14:50
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:20
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
2 344 006 ₫
16:30
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
2g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
1 190 534 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:30
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
1 355 793 ₫
20:35
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
2g 45ph
1 điểm dừng
23:20
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
829 333 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
2g 35ph
1 điểm dừng
02:35
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
1 089 981 ₫
05:15
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
1g 29ph
Bay thẳng
06:44
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
1 372 501 ₫
12:00
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
1 329 060 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
2g 35ph
1 điểm dừng
02:35
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
797 436 ₫
23:30
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:00
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
+1
1 305 669 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
779 817 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:30
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
1 384 045 ₫
15:45
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
829 333 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T6, 18 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
784 070 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T7, 19 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
860 927 ₫
00:45
Vancouver (YVR)
T7, 19 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
04:55
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
1 377 362 ₫
05:15
Vancouver (YVR)
T7, 19 thá
1g 29ph
Bay thẳng
06:44
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
1 304 150 ₫
12:00
Vancouver (YVR)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
1 266 480 ₫
21:45
Vancouver (YVR)
T7, 19 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
02:35
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
+1
784 677 ₫
00:40
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
04:55
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
1 117 018 ₫
06:10
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
1g 29ph
Bay thẳng
07:39
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
1 402 880 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:30
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
1 310 225 ₫
17:50
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:20
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
1 639 225 ₫
21:35
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
6g 45ph
2 điểm dừng
04:20
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
+1
1 631 023 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T3, 22 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
829 941 ₫
00:35
Vancouver (YVR)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:05
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
1 626 770 ₫
06:10
Vancouver (YVR)
T3, 22 thá
1g 29ph
Bay thẳng
07:39
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
1 616 137 ₫
19:45
Vancouver (YVR)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:15
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
1 237 013 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T4, 23 thá
2g 35ph
1 điểm dừng
02:35
Calgary (YYC)
T4, 23 thá
879 458 ₫
05:15
Vancouver (YVR)
T4, 23 thá
1g 29ph
Bay thẳng
06:44
Calgary (YYC)
T4, 23 thá
1 073 881 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T5, 24 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Calgary (YYC)
T5, 24 thá
1 102 740 ₫
00:40
Vancouver (YVR)
T5, 24 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
04:55
Calgary (YYC)
T5, 24 thá
1 415 335 ₫
05:15
Vancouver (YVR)
T5, 24 thá
1g 29ph
Bay thẳng
06:44
Calgary (YYC)
T5, 24 thá
1 225 773 ₫
12:00
Vancouver (YVR)
T5, 24 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Calgary (YYC)
T5, 24 thá
1 225 773 ₫
20:35
Vancouver (YVR)
T5, 24 thá
6g
1 điểm dừng
02:35
Calgary (YYC)
T6, 25 thá
+1
1 023 756 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T6, 25 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Calgary (YYC)
T6, 25 thá
802 297 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T7, 26 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Calgary (YYC)
T7, 26 thá
879 458 ₫
05:15
Vancouver (YVR)
T7, 26 thá
1g 29ph
Bay thẳng
06:44
Calgary (YYC)
T7, 26 thá
1 099 095 ₫
15:45
Vancouver (YVR)
T7, 26 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Calgary (YYC)
T7, 26 thá
879 458 ₫
21:45
Vancouver (YVR)
T7, 26 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
02:35
Calgary (YYC)
CN, 27 thá
+1
1 064 767 ₫
05:15
Vancouver (YVR)
CN, 27 thá
1g 29ph
Bay thẳng
06:44
Calgary (YYC)
CN, 27 thá
1 120 967 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
CN, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:30
Calgary (YYC)
CN, 27 thá
1 247 342 ₫
16:30
Vancouver (YVR)
CN, 27 thá
2g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Calgary (YYC)
CN, 27 thá
1 168 054 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T2, 28 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Calgary (YYC)
T2, 28 thá
801 081 ₫
05:15
Vancouver (YVR)
T2, 28 thá
1g 29ph
Bay thẳng
06:44
Calgary (YYC)
T2, 28 thá
1 257 974 ₫
22:10
Vancouver (YVR)
T2, 28 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
02:35
Calgary (YYC)
T3, 29 thá
+1
678 352 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T3, 29 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Calgary (YYC)
T3, 29 thá
1 064 767 ₫
00:45
Vancouver (YVR)
T3, 29 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
04:55
Calgary (YYC)
T3, 29 thá
1 418 069 ₫
15:45
Vancouver (YVR)
T3, 29 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Calgary (YYC)
T3, 29 thá
879 458 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T4, 30 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Calgary (YYC)
T4, 30 thá
678 960 ₫
12:00
Vancouver (YVR)
T4, 30 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Calgary (YYC)
T4, 30 thá
1 248 861 ₫