07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
1 683 577 ₫
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
2 328 817 ₫
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
18:35
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
+1
2 739 838 ₫
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
2 786 621 ₫
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
48g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Larnaca (LCA)
T3, 15 thá
+1
3 017 498 ₫
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 730 300 ₫
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
5 911 355 ₫
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
17:10
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
+1
7 898 110 ₫
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
8 399 052 ₫
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
25g 35ph
4 điểm dừng
08:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
9 557 689 ₫
07:15
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Luxembourg (LUX)
T2, 14 thá
+1
20 653 138 ₫
07:35
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 461 936 ₫
07:35
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá
+1
4 441 643 ₫
07:45
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2 299 957 ₫
08:15
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:00
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
1 215 748 ₫
09:15
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:05
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
2 216 113 ₫
09:35
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:55
Naples, Kapodichino (NAP)
CN, 13 thá
892 521 ₫
09:35
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
6 536 849 ₫
09:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
1 285 011 ₫
09:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
1 285 923 ₫
09:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
1 429 309 ₫
09:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
08:05
Poznan, Lavitsa (POZ)
T2, 14 thá
+1
2 082 751 ₫
09:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá
+1
3 456 468 ₫
10:00
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
3 117 443 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
1 315 694 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
19:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 080 625 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Naples, Kapodichino (NAP)
T2, 14 thá
+1
2 294 489 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
08:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
+1
2 583 389 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
52g 5ph
3 điểm dừng
14:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá
+1
2 722 826 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
06:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
T3, 15 thá
+1
2 818 823 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
47g 25ph
3 điểm dừng
10:00
Rotterdam (RTM)
T3, 15 thá
+1
3 313 689 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
3 780 910 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
50g 45ph
3 điểm dừng
13:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá
+1
3 849 566 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
19:25
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
T2, 14 thá
+1
4 560 727 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
21:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
4 927 699 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
45g 15ph
3 điểm dừng
07:50
Luxembourg (LUX)
T3, 15 thá
+1
5 574 458 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
6 816 939 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
6 919 618 ₫
10:45
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
2 000 425 ₫
10:45
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
3 392 673 ₫
11:00
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 056 929 ₫
11:10
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
44g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Larnaca (LCA)
T3, 15 thá
+1
3 016 587 ₫
11:10
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Paros (PAS)
T2, 14 thá
+1
4 797 072 ₫
11:10
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
4 939 851 ₫
11:20
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
1 367 641 ₫
11:20
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:10
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 677 805 ₫
12:55
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 698 645 ₫
12:55
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
5 149 766 ₫
12:55
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
47g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
5 353 910 ₫
12:55
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
53g
1 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
7 803 633 ₫