10:15
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
7 045 633 ₫
13:40
Novy Urengoy (NUX)
T2, 2 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
06:55
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
5 078 877 ₫
11:40
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
6 647 827 ₫
12:55
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
8 036 967 ₫
11:55
Adler (AER)
T2, 2 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:20
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
9 262 530 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
5 440 722 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
06:25
Bogashevo (TOF)
T4, 4 Thá
+1
9 193 153 ₫
12:30
Gelendzhik (GDZ)
T2, 2 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T4, 4 Thá
+1
22 590 326 ₫
12:35
Murmansk (MMK)
T2, 2 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
06:25
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
6 843 866 ₫
12:40
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
4 822 371 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
06:25
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
5 124 386 ₫
12:40
Usinsk (USK)
T2, 2 Thá
43g 5ph
3 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T4, 4 Thá
+1
6 726 433 ₫
12:50
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
4 935 348 ₫
12:50
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
14 768 174 ₫
17:00
Kyzyl (KYZ)
T2, 2 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
4 962 399 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
12:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
5 720 778 ₫
14:05
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
05:20
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
4 222 161 ₫
13:10
Adler (AER)
T2, 2 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
7 360 378 ₫
15:15
Roshchino (TJM)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
4 062 720 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
5 948 642 ₫
12:20
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
18g 25ph
3 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
8 740 926 ₫
13:35
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
6 096 626 ₫
13:35
Adler (AER)
T2, 2 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
7 882 937 ₫
15:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
4 380 010 ₫
17:05
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
3 758 477 ₫
14:05
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
5 165 440 ₫
14:05
Adler (AER)
T2, 2 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
5 405 397 ₫
14:05
Sukhumi (SUI)
T2, 2 Thá
59g 50ph
3 điểm dừng
05:55
Bogashevo (TOF)
T5, 5 Thá
+1
7 676 395 ₫
21:05
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
7 783 326 ₫
14:15
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
06:25
Bogashevo (TOF)
T4, 4 Thá
+1
13 322 067 ₫
14:20
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
11g
2 điểm dừng
05:20
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
4 638 426 ₫
19:20
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
06:55
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
4 899 705 ₫
16:25
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
3 375 628 ₫
16:30
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
05:20
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
8 344 074 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
7 618 157 ₫
14:30
Beslan (OGZ)
T2, 2 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
8 519 427 ₫
16:35
Nizhnevartovsk (NJC)
T2, 2 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
05:55
Bogashevo (TOF)
T5, 5 Thá
+1
5 672 723 ₫
14:50
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
8 888 910 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
4 714 804 ₫
14:55
Nalchik (NAL)
T2, 2 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
7 664 939 ₫
19:00
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T2, 2 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T4, 4 Thá
+1
12 178 612 ₫
17:10
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T4, 4 Thá
+1
7 641 388 ₫
15:10
Adler (AER)
T2, 2 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
08:00
Bogashevo (TOF)
T5, 5 Thá
+1
5 668 267 ₫
15:10
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T4, 4 Thá
+1
6 476 292 ₫
16:20
Izhevsk (IJK)
T2, 2 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T4, 4 Thá
+1
5 058 509 ₫
15:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
6 809 813 ₫
17:35
Roshchino (TJM)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
4 077 677 ₫
15:35
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
13:05
Bogashevo (TOF)
T4, 4 Thá
+1
13 284 833 ₫
17:45
Fergana (FEG)
T2, 2 Thá
58g 10ph
3 điểm dừng
05:55
Bogashevo (TOF)
T5, 5 Thá
+1
8 988 521 ₫
15:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Bogashevo (TOF)
T4, 4 Thá
+1
11 193 324 ₫