11:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
39g
2 điểm dừng
19:55
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
+1
11 441 238 ₫
12:20
Dubai (DXB)
T7, 31 Thá
45g 24ph
3 điểm dừng
23:44
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
+1
17 943 626 ₫
14:55
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
18:05
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
+1
18 640 583 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
18:45
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
+1
15 947 273 ₫
06:15
Cranbrook (YXC)
T7, 31 Thá
55ph
Bay thẳng
07:10
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
5 460 453 ₫
15:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 31 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
17:50
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
9 253 619 ₫
08:35
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 31 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
11:20
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
4 471 347 ₫
14:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 31 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
16:45
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
8 066 882 ₫
17:00
Vancouver (YVR)
T7, 31 Thá
5g
1 điểm dừng
23:00
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
1 682 563 ₫
18:45
XNB
T7, 31 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
+1
13 334 797 ₫
08:02
Takoma (SEA)
T7, 31 Thá
1g 41ph
Bay thẳng
10:43
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
7 947 859 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
15:50
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
+1
12 755 273 ₫
18:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
+1
19 346 133 ₫
10:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 31 Thá
11g 58ph
1 điểm dừng
21:53
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
4 551 226 ₫
17:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
+1
12 539 820 ₫
18:45
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
79g
2 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
17 004 484 ₫
14:25
St. John's (YYT)
T7, 31 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
8 151 854 ₫
17:55
Paris-Orly (ORY)
T7, 31 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
12:20
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
+1
14 350 636 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T7, 31 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
10 033 002 ₫
20:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T7, 31 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
17:50
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
+1
12 302 728 ₫
10:15
Kelowna (YLW)
T7, 31 Thá
10g 5ph
2 điểm dừng
21:20
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
5 225 270 ₫
13:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 31 Thá
9g 53ph
Bay thẳng
21:53
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
4 388 921 ₫
14:15
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 31 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
3 505 790 ₫
11:15
Castlegar (YCG)
T7, 31 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
21:25
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
13 377 124 ₫
22:30
XNB
T7, 31 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
+1
13 479 917 ₫
14:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 31 Thá
8g 23ph
1 điểm dừng
21:53
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
4 388 921 ₫
23:55
Dubai (DXB)
T7, 31 Thá
31g 34ph
2 điểm dừng
21:29
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
+1
19 355 044 ₫
14:05
Saskatoon (YXE)
T7, 31 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
17:55
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
6 505 571 ₫
23:40
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
51g 5ph
3 điểm dừng
18:45
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
+1
13 361 848 ₫
00:50
Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 1 Thá
48g
3 điểm dừng
17:50
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
+1
13 869 131 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
20 000 764 ₫
01:55
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
47g 50ph
3 điểm dừng
14:45
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
+1
19 445 107 ₫
19:00
Kitchener–Uoterlu (YKF)
T7, 31 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
21:25
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
2 639 208 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
55g 34ph
3 điểm dừng
00:44
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
22 815 007 ₫
02:30
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
16:45
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
+1
15 929 770 ₫
19:40
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 31 Thá
4g 56ph
Bay thẳng
22:36
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
4 572 231 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
+1
24 734 026 ₫
21:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 31 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
23:45
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
4 034 078 ₫
06:25
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
46g 20ph
3 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
+1
28 023 728 ₫
18:55
Vancouver (YVR)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:25
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
1 767 535 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
+1
19 087 718 ₫
22:30
Winnipeg (YWG)
T7, 31 Thá
12g
1 điểm dừng
09:30
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
+1
5 904 724 ₫
08:00
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
+1
9 973 808 ₫
08:05
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
17:50
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
+1
10 243 680 ₫
07:50
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
+1
13 987 518 ₫
10:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
17:50
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
+1
11 595 905 ₫
08:25
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
+1
14 310 856 ₫
12:55
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
88g 10ph
3 điểm dừng
18:05
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
25 554 145 ₫
11:45
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
61g 5ph
2 điểm dừng
17:50
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
12 105 416 ₫
14:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
58g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
10 092 514 ₫