05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T3, 3 Thá
4 836 056 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 3 Thá
5 193 764 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
5 280 963 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
12:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
5 319 789 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 3 Thá
5 410 807 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
03:30
Nizhnevartovsk (NJC)
T4, 4 Thá
+1
5 446 132 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
5 588 070 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
5 588 070 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
5 828 345 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
22:20
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
6 000 516 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
6 052 708 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
6 210 557 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
13:15
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
6 488 386 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
6 681 242 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 022 083 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
07:30
Norilsk (NSK)
T4, 4 Thá
+1
7 361 014 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
10g 40ph
2 điểm dừng
14:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T3, 3 Thá
8 036 013 ₫
00:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
8 227 915 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Sokol (GDX)
T4, 4 Thá
+1
8 517 836 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Khujand (LBD)
T3, 3 Thá
9 217 339 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
10 060 371 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Mirny (MJZ)
T5, 5 Thá
+1
10 552 378 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
10 973 417 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
12:15
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
11 379 816 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
06:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
1 474 749 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
4 194 155 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 5 Thá
+1
4 380 010 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 3 Thá
4 546 771 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
4 734 536 ₫
00:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
4 853 559 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Bogashevo (TOF)
T5, 5 Thá
+1
5 113 566 ₫
00:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
00:25
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
5 249 138 ₫
00:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Polyarnyi (PYJ)
T3, 3 Thá
5 519 329 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
06:45
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
5 650 764 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
5 711 867 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
65g 5ph
2 điểm dừng
17:45
Penza (PEZ)
T5, 5 Thá
+1
5 783 472 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
61g 25ph
1 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
5 898 041 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
46g 10ph
2 điểm dừng
22:50
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
5 899 950 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
46g 5ph
1 điểm dừng
05:45
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
+1
6 167 276 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
18:45
Izhevsk (IJK)
T4, 4 Thá
+1
6 440 649 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
62g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
+1
6 827 953 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
62g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
+1
6 827 953 ₫
00:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Mirny (MJZ)
T3, 3 Thá
7 035 449 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
10:05
Elizovo (PKC)
T5, 5 Thá
+1
7 826 607 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
56g 35ph
2 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
7 837 746 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
55g 5ph
2 điểm dừng
12:45
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
+1
7 916 989 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
52g 15ph
2 điểm dừng
09:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
7 922 717 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
74g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
+1
8 704 010 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
56g
1 điểm dừng
13:40
Manchzhouli (NZH)
T5, 5 Thá
+1
8 904 186 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
53g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Sokol (GDX)
T5, 5 Thá
+1
8 987 566 ₫