:20
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
8 486 330 ₫
03:35
Dayun (DYG)
T2, 2 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
17:50
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
5 781 881 ₫
11:40
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
10g 35ph
Bay thẳng
20:15
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
6 478 520 ₫
11:40
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 2 Thá
28g 45ph
4 điểm dừng
14:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
11 173 275 ₫
08:45
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 2 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
3 186 272 ₫
07:55
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
4 112 366 ₫
09:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 067 885 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
11 529 710 ₫
08:05
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
52g 20ph
2 điểm dừng
14:25
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
10 795 836 ₫
07:05
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
15:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
11 833 316 ₫
12:15
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
11g
Bay thẳng
21:15
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
7 590 469 ₫
04:30
Hiroshima (HIJ)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:20
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
4 591 962 ₫
04:35
Narimanovka (KSN)
T2, 2 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
03:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
10 024 728 ₫
06:40
Atyrau (GUW)
T2, 2 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
16:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
13 049 649 ₫
09:50
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:20
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
3 016 647 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
48g
2 điểm dừng
08:50
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
11 859 412 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 213 960 ₫
10:55
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:35
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
3 918 555 ₫
08:55
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
4 606 283 ₫
05:10
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
07:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 086 661 ₫
05:10
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:00
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
3 303 386 ₫
05:10
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:50
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
3 664 913 ₫
05:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
14:20
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
3 534 114 ₫
10:40
Hải Khẩu (HAK)
T2, 2 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 234 645 ₫
05:45
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:50
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
3 051 018 ₫
05:50
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
04:30
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
13 372 350 ₫