21:50
Gumrak (VOG)
T7, 17 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Syktyvkar (SCW)
T2, 19 Thá
+1
2 268 825 ₫
09:35
Gumrak (VOG)
CN, 18 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Syktyvkar (SCW)
T2, 19 Thá
+1
3 081 003 ₫
21:50
Gumrak (VOG)
CN, 18 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Syktyvkar (SCW)
T2, 19 Thá
+1
4 808 683 ₫
09:35
Gumrak (VOG)
T2, 19 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T3, 20 Thá
+1
3 095 720 ₫
14:55
Gumrak (VOG)
T2, 19 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
21:50
Syktyvkar (SCW)
T2, 19 Thá
4 436 779 ₫
21:50
Gumrak (VOG)
T2, 19 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Syktyvkar (SCW)
T3, 20 Thá
+1
3 072 418 ₫
09:35
Gumrak (VOG)
T3, 20 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T3, 20 Thá
2 954 685 ₫
15:45
Gumrak (VOG)
T3, 20 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
21:00
Syktyvkar (SCW)
T4, 21 Thá
+1
4 276 735 ₫
20:55
Gumrak (VOG)
T3, 20 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Syktyvkar (SCW)
T4, 21 Thá
+1
4 034 830 ₫
21:50
Gumrak (VOG)
T3, 20 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Syktyvkar (SCW)
T4, 21 Thá
+1
3 104 611 ₫
14:50
Gumrak (VOG)
T4, 21 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T5, 22 Thá
+1
3 359 394 ₫
22:00
Gumrak (VOG)
T4, 21 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T5, 22 Thá
+1
3 463 024 ₫
09:35
Gumrak (VOG)
T5, 22 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T5, 22 Thá
3 273 547 ₫
16:05
Gumrak (VOG)
CN, 25 Thá
52g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T3, 27 Thá
+1
3 848 418 ₫
20:25
Gumrak (VOG)
T2, 26 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Syktyvkar (SCW)
T3, 27 Thá
+1
4 444 444 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
T3, 27 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T3, 27 Thá
3 379 936 ₫
20:25
Gumrak (VOG)
T3, 27 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Syktyvkar (SCW)
T4, 28 Thá
+1
4 182 303 ₫
21:15
Gumrak (VOG)
T4, 28 Thá
11g
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T5, 29 Thá
+1
3 569 107 ₫
21:15
Gumrak (VOG)
T5, 29 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T6, 30 Thá
+1
3 707 076 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
T6, 30 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T6, 30 Thá
3 538 141 ₫
20:25
Gumrak (VOG)
T6, 30 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Syktyvkar (SCW)
T7, 31 Thá
+1
4 033 603 ₫
09:10
Gumrak (VOG)
T7, 31 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Syktyvkar (SCW)
T7, 31 Thá
4 538 263 ₫
21:25
Gumrak (VOG)
T7, 31 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T2, 2 Thá
+1
3 969 524 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
CN, 1 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T2, 2 Thá
+1
3 935 185 ₫
21:15
Gumrak (VOG)
T2, 2 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
3 396 799 ₫
21:25
Gumrak (VOG)
T2, 2 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
3 268 641 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
3 570 334 ₫
20:25
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
4 136 620 ₫
21:15
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T6, 6 Thá
+1
3 719 647 ₫
21:25
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T6, 6 Thá
+1
3 774 528 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T6, 6 Thá
+1
3 770 542 ₫
20:25
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Syktyvkar (SCW)
T6, 6 Thá
+1
4 774 344 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
T6, 6 Thá
62g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T2, 9 Thá
+1
3 612 644 ₫
20:25
Gumrak (VOG)
T6, 6 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Syktyvkar (SCW)
T7, 7 Thá
+1
4 294 518 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
T7, 7 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
CN, 8 Thá
+1
3 737 429 ₫
21:20
Gumrak (VOG)
T7, 7 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T2, 9 Thá
+1
3 400 785 ₫
21:25
Gumrak (VOG)
T7, 7 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
CN, 8 Thá
+1
3 721 793 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
CN, 8 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
CN, 8 Thá
3 782 806 ₫
21:25
Gumrak (VOG)
T2, 9 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T3, 10 Thá
+1
4 454 256 ₫
21:15
Gumrak (VOG)
T5, 12 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T7, 14 Thá
+1
3 482 647 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
T6, 13 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T7, 14 Thá
+1
3 435 737 ₫
20:25
Gumrak (VOG)
T6, 13 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Syktyvkar (SCW)
T7, 14 Thá
+1
4 608 781 ₫
21:20
Gumrak (VOG)
T7, 14 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Syktyvkar (SCW)
CN, 15 Thá
+1
3 962 472 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
CN, 15 Thá
38g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T3, 17 Thá
+1
4 048 933 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
T2, 16 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T3, 17 Thá
+1
3 884 903 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
T3, 17 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 18 Thá
+1
3 884 903 ₫
21:25
Gumrak (VOG)
T4, 18 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T6, 20 Thá
+1
3 884 903 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
T5, 19 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T6, 20 Thá
+1
3 884 903 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
T6, 20 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T7, 21 Thá
+1
3 344 371 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
CN, 22 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T2, 23 Thá
+1
3 866 201 ₫