Chuyến bay từ Ulan-Ude (Baikal)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Ulan-Ude (Baikal)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
2 294 186 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
60g
1 điểm dừng
23:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá +1
3 797 315 ₫
Aurora Airlines
HZ 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
60g
1 điểm dừng
23:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá +1
3 798 833 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
60g
1 điểm dừng
23:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá +1
3 804 302 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
15:45
Abakan (ABA)
T2, 14 thá +1
4 061 000 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
15:45
Abakan (ABA)
T2, 14 thá +1
4 634 546 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
47g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
4 772 465 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
65g 30ph
2 điểm dừng
04:50
Gorno-Altaysk (RGK)
T4, 16 thá +1
5 289 203 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
63g 35ph
2 điểm dừng
02:55
Novokuznetsk (NOZ)
T4, 16 thá +1
5 329 303 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá +1
5 344 796 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
63g 35ph
2 điểm dừng
02:55
Novokuznetsk (NOZ)
T4, 16 thá +1
5 349 657 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá +1
5 504 891 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
06:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
5 671 973 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá +1
5 741 843 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá +1
5 802 297 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
42g
1 điểm dừng
05:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá +1
5 984 871 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
65g 30ph
2 điểm dừng
04:50
Gorno-Altaysk (RGK)
T4, 16 thá +1
6 099 095 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
04:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
6 297 163 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
04:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
6 319 643 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
05:35
Kemerovo (KEJ)
T3, 15 thá +1
6 448 144 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá +1
6 517 711 ₫
Aurora Airlines
HZ 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
03:00
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá +1
6 528 647 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
05:35
Kemerovo (KEJ)
T3, 15 thá +1
6 555 684 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
48g
1 điểm dừng
11:20
Norilsk (NSK)
T3, 15 thá +1
6 651 072 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
04:00
Mirny (MJZ)
T3, 15 thá +1
7 203 354 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
43g 20ph
2 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
7 300 261 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
51g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá +1
7 414 788 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
43g 20ph
2 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
7 427 243 ₫
Aurora Airlines
HZ 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
13:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
7 457 318 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
17:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá +1
7 592 503 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
10:55
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T3, 15 thá +1
7 728 598 ₫
Aurora Airlines
HZ 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
06:50
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá +1
7 732 548 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
18:45
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá +1
7 760 800 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
17:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá +1
7 806 975 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
18:30
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá +1
7 813 354 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
18:30
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá +1
7 813 354 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
10:55
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T2, 14 thá +1
7 817 607 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
16:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá +1
8 538 793 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
8 559 451 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
46g 10ph
2 điểm dừng
09:30
Khujand (LBD)
T3, 15 thá +1
8 638 131 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
50g 10ph
2 điểm dừng
13:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
8 751 443 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
30g
1 điểm dừng
17:20
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
8 776 050 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
70g 10ph
2 điểm dừng
09:30
Khujand (LBD)
T4, 16 thá +1
8 910 930 ₫
Aurora Airlines
HZ 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
16:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
10 090 832 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
60g 45ph
2 điểm dừng
00:05
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T4, 16 thá +1
11 535 938 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
16:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
11 637 706 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
03:30
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá +1
12 683 942 ₫
Aurora Airlines
HZ 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
157g 10ph
3 điểm dừng
00:30
Taksimo (TKM)
CN, 20 thá +1
14 530 348 ₫
Rossiya
FV 2452
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
04:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá +1
15 192 296 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
157g 10ph
3 điểm dừng
00:30
Taksimo (TKM)
CN, 20 thá +1
15 206 574 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1032870 ₫ · cao nhất: 1678109 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1549304 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1370071 ₫ 16.09.2026 — 1655933 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 1370071 ₫ 19.09.2026 — 1549304 ₫ 20.09.2026 — 1245519 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1032870 ₫ 23.09.2026 — 1544444 ₫ 24.09.2026 — 1578164 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1244304 ₫ 27.09.2026 — 1136157 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1032870 ₫ 30.09.2026 — 1678109 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1549304 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
1370071 ₫
16
placeholder
1655933 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
1370071 ₫
19
placeholder
1549304 ₫
20
placeholder
1245519 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
Giá tốt
1032870 ₫
23
placeholder
1544444 ₫
24
placeholder
1578164 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1244304 ₫
27
Giá tốt
1136157 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
1032870 ₫
30
placeholder
1678109 ₫

Các hãng hàng không bay từ Ulan-Ude (Baikal)

IRAERO
Giá từ
₫1 029 528
Red Vings
Giá từ
₫1 235 798
S7 Airlines
Giá từ
₫1 341 211
КрасАвиа
Giá từ
₫2 054 499
Aurora Airlines
Giá từ
₫2 198 493
Rossiya
Giá từ
₫3 890 880
Yakutia
Giá từ
₫3 931 588
Aeroflot
Giá từ
₫4 132 693

Điểm đến phổ biến từ Ulan-Ude

UUD
Russia → Russia
IKT
từ
₫757 640
UUD
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 157 421
UUD
Russia → Russia
NOZ
từ
₫1 184 762
UUD
Russia → Russia
KYZ
từ
₫1 437 511
UUD
Ulan-Ude — Khuzhir
Russia → Russia
ХЖР
từ
₫1 502 218
UUD
Russia → Russia
KEJ
từ
₫1 632 238
UUD
BQS
từ
₫2 001 944
UUD
Russia → Russia
KHV
từ
₫2 068 777
UUD
Russia → Russia
TOF
từ
₫2 111 611

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Ulan-Ude do các hãng hàng không sau khai thác: S7 Airlines, Аврора, Россия, Аэрофлот, Ред Вингс.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay HZ5305), do Аврора khai thác, khởi hành từ Ulan-Ude lúc 11:20.
Vé rẻ nhất từ Ulan-Ude đi Irkutsk có giá ₫1 657 452 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay S76430, do S7 Airlines khai thác.