01:05
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
12:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
14 753 419 ₫
01:15
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
07:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
3 636 364 ₫
01:15
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
07:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
3 636 364 ₫
01:15
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
17g 13ph
2 điểm dừng
21:28
Fredericton (YFC)
T3, 3 Thá
8 391 365 ₫
11:25
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
21:50
Santos Dumont (SDU)
T4, 4 Thá
+1
15 042 416 ₫
11:25
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
21:50
Santos Dumont (SDU)
T4, 4 Thá
+1
15 042 416 ₫
11:25
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
26g
3 điểm dừng
17:25
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T4, 4 Thá
+1
15 477 969 ₫
12:05
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
06:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
+1
9 274 500 ₫
12:05
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
23:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
9 274 500 ₫
05:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
14:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 3 Thá
7 881 742 ₫
16:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
19:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
15 829 640 ₫
17:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Cancun (CUN)
T4, 4 Thá
+1
5 082 299 ₫
07:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
20 367 815 ₫
18:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
14g 32ph
3 điểm dừng
07:32
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
3 890 225 ₫
18:45
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:15
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
1 502 596 ₫
08:55
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:25
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
1 364 269 ₫
09:10
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
12:45
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
4 368 511 ₫
09:35
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
9g 44ph
1 điểm dừng
21:19
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
6 558 939 ₫
10:05
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:40
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
4 338 124 ₫
10:05
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:40
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
4 338 124 ₫
11:05
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
33g 20ph
4 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
20 062 991 ₫
11:30
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 3 Thá
3 765 194 ₫
11:30
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 3 Thá
6 427 577 ₫
11:30
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
6 523 487 ₫
12:55
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
09:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
+1
13 003 925 ₫
13:20
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
4g 33ph
Bay thẳng
19:53
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
3 902 254 ₫
13:30
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
4g 23ph
Bay thẳng
19:53
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 3 Thá
4 142 821 ₫
13:50
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
22:45
Cancun (CUN)
T4, 4 Thá
+1
6 478 855 ₫
13:50
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
01:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
36 648 519 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
52g 25ph
3 điểm dừng
14:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
14 562 231 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
17 985 566 ₫
14:20
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
52g
1 điểm dừng
11:20
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
+1
19 124 778 ₫
15:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
31g 30ph
4 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
17 775 070 ₫
15:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
08:35
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
21 163 269 ₫
02:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
10 632 755 ₫
16:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
14 064 953 ₫
16:08
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
30g 27ph
2 điểm dừng
13:35
Ninoi Akino (MNL)
T5, 5 Thá
+1
11 859 965 ₫
03:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
28g 25ph
3 điểm dừng
17:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
16 051 849 ₫
03:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
32g 40ph
4 điểm dừng
21:40
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
17 364 839 ₫
17:55
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
00:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
5 927 133 ₫
17:55
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
00:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
5 927 133 ₫
04:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
23:35
Cancun (CUN)
T4, 4 Thá
3 700 937 ₫
04:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
48g 25ph
3 điểm dừng
14:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
14 546 088 ₫
18:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
48g 45ph
3 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
+1
18 814 573 ₫
18:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
69g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
19 895 227 ₫
04:45
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
25g 25ph
3 điểm dừng
18:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
15 863 193 ₫
18:55
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
24g
2 điểm dừng
20:55
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 4 Thá
+1
12 185 680 ₫
18:55
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
47g 35ph
4 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
18 720 562 ₫
05:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
46g 35ph
4 điểm dừng
13:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
14 887 630 ₫
05:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
45g 10ph
3 điểm dừng
14:10
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
16 303 811 ₫