11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
+1
5 741 843 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
+1
5 802 297 ₫
15:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
+1
5 301 355 ₫
03:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
73g 25ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 17 thá
+1
4 449 845 ₫
15:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T3, 15 thá
+1
4 574 093 ₫
00:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
76g 5ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T6, 18 thá
+1
5 629 139 ₫
01:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
75g 5ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T6, 18 thá
+1
3 927 942 ₫
10:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
61g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 17 thá
+1
4 164 895 ₫
10:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
37g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 17 thá
+1
4 181 603 ₫
10:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
37g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 17 thá
+1
4 642 141 ₫
15:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 17 thá
+1
4 575 916 ₫
18:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
57g 35ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T7, 19 thá
+1
5 504 891 ₫
22:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 17 thá
+1
4 618 446 ₫
15:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá
60g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
CN, 20 thá
+1
6 182 332 ₫
22:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T6, 18 thá
+1
4 213 804 ₫
10:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá
37g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T7, 19 thá
+1
3 947 081 ₫
10:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá
37g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T7, 19 thá
+1
4 122 365 ₫
15:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T7, 19 thá
+1
5 309 861 ₫
02:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 19 thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T7, 19 thá
3 398 445 ₫
22:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 19 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
00:20
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 21 thá
+1
12 424 813 ₫
22:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 19 thá
49g 40ph
2 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 21 thá
+1
6 148 004 ₫
22:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 19 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
CN, 20 thá
+1
5 904 672 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 20 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 21 thá
+1
4 203 172 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 20 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 21 thá
+1
4 642 141 ₫
15:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 20 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 21 thá
+1
4 616 319 ₫
22:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 20 thá
5g 55ph
Bay thẳng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 21 thá
+1
4 142 718 ₫
03:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 21 thá
73g 25ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 24 thá
+1
4 252 385 ₫
15:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 21 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T3, 22 thá
+1
6 166 231 ₫
00:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá
52g 5ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 24 thá
+1
4 060 696 ₫
10:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá
61g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 24 thá
+1
4 172 793 ₫
10:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá
61g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 24 thá
+1
4 457 743 ₫
15:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T4, 23 thá
+1
4 601 434 ₫
22:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T4, 23 thá
+1
4 141 199 ₫
10:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 23 thá
37g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 24 thá
+1
4 110 213 ₫
15:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 23 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 24 thá
+1
4 574 397 ₫
18:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 23 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T6, 25 thá
+1
5 450 513 ₫
15:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 24 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T6, 25 thá
+1
5 611 823 ₫
00:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 25 thá
51g 35ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
CN, 27 thá
+1
3 877 514 ₫
10:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 25 thá
37g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T7, 26 thá
+1
4 316 483 ₫
15:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 25 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T7, 26 thá
+1
4 560 119 ₫
02:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 26 thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T7, 26 thá
2 243 453 ₫
22:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 26 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
CN, 27 thá
+1
4 103 226 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 27 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 28 thá
+1
4 129 352 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 27 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 28 thá
+1
4 148 490 ₫
15:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 27 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 28 thá
+1
4 558 600 ₫
03:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 28 thá
49g 25ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T4, 30 thá
+1
4 214 715 ₫
15:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 28 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T3, 29 thá
+1
4 646 090 ₫
00:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 29 thá
52g 5ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 1 thá
+1
4 053 405 ₫
09:00
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 30 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 1 thá
+1
4 803 147 ₫
10:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 30 thá
37g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 1 thá
+1
4 418 859 ₫