11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
14:25
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
2 730 755 ₫
11:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
2 890 289 ₫
10:55
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
20:45
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
2 347 113 ₫
13:00
Nador (NDR)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
2 726 007 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
53g 5ph
1 điểm dừng
16:40
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
2 883 325 ₫
15:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
4 455 558 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
2 791 530 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
8 543 302 ₫
15:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
4 744 239 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
25g 50ph
3 điểm dừng
15:25
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
6 841 289 ₫
13:55
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
20:45
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
2 817 169 ₫
14:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
22:10
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
3 258 736 ₫
14:35
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
42g 20ph
1 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
1 104 710 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
26g
2 điểm dừng
16:40
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
12 353 127 ₫
14:00
Villa-Sishnero (VIL)
T3, 3 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
3 907 635 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
17:30
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
6 276 272 ₫
17:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
40g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
2 187 263 ₫
18:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
41g 55ph
3 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
4 163 079 ₫
15:50
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
5 112 370 ₫
19:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
5 910 041 ₫
16:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:25
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
2 761 459 ₫
18:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
8 465 118 ₫
18:40
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:55
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
927 767 ₫
18:40
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
17:15
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
11 003 102 ₫
20:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
16:25
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
1 335 148 ₫
18:30
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:45
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
5 388 389 ₫
19:35
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
3 220 436 ₫
21:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
8 237 528 ₫
19:40
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
4 305 837 ₫
19:45
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
37g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
2 320 208 ₫
23:10
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
59g 30ph
2 điểm dừng
07:40
Merinyak (BOD)
T6, 6 Thá
+1
6 323 436 ₫
22:50
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
11:40
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
2 174 285 ₫
22:50
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
2 424 031 ₫
23:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
9 877 501 ₫
21:30
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
1 539 630 ₫
21:30
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
1 655 799 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
34g
1 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
2 021 081 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
34g
1 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
2 458 850 ₫
23:10
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
1 584 578 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
9 842 682 ₫
23:15
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
2 517 726 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
10 999 937 ₫
03:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
31g 45ph
3 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
5 876 488 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
8 875 981 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
22:10
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
4 789 504 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
7 038 174 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
10:50
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
6 915 358 ₫
06:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
8 792 732 ₫
05:45
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
4 741 390 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
09:35
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
4 104 837 ₫