21:45
Gumrak (VOG)
CN, 25 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Pobedilovo (KVX)
T2, 26 Thá
+1
3 292 420 ₫
14:05
Gumrak (VOG)
T3, 27 Thá
7g 35ph
Bay thẳng
21:40
Pobedilovo (KVX)
T3, 27 Thá
3 328 611 ₫
18:40
Gumrak (VOG)
CN, 15 Thá
26g
1 điểm dừng
20:40
Pobedilovo (KVX)
T2, 16 Thá
+1
5 596 867 ₫
18:40
Gumrak (VOG)
T2, 11 Thá
26g
1 điểm dừng
20:40
Pobedilovo (KVX)
T3, 12 Thá
+1
4 684 677 ₫