Vé máy bay giá rẻ từ Venice (Marko Polo) đến Bordeaux (Merinyak)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Venice đến Bordeaux

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Vueling Airlines
VY 6405
20:35
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T3, 15 thá +1
1 449 967 ₫
LC Peru
W4 6769
04:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T3, 15 thá
454 159 ₫
LC Peru
W4 6769 🔥 Ưu đãi hot
04:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T7, 19 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 19 thá
481 196 ₫
Volotea
V7 1346
05:50
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
07:50
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 20 thá
1 372 198 ₫
Ryanair
FR 866
21:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 21 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T3, 22 thá +1
1 047 451 ₫
LC Peru
W4 6727
17:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T4, 23 thá
41g
1 điểm dừng
10:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T6, 25 thá +1
1 554 469 ₫
LC Peru
W4 6769
04:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T5, 24 thá
445 045 ₫
LC Peru
W4 6769
04:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T7, 26 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 26 thá
519 473 ₫
Volotea
V7 1346
14:00
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 27 thá
2g
Bay thẳng
16:00
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 27 thá
805 942 ₫
LC Peru
W4 6775
16:15
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 27 thá
16g
1 điểm dừng
08:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 28 thá +1
2 756 850 ₫
Volotea
V7 1346
18:05
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 28 thá
2g
Bay thẳng
20:05
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 28 thá
1 405 310 ₫
Volotea
V7 1346
07:30
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 5 thá
2g
Bay thẳng
09:30
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 5 thá
906 191 ₫
LC Peru
W4 6769
04:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 6 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T3, 6 thá
453 855 ₫
Volotea
V7 1346
06:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
08:45
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T4, 7 thá
712 072 ₫
LC Peru
W4 6769
04:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 8 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T5, 8 thá
396 743 ₫
Volotea
V7 1346
04:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T6, 9 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T6, 9 thá
877 939 ₫
LC Peru
W4 6769
04:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T7, 10 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 10 thá
446 564 ₫
Volotea
V7 1346
07:30
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 12 thá
2g
Bay thẳng
09:30
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 12 thá
1 416 854 ₫
Volotea
V7 1346
06:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T4, 14 thá
2g
Bay thẳng
08:45
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T4, 14 thá
866 699 ₫
Volotea
V7 1346
04:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T6, 16 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T6, 16 thá
986 087 ₫
LC Peru
W4 6769 🔥 Ưu đãi hot
04:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T7, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 17 thá
413 148 ₫
LC Peru
W4 6769 Giá tốt nhất
04:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 20 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T3, 20 thá
383 681 ₫
LC Peru
W4 6769
04:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T7, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 24 thá
623 063 ₫
LC Peru
W4 6608
07:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T4, 28 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
07:55
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T5, 29 thá +1
2 239 504 ₫
LC Peru
W4 5036
08:10
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 29 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
07:50
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T6, 30 thá +1
2 859 530 ₫
Volotea
V7 1346
14:10
Venice, Marko Polo (VCE)
T7, 31 thá
2g
Bay thẳng
16:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 31 thá
902 850 ₫
Volotea
V7 1346
05:15
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 1 thá
2g
Bay thẳng
07:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 1 thá
860 623 ₫
LC Peru
W4 6769
05:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 3 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T3, 3 thá
504 891 ₫
Volotea
V7 1346
17:15
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 22 thá
2g
Bay thẳng
19:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 22 thá
771 311 ₫
Easyjet
U2 4416
12:30
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 23 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 23 thá
1 976 426 ₫
LC Peru
W4 6769
05:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T3, 24 thá
398 262 ₫
Vueling Airlines
VY 6095
21:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T4, 25 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T5, 26 thá +1
1 425 360 ₫
Vueling Airlines
VY 6095
21:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 26 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
06:40
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T6, 27 thá +1
1 320 858 ₫
LC Peru
W4 6727
18:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T6, 27 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 28 thá +1
1 468 497 ₫
LC Peru
W4 6769
05:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T7, 28 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 28 thá
409 502 ₫
LC Peru
W4 6711
05:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
1 394 070 ₫
Vueling Airlines
VY 6095
21:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 4 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T4, 6 thá +1
2 979 221 ₫
Vueling Airlines
VY 6095
21:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T4, 6 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
12:55
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T6, 8 thá +1
8 176 985 ₫
Air Europa
UX 1084
17:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 11 thá
71g 20ph
3 điểm dừng
17:00
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T5, 14 thá +1
9 720 821 ₫
LC Peru
W4 6769
05:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T7, 20 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 20 thá
440 488 ₫
Vueling Airlines
VY 6091
09:00
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 21 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
16:55
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 21 thá
3 170 302 ₫
LC Peru
W4 6739
04:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T7, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 24 thá
1 061 425 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 445045 ₫ · cao nhất: 1819673 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1819673 ₫ 14.09.2026 — 1449967 ₫ 15.09.2026 — 454159 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 514916 ₫ 20.09.2026 — 1372198 ₫ 21.09.2026 — 1047451 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1554469 ₫ 24.09.2026 — 445045 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 519473 ₫ 27.09.2026 — 805942 ₫ 28.09.2026 — 1288960 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1819673 ₫
14
placeholder
1449967 ₫
15
Giá tốt
454159 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
514916 ₫
20
placeholder
1372198 ₫
21
placeholder
1047451 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
1554469 ₫
24
Giá tốt
445045 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
519473 ₫
27
placeholder
805942 ₫
28
placeholder
1288960 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Venice đến Bordeaux

