11:15
Usinsk (USK)
T3, 3 Thá
77g 20ph
2 điểm dừng
16:35
Syktyvkar (SCW)
T6, 6 Thá
+1
3 758 546 ₫
12:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
3 316 662 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
6 851 735 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
21:50
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
9 499 873 ₫
12:35
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
61g
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T6, 6 Thá
+1
5 398 835 ₫
11:50
Naryan-Mar (NNM)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
7 545 265 ₫
11:55
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
5 170 296 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
60g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T6, 6 Thá
+1
4 112 434 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
4 828 754 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
60g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T6, 6 Thá
+1
3 481 894 ₫
12:20
Adler (AER)
T3, 3 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
4 922 765 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
5 922 069 ₫
12:30
Pobedilovo (KVX)
T3, 3 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
1 585 528 ₫
12:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 5ph
1 điểm dừng
09:35
Syktyvkar (SCW)
T5, 5 Thá
+1
2 662 383 ₫
12:30
Gelendzhik (GDZ)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
8 759 180 ₫
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
9 811 661 ₫
13:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
9 316 916 ₫
12:45
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
21:50
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
5 601 735 ₫
12:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
4 753 735 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
4 001 013 ₫
13:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
19g
2 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
6 881 806 ₫
15:20
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
42g 55ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T5, 5 Thá
+1
4 064 004 ₫
12:20
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
21:50
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
5 909 724 ₫
13:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
8 142 884 ₫
13:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
4 306 470 ₫
13:50
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
3 482 844 ₫
15:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
10 913 839 ₫
14:20
Adler (AER)
T3, 3 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
4 502 089 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
5 527 982 ₫
14:50
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
13:10
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
12 047 670 ₫
14:55
Nalchik (NAL)
T3, 3 Thá
41g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T5, 5 Thá
+1
5 866 992 ₫
14:55
Novy Urengoy (NUX)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
18:40
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
5 941 694 ₫
15:00
Naryan-Mar (NNM)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:15
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
2 294 885 ₫
14:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
4 795 518 ₫
15:05
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
41g 10ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T5, 5 Thá
+1
6 578 564 ₫
15:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
3 541 719 ₫
15:10
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
41g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T5, 5 Thá
+1
5 215 561 ₫
16:15
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
09:35
Syktyvkar (SCW)
T5, 5 Thá
+1
10 452 330 ₫
15:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
4 955 685 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
5 497 278 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
3 138 769 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
4 553 684 ₫
17:20
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
3 161 560 ₫
16:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
13:10
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
12 301 849 ₫
15:40
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
5 723 284 ₫
17:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T5, 5 Thá
+1
8 704 735 ₫
17:10
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
5 571 664 ₫
18:10
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
55g 25ph
2 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T6, 6 Thá
+1
10 574 513 ₫
17:20
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
09:35
Syktyvkar (SCW)
T5, 5 Thá
+1
4 389 402 ₫
17:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
4 573 626 ₫