21:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
5g 35ph
Bay thẳng
03:05
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
+1
4 640 926 ₫
21:45
Vancouver (YVR)
T7, 12 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
02:35
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
+1
1 188 104 ₫
22:00
Seattle, Takoma (SEA)
T7, 12 thá
4g 39ph
1 điểm dừng
02:39
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
+1
2 503 190 ₫
22:55
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 12 thá
4g 15ph
Bay thẳng
03:10
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
+1
2 789 355 ₫
23:05
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
21:10
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
+1
14 377 544 ₫
23:55
Sharjah (SHJ)
T7, 12 thá
28g 31ph
2 điểm dừng
04:26
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
+1
24 061 304 ₫
00:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
04:45
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3 469 227 ₫
00:35
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:05
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
1 643 174 ₫
00:40
Waterloo, Kitchener–Uoterlu (YKF)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
04:55
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3 722 887 ₫
01:20
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
CN, 13 thá
43g 50ph
3 điểm dừng
21:10
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
+1
25 915 001 ₫
01:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
05:45
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
4 238 714 ₫
02:05
Winnipeg (YWG)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:20
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
2 068 777 ₫
02:20
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:50
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
1 806 610 ₫
02:35
Seattle, Takoma (SEA)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
2 179 962 ₫
02:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
21:05
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
32 267 452 ₫
03:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
21:10
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
+1
21 493 712 ₫
03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
20:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
13 531 806 ₫
03:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
63g 5ph
2 điểm dừng
18:50
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
+1
34 888 815 ₫
04:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
10 956 316 ₫
04:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
11 777 143 ₫
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
13 384 774 ₫
06:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
39g
3 điểm dừng
21:10
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
+1
22 172 368 ₫
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
64g 30ph
2 điểm dừng
23:30
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
+1
19 086 822 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
64g 10ph
2 điểm dừng
23:30
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
+1
18 616 259 ₫
08:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
60g 30ph
3 điểm dừng
21:05
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
+1
36 446 625 ₫
09:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
18:50
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
+1
16 328 149 ₫
09:45
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
44g
2 điểm dừng
05:45
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
+1
18 683 699 ₫
10:05
Waterloo, Kitchener–Uoterlu (YKF)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
14:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
2 420 256 ₫
10:05
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
4 835 045 ₫
10:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
39g 55ph
3 điểm dừng
02:15
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
+1
12 898 110 ₫
11:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
+1
4 453 187 ₫
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
18:50
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
+1
16 784 130 ₫
11:40
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
39g 47ph
2 điểm dừng
03:27
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
+1
28 855 338 ₫
12:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
9g 10ph
Bay thẳng
21:10
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
6 690 868 ₫
12:05
Kelowna (YLW)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:10
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
1 440 853 ₫
12:15
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
21:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
2 557 567 ₫
12:25
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
13:30
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
+1
32 851 935 ₫
13:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
10g 10ph
Bay thẳng
23:10
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
10 172 854 ₫
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
03:05
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
+1
40 385 503 ₫
14:50
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:20
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
2 344 006 ₫
15:45
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
36g 10ph
3 điểm dừng
03:55
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
+1
19 282 763 ₫
16:30
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
2g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
1 190 534 ₫
16:35
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
49g 5ph
3 điểm dừng
17:40
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
+1
25 791 360 ₫
17:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
59g
3 điểm dừng
04:35
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
+1
10 762 805 ₫
17:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
22:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3 506 896 ₫
18:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
53g
2 điểm dừng
23:30
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
+1
13 070 964 ₫
19:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
00:15
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
+1
4 290 965 ₫
20:05
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
+1
3 596 209 ₫
20:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
56g 20ph
3 điểm dừng
04:35
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
+1
12 764 141 ₫
21:30
Saskatoon (YXE)
CN, 13 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
+1
5 001 519 ₫