09:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
20:40
Pobedilovo (KVX)
T3, 3 Thá
5 460 135 ₫
09:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
13:50
Elista (ESL)
T4, 4 Thá
+1
5 725 233 ₫
09:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
05:30
Novokuznetsk (NOZ)
T4, 4 Thá
+1
6 430 465 ₫
09:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
08:30
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
7 507 089 ₫
09:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
11:55
Ganja (GNJ)
T4, 4 Thá
+1
7 736 862 ₫
09:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
05:10
Abakan (ABA)
T4, 4 Thá
+1
8 086 932 ₫
09:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
66g 10ph
1 điểm dừng
08:20
Bratsk (BTK)
T6, 6 Thá
+1
8 109 527 ₫
09:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
39g 35ph
1 điểm dừng
02:45
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
9 072 856 ₫
09:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
37g 30ph
3 điểm dừng
20:40
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
+1
9 111 045 ₫
09:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
+1
9 653 972 ₫
09:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Ashgabat (ASB)
T4, 4 Thá
+1
13 790 206 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
1 016 476 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
1 016 476 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
1 897 697 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
1 986 806 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
35g 35ph
1 điểm dừng
22:25
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
2 084 825 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
2 192 074 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
2 192 074 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 217 533 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
2 318 099 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
2 399 888 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
04:00
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
2 412 936 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
T5, 5 Thá
+1
2 419 937 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
2 422 483 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
03:55
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 5 Thá
+1
2 426 302 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
2 534 506 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
02:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
2 597 837 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
18:30
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
2 708 586 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Donskoe (TBW)
T4, 4 Thá
+1
2 740 729 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
9g 30ph
2 điểm dừng
19:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
2 760 778 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
15:10
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
2 958 409 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
40g 45ph
1 điểm dừng
04:35
Roshchino (TJM)
T5, 5 Thá
+1
3 072 022 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
21:10
Saransk (SKX)
T3, 3 Thá
3 077 114 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
3 084 115 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T4, 4 Thá
+1
3 255 650 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
11g 40ph
2 điểm dừng
21:30
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
3 396 951 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
42g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
3 458 372 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
06:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
+1
3 575 168 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
3 614 630 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
74g 40ph
2 điểm dừng
12:30
Sukhumi (SUI)
T6, 6 Thá
+1
3 639 772 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
11:40
Nalchik (NAL)
T5, 5 Thá
+1
3 649 001 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
9g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 670 005 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
38g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Mihailovka (BAX)
T5, 5 Thá
+1
3 787 119 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
16:30
Khanty-Mansiysk (HMA)
T4, 4 Thá
+1
3 808 760 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
17:15
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
+1
3 956 426 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
15:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
4 152 147 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
14:35
Al Maktoum (DWC)
T4, 4 Thá
+1
4 258 122 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
52g 40ph
2 điểm dừng
14:30
Ivanovo (IWA)
T5, 5 Thá
+1
4 543 588 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
4 720 215 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
4 958 899 ₫