13:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
9g 1ph
1 điểm dừng
00:01
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
+1
4 093 758 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
9 616 042 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
47g 35ph
2 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
13 758 863 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
50g 25ph
3 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
17 158 774 ₫
13:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
6g 43ph
1 điểm dừng
21:58
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
3 460 686 ₫
13:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
19:55
Makdonald — Karte (YOW)
T2, 2 Thá
5 350 722 ₫
13:30
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
4g 23ph
Bay thẳng
19:53
John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 2 Thá
6 663 396 ₫
13:30
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
4g 23ph
Bay thẳng
19:53
John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 2 Thá
6 663 396 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
10 473 854 ₫
14:20
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
42g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
37 726 007 ₫
15:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
52g 5ph
4 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
23 661 370 ₫
15:45
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
6g 18ph
1 điểm dừng
21:03
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
2 054 951 ₫
16:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
22:40
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
4 491 010 ₫
16:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
22:40
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
4 491 010 ₫
16:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
11 055 964 ₫
16:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
31g 25ph
4 điểm dừng
09:25
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
16 401 937 ₫
16:08
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
29g 22ph
1 điểm dừng
11:30
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
12 947 265 ₫
03:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
29g 32ph
2 điểm dừng
07:32
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
3 466 067 ₫
03:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
46g 10ph
4 điểm dừng
11:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
16 116 105 ₫
03:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
31g
3 điểm dừng
22:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
16 666 245 ₫
17:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
5 111 737 ₫
17:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
6 707 711 ₫
17:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
12:50
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
+1
9 492 593 ₫
17:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
47g 5ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
24 603 697 ₫
18:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
40g
2 điểm dừng
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
11 043 302 ₫
18:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
05:10
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
13 883 262 ₫
18:55
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
47g 45ph
3 điểm dừng
04:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
13 419 537 ₫
05:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
46g 5ph
3 điểm dừng
13:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
22 755 444 ₫
19:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
13g
Bay thẳng
18:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
+1
23 976 956 ₫
20:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
13g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
+1
5 364 333 ₫
07:15
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
20:35
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T4, 4 Thá
+1
14 741 074 ₫
21:55
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
27 623 132 ₫
22:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
00:44
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
2 009 686 ₫
22:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
12:50
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
8 605 660 ₫
22:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
57g
3 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
14 185 870 ₫
23:05
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
05:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
4 426 121 ₫
23:05
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
05:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
4 426 121 ₫
23:05
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
01:42
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
+1
4 821 790 ₫
09:10
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
45g
3 điểm dừng
18:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
14 884 781 ₫
23:30
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
06:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
3 391 998 ₫
23:30
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
06:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
3 391 998 ₫
00:05
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
22:45
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
9 868 321 ₫
10:30
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
33g 40ph
3 điểm dừng
00:10
Santos Dumont (SDU)
T5, 5 Thá
+1
14 658 141 ₫
10:30
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
33g 40ph
3 điểm dừng
00:10
Santos Dumont (SDU)
T5, 5 Thá
+1
14 658 141 ₫
01:05
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
12:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
14 753 419 ₫
01:15
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
07:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
3 636 364 ₫
01:15
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
07:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
3 636 364 ₫
01:15
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
17g 13ph
2 điểm dừng
21:28
Fredericton (YFC)
T3, 3 Thá
8 391 365 ₫
11:25
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
21:50
Santos Dumont (SDU)
T4, 4 Thá
+1
15 042 416 ₫
11:25
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
21:50
Santos Dumont (SDU)
T4, 4 Thá
+1
15 042 416 ₫