Chuyến bay đến Calgary

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Calgary

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

WestJet
WS 1681
21:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
5g 35ph
Bay thẳng
03:05
Calgary (YYC)
CN, 13 thá +1
4 640 926 ₫
WestJet
WS 3566
21:45
Vancouver (YVR)
T7, 12 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
02:35
Calgary (YYC)
CN, 13 thá +1
1 188 104 ₫
Air Canada
AC 8807
22:00
Seattle, Takoma (SEA)
T7, 12 thá
4g 39ph
1 điểm dừng
02:39
Calgary (YYC)
CN, 13 thá +1
2 503 190 ₫
Porter Airlines
PD 7169
22:55
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 12 thá
4g 15ph
Bay thẳng
03:10
Calgary (YYC)
CN, 13 thá +1
2 789 355 ₫
AJet
VF 144
23:05
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
21:10
Calgary (YYC)
CN, 13 thá +1
14 377 544 ₫
Air Arabia
G9 265
23:55
Sharjah (SHJ)
T7, 12 thá
28g 31ph
2 điểm dừng
04:26
Calgary (YYC)
T2, 14 thá +1
24 061 304 ₫
WestJet
WS 569
00:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
04:45
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3 469 227 ₫
Flair Airlines
F8 808
00:35
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:05
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
1 643 174 ₫
WestJet
WS 585
00:40
Waterloo, Kitchener–Uoterlu (YKF)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
04:55
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3 722 887 ₫
EgyptAir
MS 835
01:20
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
CN, 13 thá
43g 50ph
3 điểm dừng
21:10
Calgary (YYC)
T2, 14 thá +1
25 915 001 ₫
Flair Airlines
F8 629
01:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
05:45
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
4 238 714 ₫
Flair Airlines
F8 535
02:05
Winnipeg (YWG)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:20
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
2 068 777 ₫
Flair Airlines
F8 812 🔥 Ưu đãi hot
02:20
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:50
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
1 806 610 ₫
WestJet
WS 1555
02:35
Seattle, Takoma (SEA)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
2 179 962 ₫
Lufthansa
LH 9476
02:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
21:05
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
32 267 452 ₫
Uzbekistan Airways
HY 761
03:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
21:10
Calgary (YYC)
T2, 14 thá +1
21 493 712 ₫
Ryanair
FR 3976
03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
20:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
13 531 806 ₫
LC Peru
W4 6069
03:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
63g 5ph
2 điểm dừng
18:50
Calgary (YYC)
T3, 15 thá +1
34 888 815 ₫
Ryanair
FR 023
04:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
10 956 316 ₫
Mokulele Airlines
MW 23
04:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
11 777 143 ₫
Ryanair
FR 2673
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
13 384 774 ₫
FlyOne Armenia
3F 322
06:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
39g
3 điểm dừng
21:10
Calgary (YYC)
T2, 14 thá +1
22 172 368 ₫
FlyOne Armenia
3F 312
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
64g 30ph
2 điểm dừng
23:30
Calgary (YYC)
T3, 15 thá +1
19 086 822 ₫
FlyOne Armenia
3F 828
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
64g 10ph
2 điểm dừng
23:30
Calgary (YYC)
T3, 15 thá +1
18 616 259 ₫
Flynas
XY 310
08:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
60g 30ph
3 điểm dừng
21:05
Calgary (YYC)
T3, 15 thá +1
36 446 625 ₫
Fly One
5F 5835
09:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
18:50
Calgary (YYC)
T2, 14 thá +1
16 328 149 ₫
WestJet
WS 41
09:45
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
44g
2 điểm dừng
05:45
Calgary (YYC)
T3, 15 thá +1
18 683 699 ₫
Flair Airlines
F8 525
10:05
Waterloo, Kitchener–Uoterlu (YKF)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
14:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
2 420 256 ₫
Porter Airlines
PD 2438
10:05
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
4 835 045 ₫
Ryanair
FR 1084
10:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
39g 55ph
3 điểm dừng
02:15
Calgary (YYC)
T3, 15 thá +1
12 898 110 ₫
Flair Airlines
F8 643
11:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Calgary (YYC)
T2, 14 thá +1
4 453 187 ₫
LC Peru
W4 3979
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
18:50
Calgary (YYC)
T2, 14 thá +1
16 784 130 ₫
Emirates
EK 5
11:40
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
39g 47ph
2 điểm dừng
03:27
Calgary (YYC)
T3, 15 thá +1
28 855 338 ₫
WestJet
WS 009
12:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
9g 10ph
Bay thẳng
21:10
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
6 690 868 ₫
WestJet
WS 180
12:05
Kelowna (YLW)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:10
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
1 440 853 ₫
WestJet
WS 1601
12:15
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
21:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
2 557 567 ₫
Condor
DE 5940
12:25
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
13:30
Calgary (YYC)
T2, 14 thá +1
32 851 935 ₫
WestJet
WS 29
13:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
10g 10ph
Bay thẳng
23:10
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
10 172 854 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
03:05
Calgary (YYC)
T3, 15 thá +1
40 385 503 ₫
Flair Airlines
F8 800
14:50
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:20
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
2 344 006 ₫
IndiGo
6E 1456
15:45
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
36g 10ph
3 điểm dừng
03:55
Calgary (YYC)
T3, 15 thá +1
19 282 763 ₫
WestJet
WS 3323
16:30
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
2g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
1 190 534 ₫
SCAT
DV 1776
16:35
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
49g 5ph
3 điểm dừng
17:40
Calgary (YYC)
T3, 15 thá +1
25 791 360 ₫
Air Europa
UX 1298
17:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
59g
3 điểm dừng
04:35
Calgary (YYC)
T4, 16 thá +1
10 762 805 ₫
Flair Airlines
F8 627
17:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
22:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3 506 896 ₫
Air Serbia
JU 159
18:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
53g
2 điểm dừng
23:30
Calgary (YYC)
T3, 15 thá +1
13 070 964 ₫
Flair Airlines
F8 621
19:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
00:15
Calgary (YYC)
T2, 14 thá +1
4 290 965 ₫
Passaredo Linhas Aereas
P3 2437
20:05
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Calgary (YYC)
T2, 14 thá +1
3 596 209 ₫
TAP Portugal
TP 1331
20:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
56g 20ph
3 điểm dừng
04:35
Calgary (YYC)
T4, 16 thá +1
12 764 141 ₫
WestJet
WS 3659
21:30
Saskatoon (YXE)
CN, 13 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Calgary (YYC)
T2, 14 thá +1
5 001 519 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 784070 ₫ · cao nhất: 1643174 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1379185 ₫ 13.09.2026 — 1643174 ₫ 14.09.2026 — 1355793 ₫ 15.09.2026 — 1329060 ₫ 16.09.2026 — 1305669 ₫ 17.09.2026 — 1384045 ₫ 18.09.2026 — 784070 ₫ 19.09.2026 — 1266480 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1310225 ₫ 22.09.2026 — 1237013 ₫ 23.09.2026 — 879458 ₫ 24.09.2026 — 1023756 ₫ 25.09.2026 — 802297 ₫ 26.09.2026 — 1064767 ₫ 27.09.2026 — 1120967 ₫ 28.09.2026 — 1257974 ₫ 29.09.2026 — 1064767 ₫ 30.09.2026 — 1248861 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1379185 ₫
13
placeholder
1643174 ₫
14
placeholder
1355793 ₫
15
placeholder
1329060 ₫
16
placeholder
1305669 ₫
17
placeholder
1384045 ₫
18
Giá tốt
784070 ₫
19
placeholder
1266480 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
1310225 ₫
22
placeholder
1237013 ₫
23
Giá tốt
879458 ₫
24
Giá tốt
1023756 ₫
25
Giá tốt
802297 ₫
26
placeholder
1064767 ₫
27
placeholder
1120967 ₫
28
placeholder
1257974 ₫
29
placeholder
1064767 ₫
30
placeholder
1248861 ₫

