Vé máy bay giá rẻ từ Venice (Marko Polo) đến Modlin

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Venice đến Modlin

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
50g 45ph
3 điểm dừng
13:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá +1
3 849 566 ₫
Ryanair
FR 1461
06:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
1 987 363 ₫
Ryanair
FR 836
03:50
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 15 thá
13g
1 điểm dừng
16:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá
2 076 372 ₫
Ryanair
FR 2184
18:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 15 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
1 558 722 ₫
Vueling Airlines
VY 6405
20:35
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 15 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
3 101 950 ₫
Ryanair
FR 1461 🔥 Ưu đãi hot
07:05
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá
571 420 ₫
Ryanair
FR 1461 🔥 Ưu đãi hot
07:40
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá
627 924 ₫
LC Peru
W4 6721
19:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T4, 16 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá +1
2 343 095 ₫
Ryanair Sun
RR 2373
06:50
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:40
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá
652 834 ₫
Ryanair
FR 2373 🔥 Ưu đãi hot
06:50
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:40
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá
679 567 ₫
Ryanair
FR 2373
08:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá
1 132 511 ₫
LC Peru
W4 6741
13:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 17 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 18 thá +1
2 488 000 ₫
Ryanair
FR 1461
13:30
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 18 thá
1 366 122 ₫
Volotea
V7 1490
16:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T6, 18 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
23:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 18 thá
4 965 368 ₫
Ryanair
FR 824
03:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T7, 19 thá
11g 30ph
2 điểm dừng
15:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá
2 347 044 ₫
Ryanair
FR 1521
05:05
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 19 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
17:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá
2 631 387 ₫
LC Peru
W4 6608
06:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T7, 19 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 20 thá +1
4 530 956 ₫
LC Peru
W4 6773
17:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T7, 19 thá
16g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 20 thá +1
2 553 922 ₫
Ryanair
FR 1521
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 20 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
14:30
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 20 thá
2 977 095 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 20 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
16:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 21 thá +1
2 585 819 ₫
Ryanair
FR 4306
15:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 20 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 21 thá +1
2 011 058 ₫
LC Peru
W4 5038
16:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 20 thá
45g
3 điểm dừng
13:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 22 thá +1
5 813 840 ₫
Ryanair
FR 1461
06:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 21 thá
2 709 460 ₫
LC Peru
W4 6738
19:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 21 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
13:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 22 thá +1
1 962 756 ₫
Ryanair
FR 866
21:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 21 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
07:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 22 thá +1
3 050 611 ₫
LC Peru
W4 6727
17:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 22 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
16:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 23 thá +1
2 938 210 ₫
Ryanair
FR 2184
18:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 22 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 23 thá +1
1 594 872 ₫
Ryanair
FR 8428
20:35
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 22 thá
13g
1 điểm dừng
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 23 thá +1
2 249 225 ₫
Ryanair
FR 1461
07:05
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 23 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 23 thá
1 696 033 ₫
Ryanair
FR 1461
07:40
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 23 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 23 thá
975 758 ₫
Ryanair
FR 2373 🔥 Ưu đãi hot
06:50
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 24 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:40
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 24 thá
1 976 426 ₫
Ryanair
FR 2373 🔥 Ưu đãi hot
08:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 24 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 24 thá
834 802 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 25 thá
10g 35ph
2 điểm dừng
16:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 25 thá
2 523 847 ₫
LC Peru
W4 6709
13:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T6, 25 thá
8g 44ph
2 điểm dừng
21:59
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 25 thá
2 544 808 ₫
Ryanair
FR 1461
13:30
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 25 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 25 thá
2 118 902 ₫
LC Peru
W4 6610
15:25
Venice, Marko Polo (VCE)
T6, 25 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 26 thá +1
3 479 555 ₫
Ryanair
FR 8428
19:55
Venice, Marko Polo (VCE)
T6, 25 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 26 thá +1
2 659 943 ₫
Ryanair
FR 1521
05:05
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 26 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
17:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 26 thá
1 900 480 ₫
Ryanair
FR 1134
05:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 26 thá
9g 40ph
2 điểm dừng
15:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 26 thá
2 407 497 ₫
LC Peru
W4 3160
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 26 thá
15g 40ph
2 điểm dừng
21:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 26 thá
4 715 657 ₫
Ryanair
FR 1521
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 27 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
14:30
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 27 thá
2 347 044 ₫
Ryanair
FR 4306
15:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 27 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 28 thá +1
2 256 212 ₫
LC Peru
W4 5038
16:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 27 thá
45g
3 điểm dừng
13:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 29 thá +1
5 732 426 ₫
Ryanair
FR 1461
06:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 28 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 28 thá
2 874 111 ₫
LC Peru
W4 6721
19:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 28 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 29 thá +1
2 907 224 ₫
LC Peru
W4 5038
16:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 29 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 30 thá +1
3 049 092 ₫
LC Peru
W4 6747
17:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 29 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 30 thá +1
1 906 859 ₫
Ryanair
FR 2184
18:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 29 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 30 thá +1
1 946 655 ₫
Ryanair
FR 1461 🔥 Ưu đãi hot
07:05
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 30 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 30 thá
987 302 ₫
Ryanair
FR 1461
07:40
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 30 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 30 thá
890 698 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 571420 ₫ · cao nhất: 2172368 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1385564 ₫ 15.09.2026 — 1234279 ₫ 16.09.2026 — 571420 ₫ 17.09.2026 — 679567 ₫ 18.09.2026 — 1366122 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2017133 ₫ 21.09.2026 — 2172368 ₫ 22.09.2026 — 1594872 ₫ 23.09.2026 — 975758 ₫ 24.09.2026 — 834802 ₫ 25.09.2026 — 1042591 ₫ 26.09.2026 — 1900480 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1466675 ₫ 29.09.2026 — 1977945 ₫ 30.09.2026 — 890698 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1385564 ₫
15
placeholder
1234279 ₫
16
Giá tốt
571420 ₫
17
Giá tốt
679567 ₫
18
placeholder
1366122 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
2017133 ₫
21
placeholder
2172368 ₫
22
placeholder
1594872 ₫
23
placeholder
975758 ₫
24
Giá tốt
834802 ₫
25
placeholder
1042591 ₫
26
placeholder
1900480 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1466675 ₫
29
placeholder
1977945 ₫
30
placeholder
890698 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Venice đến Modlin

Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫429 248
Ryanair Sun
T5
Giá từ
₫652 834
LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 344 553
Vueling Airlines
T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫2 041 436
Mokulele Airlines
T3, T7
Giá từ
₫2 275 351
Volotea
T4, T6
Giá từ
₫3 351 965
President Airlines
T7
Giá từ
₫3 441 582

Điểm đến phổ biến từ Venice

Tất cả →
VCE
Venice — Suceava
Ý → Romania
SCV
từ
₫295 279
VCE
BOD
từ
₫322 316
VCE
PMO
từ
₫324 139
VCE
Ý → Albania
TIA
từ
₫325 050
VCE
NAP
từ
₫326 265
VCE
CTA
từ
₫332 037
VCE
Ý → Pháp
PAR
từ
₫392 490
VCE
Venice — Alghero
Ý → Ý
AHO
từ
₫427 122
VCE
Venice — Madrid
Ý → Tây Ban Nha
MAD
từ
₫444 741

Điểm đến phổ biến đến Modlin

Tất cả →
MIL
Ý → Ba Lan
WMI
từ
₫237 864
BUD
Hungary → Ba Lan
WMI
từ
₫294 672
BCN
Tây Ban Nha → Ba Lan
WMI
từ
₫383 073
ROM
Ý → Ba Lan
WMI
từ
₫399 781
PAR
Pháp → Ba Lan
WMI
từ
₫409 806
BRU
Bỉ → Ba Lan
WMI
từ
₫435 324
EIN
Eindhoven — Warszawa
Hà Lan → Ba Lan
WMI
từ
₫440 488
MAD
Madrid — Warszawa
Tây Ban Nha → Ba Lan
WMI
từ
₫500 942
SOF
Sofia — Warszawa
Bulgaria → Ba Lan
WMI
từ
₫507 321

Vé máy bay giá rẻ từ Venice đến Modlin

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

12g 8ph

Khoảng cách

973 km

Giá trung bình

₫1 951 820

Chuyến bay phổ biến nhất

FR 1461

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ba Lan

Tất cả các gói

cze

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

cze

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫383940

Mua

cze

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

cze

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫140778

Mua

cze

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Venice Modlin là ₫1 951 820. Vé rẻ nhất có giá ₫1 558 722, do Ryanair khai thác, chuyến bay 2184, khởi hành từ Venice vào 15 Tháng chín lúc 18:15, đến Modlin vào 16 Tháng chín lúc 07:10.
Thời gian bay trung bình là 19 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 50 phút, chuyến bay 1461, do Ryanair khai thác, khởi hành từ Venice vào 14 Tháng chín lúc 06:45, đến Modlin vào 14 Tháng chín lúc 08:35.
Các chuyến bay trên tuyến Venice - Modlin được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Ryanair, Mokulele Airlines, Ryanair Sun, President Airlines, Volotea, Vueling Airlines, LC Peru.
Khoảng cách từ Venice đến Modlin là 973 km.