05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T3, 3 Thá
4 810 079 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 3 Thá
5 165 865 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
5 252 596 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
12:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
5 291 213 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 3 Thá
5 381 742 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
03:30
Nizhnevartovsk (NJC)
T4, 4 Thá
+1
5 416 878 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
5 558 053 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
5 558 053 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
5 797 037 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
22:20
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
5 968 283 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
6 020 195 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
6 177 197 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
13:15
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
6 453 533 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
6 645 353 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
6 984 363 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
07:30
Norilsk (NSK)
T4, 4 Thá
+1
7 321 474 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
10g 40ph
2 điểm dừng
14:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T3, 3 Thá
7 992 846 ₫
00:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
8 183 717 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Sokol (GDX)
T4, 4 Thá
+1
8 472 082 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Khujand (LBD)
T3, 3 Thá
9 167 827 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
10 006 331 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Mirny (MJZ)
T5, 5 Thá
+1
10 495 695 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
10 914 472 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
12:15
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
11 318 688 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
06:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
1 466 827 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
4 171 626 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 5 Thá
+1
4 356 483 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 3 Thá
4 522 347 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
4 709 104 ₫
00:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
4 827 488 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Bogashevo (TOF)
T5, 5 Thá
+1
5 086 098 ₫
00:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
00:25
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
5 220 942 ₫
00:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Polyarnyi (PYJ)
T3, 3 Thá
5 489 681 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
06:45
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
5 620 410 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
5 681 185 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
65g 5ph
2 điểm dừng
17:45
Penza (PEZ)
T5, 5 Thá
+1
5 752 406 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
61g 25ph
1 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
5 866 359 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
46g 10ph
2 điểm dừng
22:50
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
5 868 258 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
46g 5ph
1 điểm dừng
05:45
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
+1
6 134 148 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
18:45
Izhevsk (IJK)
T4, 4 Thá
+1
6 406 052 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
62g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
+1
6 791 276 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
62g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
+1
6 791 276 ₫
00:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Mirny (MJZ)
T3, 3 Thá
6 997 658 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
10:05
Elizovo (PKC)
T5, 5 Thá
+1
7 784 566 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
56g 35ph
2 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
7 795 644 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
55g 5ph
2 điểm dừng
12:45
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
+1
7 874 462 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
52g 15ph
2 điểm dừng
09:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
7 880 160 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
74g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
8 657 255 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
56g
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
8 856 356 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
53g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Sokol (GDX)
T5, 5 Thá
+1
8 939 288 ₫