10:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
62g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
12 474 898 ₫
14:15
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
37g 30ph
3 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
17 315 410 ₫
06:00
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
18g 32ph
1 điểm dừng
23:32
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
7 242 945 ₫
15:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
18:40
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
2 553 600 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
57g 50ph
3 điểm dừng
15:50
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
17 327 185 ₫
15:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
17:50
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
6 144 681 ₫
13:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
15:50
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
13 016 870 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
16:35
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
29 112 127 ₫
08:00
John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 2 Thá
4g 24ph
Bay thẳng
11:24
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
4 743 765 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
40g 21ph
2 điểm dừng
23:36
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
34 064 343 ₫
17:20
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
58g 25ph
3 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
19 737 893 ₫
08:35
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 2 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
12:20
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
4 035 032 ₫
17:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
55g 21ph
3 điểm dừng
17:21
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
20 899 170 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
15:50
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
15 410 712 ₫
07:45
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:15
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
2 031 360 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
12 877 797 ₫
08:55
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:25
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
2 069 868 ₫
21:05
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
53g 40ph
2 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
19 013 885 ₫
21:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 2 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
19:45
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
10 093 469 ₫
19:20
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
53g 45ph
2 điểm dừng
18:05
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
14 810 819 ₫
00:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
46g 20ph
4 điểm dừng
11:25
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
24 755 985 ₫
22:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
7 988 594 ₫
23:55
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
11:25
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
16 896 917 ₫
23:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
51g 10ph
2 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
17 094 548 ₫
16:30
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
8g 51ph
1 điểm dừng
00:21
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
7 777 279 ₫
16:30
Kitchener–Uoterlu (YKF)
T2, 2 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
00:45
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
11 068 254 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
15:50
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
15 275 139 ₫
16:20
Saskatoon (YXE)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:50
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
5 657 129 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
70g 20ph
2 điểm dừng
15:50
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
+1
18 063 286 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
46g
2 điểm dừng
15:50
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
14 957 530 ₫
19:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
22:40
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
3 231 781 ₫
18:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
27g 4ph
1 điểm dừng
21:39
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
4 660 385 ₫
04:20
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
12:50
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
13 015 597 ₫
05:20
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
15 357 565 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
42g 50ph
3 điểm dừng
15:50
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
16 521 388 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
68g 45ph
2 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
+1
21 386 722 ₫
20:30
Abbotsford (YXX)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:00
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
1 298 123 ₫
07:05
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
16:50
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
8 681 414 ₫
22:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
00:44
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
2 020 540 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
20:15
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
35 158 789 ₫
08:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
12 780 096 ₫
09:55
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
15:50
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
11 573 946 ₫
06:45
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
4 485 668 ₫
07:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
16g 27ph
1 điểm dừng
22:27
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
4 909 252 ₫
15:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
13 245 052 ₫
15:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
17:50
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
6 617 593 ₫
15:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
17:50
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
8 225 687 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
17:45
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
18 071 242 ₫
16:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
+1
8 505 743 ₫
17:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
52g 15ph
3 điểm dừng
12:20
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
+1
25 560 510 ₫