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫396 743
Volotea
T2, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫712 072
Ryanair
T2
Giá từ
₫1 047 451
Vueling Airlines
T2, T4, T5, CN
Giá từ
₫1 320 858
Air Europa
T2
Giá từ
₫9 720 821

Điểm đến phổ biến từ Venice

Tất cả →
VCE
Venice — Suceava
Ý → Romania
SCV
từ
₫295 279
VCE
PMO
từ
₫324 139
VCE
Ý → Albania
TIA
từ
₫325 050
VCE
NAP
từ
₫326 265
VCE
CTA
từ
₫332 037
VCE
Ý → Pháp
PAR
từ
₫392 490
VCE
Venice — Alghero
Ý → Ý
AHO
từ
₫427 122
VCE
Venice — Madrid
Ý → Tây Ban Nha
MAD
từ
₫444 741

Điểm đến phổ biến đến Bordeaux

Tất cả →
BCN
Tây Ban Nha → Pháp
BOD
từ
₫387 022
ROM
Ý → Pháp
BOD
từ
₫464 791
LON
Luân Đôn — Bordeaux
Vương quốc Anh → Pháp
BOD
từ
₫514 004
MIL
BOD
từ
₫602 102
MRS
Pháp → Pháp
BOD
từ
₫606 659
MAD
Tây Ban Nha → Pháp
BOD
từ
₫696 883
LYS
Pháp → Pháp
BOD
từ
₫697 491
AGP
Tây Ban Nha → Pháp
BOD
từ
₫705 389

Vé máy bay giá rẻ từ Venice đến Bordeaux

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g

Khoảng cách

1 023 km

Giá trung bình

₫902 850

Chuyến bay phổ biến nhất

W4 6769

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Pháp

Tất cả các gói

lan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

lan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

lan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

lan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

lan

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Venice Bordeaux là ₫902 850. Vé rẻ nhất có giá ₫454 159, do LC Peru khai thác, chuyến bay 6769, khởi hành từ Venice vào 15 Tháng chín lúc 04:15, đến Bordeaux vào 15 Tháng chín lúc 06:10.
Thời gian bay trung bình là 13 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 55 phút, chuyến bay 6769, do LC Peru khai thác, khởi hành từ Venice vào 15 Tháng chín lúc 04:15, đến Bordeaux vào 15 Tháng chín lúc 06:10.
Các chuyến bay trên tuyến Venice - Bordeaux được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Ryanair, Air Europa, Volotea, Vueling Airlines, LC Peru.
Khoảng cách từ Venice đến Bordeaux là 1023 km.