11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
2 294 186 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
60g
1 điểm dừng
23:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá
+1
3 797 315 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
60g
1 điểm dừng
23:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá
+1
3 798 833 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
60g
1 điểm dừng
23:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá
+1
3 804 302 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
15:45
Abakan (ABA)
T2, 14 thá
+1
4 061 000 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
15:45
Abakan (ABA)
T2, 14 thá
+1
4 634 546 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
47g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá
+1
4 772 465 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
65g 30ph
2 điểm dừng
04:50
Gorno-Altaysk (RGK)
T4, 16 thá
+1
5 289 203 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
63g 35ph
2 điểm dừng
02:55
Novokuznetsk (NOZ)
T4, 16 thá
+1
5 329 303 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá
+1
5 344 796 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
63g 35ph
2 điểm dừng
02:55
Novokuznetsk (NOZ)
T4, 16 thá
+1
5 349 657 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá
+1
5 504 891 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
06:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
5 671 973 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
+1
5 741 843 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
+1
5 802 297 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
42g
1 điểm dừng
05:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
5 984 871 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
65g 30ph
2 điểm dừng
04:50
Gorno-Altaysk (RGK)
T4, 16 thá
+1
6 099 095 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
04:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 297 163 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
04:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 319 643 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
05:35
Kemerovo (KEJ)
T3, 15 thá
+1
6 448 144 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá
+1
6 517 711 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
03:00
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá
+1
6 528 647 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
05:35
Kemerovo (KEJ)
T3, 15 thá
+1
6 555 684 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
48g
1 điểm dừng
11:20
Norilsk (NSK)
T3, 15 thá
+1
6 651 072 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
04:00
Mirny (MJZ)
T3, 15 thá
+1
7 203 354 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
43g 20ph
2 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
7 300 261 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
51g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá
+1
7 414 788 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
43g 20ph
2 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
7 427 243 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
13:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
7 457 318 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
17:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
+1
7 592 503 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
10:55
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T3, 15 thá
+1
7 728 598 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
06:50
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
7 732 548 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
18:45
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
+1
7 760 800 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
17:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
+1
7 806 975 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
18:30
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá
+1
7 813 354 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
18:30
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá
+1
7 813 354 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
10:55
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T2, 14 thá
+1
7 817 607 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
16:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
8 538 793 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
8 559 451 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
46g 10ph
2 điểm dừng
09:30
Khujand (LBD)
T3, 15 thá
+1
8 638 131 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
50g 10ph
2 điểm dừng
13:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
8 751 443 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
30g
1 điểm dừng
17:20
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
8 776 050 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
70g 10ph
2 điểm dừng
09:30
Khujand (LBD)
T4, 16 thá
+1
8 910 930 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
16:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
10 090 832 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
60g 45ph
2 điểm dừng
00:05
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T4, 16 thá
+1
11 535 938 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
16:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
11 637 706 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
03:30
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
12 683 942 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
157g 10ph
3 điểm dừng
00:30
Taksimo (TKM)
CN, 20 thá
+1
14 530 348 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
04:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
15 192 296 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
157g 10ph
3 điểm dừng
00:30
Taksimo (TKM)
CN, 20 thá
+1
15 206 574 ₫