Chuyến bay từ Venice (Marko Polo)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Venice (Marko Polo)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 5036
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
1 683 577 ₫
LC Peru
W4 5036
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
2 328 817 ₫
LC Peru
W4 5036
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
18:35
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá +1
2 739 838 ₫
LC Peru
W4 5036
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
2 786 621 ₫
LC Peru
W4 5036
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
48g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Larnaca (LCA)
T3, 15 thá +1
3 017 498 ₫
LC Peru
W4 5036
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
5 730 300 ₫
LC Peru
W4 5036
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
5 911 355 ₫
LC Peru
W4 5036
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
17:10
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá +1
7 898 110 ₫
LC Peru
W4 5036
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
8 399 052 ₫
LC Peru
W4 5036
07:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
25g 35ph
4 điểm dừng
08:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá +1
9 557 689 ₫
Vueling Airlines
VY 6401
07:15
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Luxembourg (LUX)
T2, 14 thá +1
20 653 138 ₫
EasyJet Europe
EC 4552
07:35
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 461 936 ₫
EasyJet Europe
EC 4552
07:35
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá +1
4 441 643 ₫
Easyjet
U2 7816
07:45
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2 299 957 ₫
Ryanair
FR 280
08:15
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:00
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
1 215 748 ₫
LC Peru
W4 6513
09:15
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:05
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
2 216 113 ₫
LC Peru
W4 6711
09:35
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:55
Naples, Kapodichino (NAP)
CN, 13 thá
892 521 ₫
LC Peru
W4 6711
09:35
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá +1
6 536 849 ₫
Mokulele Airlines
MW 1539
09:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
1 285 011 ₫
Ryanair
FR 1539
09:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
1 285 923 ₫
Mokulele Airlines
MW 1539
09:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
1 429 309 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 1539
09:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
08:05
Poznan, Lavitsa (POZ)
T2, 14 thá +1
2 082 751 ₫
Ryanair
FR 1539
09:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá +1
3 456 468 ₫
Air Arabia Maroc
3O 472
10:00
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
3 117 443 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
1 315 694 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
19:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 080 625 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Naples, Kapodichino (NAP)
T2, 14 thá +1
2 294 489 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
08:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá +1
2 583 389 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
52g 5ph
3 điểm dừng
14:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá +1
2 722 826 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
06:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
T3, 15 thá +1
2 818 823 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
47g 25ph
3 điểm dừng
10:00
Rotterdam (RTM)
T3, 15 thá +1
3 313 689 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
3 780 910 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
50g 45ph
3 điểm dừng
13:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá +1
3 849 566 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
19:25
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
T2, 14 thá +1
4 560 727 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
21:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
4 927 699 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
45g 15ph
3 điểm dừng
07:50
Luxembourg (LUX)
T3, 15 thá +1
5 574 458 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
6 816 939 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
6 919 618 ₫
Volotea
V7 1592
10:45
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
2 000 425 ₫
Volotea
V7 1592
10:45
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
3 392 673 ₫
Easyjet
U2 1698
11:00
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 056 929 ₫
LC Peru
W4 6723
11:10
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
44g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Larnaca (LCA)
T3, 15 thá +1
3 016 587 ₫
LC Peru
W4 6723
11:10
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Paros (PAS)
T2, 14 thá +1
4 797 072 ₫
LC Peru
W4 6723
11:10
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
4 939 851 ₫
LC Peru
W4 6745
11:20
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
1 367 641 ₫
Ryanair
FR 2200
11:20
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:10
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 677 805 ₫
Pegasus
PC 1236
12:55
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 698 645 ₫
Pegasus
PC 1236
12:55
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá +1
5 149 766 ₫
Pegasus
PC 1236
12:55
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
47g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
5 353 910 ₫
Pegasus
PC 1236
12:55
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
53g
1 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
7 803 633 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 445045 ₫ · cao nhất: 1819673 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1819673 ₫ 14.09.2026 — 1449967 ₫ 15.09.2026 — 454159 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 514916 ₫ 20.09.2026 — 1372198 ₫ 21.09.2026 — 1047451 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1554469 ₫ 24.09.2026 — 445045 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 519473 ₫ 27.09.2026 — 805942 ₫ 28.09.2026 — 1288960 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1819673 ₫
14
placeholder
1449967 ₫
15
Giá tốt
454159 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
514916 ₫
20
placeholder
1372198 ₫
21
placeholder
1047451 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
1554469 ₫
24
Giá tốt
445045 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
519473 ₫
27
placeholder
805942 ₫
28
placeholder
1288960 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Venice (Marko Polo)

LC Peru
Giá từ
₫326 265
Ryanair
Giá từ
₫429 248
Mokulele Airlines
Giá từ
₫461 450
Volotea
Giá từ
₫476 031
Vueling Airlines
Giá từ
₫529 801
EasyJet Europe
Giá từ
₫592 381
Easyjet
Giá từ
₫622 760
Ryanair Sun
Giá từ
₫652 834
President Airlines
Giá từ
₫717 844
Wizz Air
Giá từ
₫895 862
HiSky
Giá từ
₫1 331 490
Air France
Giá từ
₫1 406 525
Pegasus
Giá từ
₫1 498 268
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 533 508
Alitalia
Giá từ
₫1 583 328
Cyprus Airways
Giá từ
₫1 588 493
SAS
Giá từ
₫1 596 391
HOP!
Giá từ
₫1 702 108
Ryanair UK
Giá từ
₫1 857 646
KLM
Giá từ
₫1 920 834

Điểm đến phổ biến từ Venice

VCE
Venice — Suceava
Ý → Romania
SCV
từ
₫295 279
VCE
BOD
từ
₫322 316
VCE
PMO
từ
₫324 139
VCE
Ý → Albania
TIA
từ
₫325 050
VCE
NAP
từ
₫326 265
VCE
CTA
từ
₫332 037
VCE
Ý → Pháp
PAR
từ
₫392 490
VCE
Venice — Alghero
Ý → Ý
AHO
từ
₫427 122
VCE
Venice — Madrid
Ý → Tây Ban Nha
MAD
từ
₫444 741

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ý

Tất cả các gói

mammamia

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

mammamia

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

mammamia

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫524718

Mua

mammamia

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫729486

Mua

mammamia

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Venice do các hãng hàng không sau khai thác: LC Peru, Ryanair, Pegasus Airlines, Wizz Air, Volotea, Easyjet, Alitalia, EasyJet Europe, Mokulele Airlines, President Airlines, China Eastern, LOT Polish Airlines, Vueling Airlines, MIDWEST CONNECT, Air Arabia Maroc.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W45036), do LC Peru khai thác, khởi hành từ Venice lúc 07:00.
Vé rẻ nhất từ Venice đi Tirana có giá ₫377 301 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay W45038, do LC Peru khai thác.
Các chuyến bay từ Venice khởi hành từ những sân bay sau: Treviso-Antonio Canova (TSF).