Các hãng hàng không bay đến Calgary

WestJet
Giá từ
₫879 762
Flair Airlines
Giá từ
₫1 384 045
Air Canada
Giá từ
₫1 402 880
Porter Airlines
Giá từ
₫2 574 579
Alaska Airlines
Giá từ
₫2 875 630
United Airlines
Giá từ
₫2 887 782
Passaredo Linhas Aereas
Giá từ
₫2 948 539
Frontier Airlines
Giá từ
₫4 163 679
American Airlines
Giá từ
₫4 398 809
Jazz
Giá từ
₫7 014 703
Easyjet
Giá từ
₫7 388 055
LC Peru
Giá từ
₫7 506 835
Vueling Airlines
Giá từ
₫7 813 962
Ryanair
Giá từ
₫8 069 445
President Airlines
Giá từ
₫8 519 351
EasyJet Europe
Giá từ
₫8 557 628
Turkish Airlines
Giá từ
₫9 050 368
Wizz Air
Giá từ
₫9 121 150
Tarom
Giá từ
₫9 391 822
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫9 443 466

Điểm đến phổ biến đến Calgary

YVR
Canada → Canada
YYC
từ
₫629 747
YYJ
Victoria — Calgary
Canada → Canada
YYC
từ
₫1 077 830
YLW
Canada → Canada
YYC
từ
₫1 106 993
YEA
Edmonton — Calgary
Canada → Canada
YYC
từ
₫1 201 167
YWG
Canada → Canada
YYC
từ
₫1 211 495
YOW
Ottawa — Calgary
Canada → Canada
YYC
từ
₫1 401 969
YTO
Canada → Canada
YYC
từ
₫1 793 244
BOS
Boston — Calgary
Hoa Kỳ → Canada
YYC
từ
₫1 965 186
SFO
Hoa Kỳ → Canada
YYC
từ
₫2 004 678

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Canada

Tất cả các gói

canadamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

canadamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

canadamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫947052

Mua

canadamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫179172

Mua

canadamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫204768

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Calgary do các hãng hàng không sau khai thác: WestJet, AJet, Ryanair, LC Peru, Flair Airlines, Pegasus Airlines, Porter Airlines, Air Arabia, Победа, President Airlines, Wizz Air, Air Canada, FlyOne Armenia, Fly One, Turkish Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay F8808), do Flair Airlines khai thác, đến Calgary lúc 02:05.
Vé rẻ nhất đến Calgary từ Vancouver có giá ₫797 436 — đến ngày 16 Tháng chín, chuyến bay WS3564, do WestJet khai thác.