21:10
Malaga (AGP)
T7, 12 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
5 010 632 ₫
22:30
Malaga (AGP)
T7, 12 thá
37g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
3 709 217 ₫
22:40
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
3 671 244 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
46g 20ph
2 điểm dừng
21:05
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
9 296 434 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
+1
7 393 220 ₫
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
10:45
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
9 600 219 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
14:05
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
8 146 607 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
14:05
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
9 218 361 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
19:40
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
9 082 265 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
12:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
8 136 582 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
50g 50ph
3 điểm dừng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T3, 15 thá
+1
8 530 591 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
19:40
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
9 452 883 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
34g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
3 181 846 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
50g 30ph
3 điểm dừng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T3, 15 thá
+1
9 144 541 ₫
03:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
12:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
1 533 508 ₫
03:45
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
12:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
1 718 209 ₫
04:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
14:05
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
1 923 568 ₫
05:00
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
2 498 937 ₫
05:05
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
49g 5ph
2 điểm dừng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T3, 15 thá
+1
8 944 347 ₫
05:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:35
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
966 948 ₫
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
4 422 201 ₫
05:50
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
07:50
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
1 819 673 ₫
06:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
10:45
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
9 001 762 ₫
06:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
47g 50ph
2 điểm dừng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T3, 15 thá
+1
8 078 863 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
19:40
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
8 689 775 ₫
06:45
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:55
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
1 474 573 ₫
06:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
3 975 636 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
14:05
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
8 939 182 ₫
07:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
2 861 049 ₫
08:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
4 187 982 ₫
09:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
21:55
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
3 631 752 ₫
09:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:00
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
1 716 386 ₫
10:35
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
45g 35ph
2 điểm dừng
08:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T3, 15 thá
+1
16 512 850 ₫
10:45
Dakhla, Villa-Sishnero (VIL)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
4 500 577 ₫
10:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:45
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
2 028 374 ₫
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T3, 15 thá
+1
6 035 604 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
6 214 533 ₫
13:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
16 487 028 ₫
13:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
3 263 868 ₫
14:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:00
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
1 670 515 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
39g 40ph
3 điểm dừng
06:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T3, 15 thá
+1
7 959 171 ₫
14:35
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:25
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
2 486 785 ₫
14:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
2 426 940 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
19g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
6 987 666 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
18g
2 điểm dừng
10:45
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
3 033 295 ₫
16:45
Strasbourg (SXB)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
6 008 567 ₫
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
2 821 253 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
10:45
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
4 497 236 ₫
18:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
06:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
3 324 929 ₫
18:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:20
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
5 370 618 ₫