23:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 27 Thá
2g
Bay thẳng
01:00
Quảng Châu (CAN)
T4, 28 Thá
+1
2 015 690 ₫
00:10
Bangkok (BKK)
T4, 28 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Quảng Châu (CAN)
T4, 28 Thá
2 057 398 ₫
06:05
Quảng Châu (CAN)
T4, 28 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
T5, 29 Thá
+1
8 025 191 ₫
06:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 28 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:15
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
1 841 534 ₫
07:05
Quảng Châu (CAN)
T4, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:40
Tam Á (SYX)
T4, 28 Thá
2 053 259 ₫
17:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 28 Thá
7g 15ph
Bay thẳng
01:00
Quảng Châu (CAN)
T5, 29 Thá
+1
4 806 009 ₫
21:20
Bắc Kinh (PKX)
T4, 28 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
00:45
Quảng Châu (CAN)
T5, 29 Thá
+1
2 907 802 ₫
21:05
Phuket (HKT)
T4, 28 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
04:00
Quảng Châu (CAN)
T5, 29 Thá
+1
3 147 864 ₫
00:10
Bangkok (BKK)
T5, 29 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Quảng Châu (CAN)
T5, 29 Thá
2 031 291 ₫
01:10
Singapore (SIN)
T5, 29 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
05:25
Quảng Châu (CAN)
T5, 29 Thá
3 686 252 ₫
06:05
Quảng Châu (CAN)
T5, 29 Thá
7g
Bay thẳng
13:05
Urumqi (URC)
T5, 29 Thá
2 751 476 ₫
06:25
Quảng Châu (CAN)
T5, 29 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:50
Tây An (XIY)
T5, 29 Thá
2 124 896 ₫
14:40
Hắc Hà (HEK)
T5, 29 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Quảng Châu (CAN)
T6, 30 Thá
+1
6 547 251 ₫
17:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 29 Thá
7g 15ph
Bay thẳng
01:00
Quảng Châu (CAN)
T6, 30 Thá
+1
3 708 857 ₫
22:20
Tam Á (SYX)
T5, 29 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:10
Quảng Châu (CAN)
T6, 30 Thá
+1
1 686 162 ₫
06:50
Quảng Châu (CAN)
T6, 30 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:40
Tam Á (SYX)
T6, 30 Thá
2 050 394 ₫
06:50
Quảng Châu (CAN)
T6, 30 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
12:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 30 Thá
2 805 283 ₫
17:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 30 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
00:25
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
+1
4 007 820 ₫
18:15
Khujand (LBD)
T6, 30 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
01:35
Quảng Châu (CAN)
CN, 1 Thá
+1
11 117 656 ₫
06:05
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
+1
7 371 548 ₫
06:25
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:50
Tây An (XIY)
T7, 31 Thá
2 851 130 ₫
06:55
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
6g
Bay thẳng
12:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
2 988 035 ₫
09:30
Hải Khẩu (HAK)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:00
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
1 502 773 ₫
17:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
00:25
Quảng Châu (CAN)
CN, 1 Thá
+1
3 712 041 ₫
06:05
Quảng Châu (CAN)
CN, 1 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
13:00
Urumqi (URC)
CN, 1 Thá
2 495 495 ₫
06:50
Quảng Châu (CAN)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:15
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
1 871 144 ₫
06:50
Quảng Châu (CAN)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:40
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
2 049 120 ₫
06:55
Quảng Châu (CAN)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:10
Nam Kinh (NKG)
CN, 1 Thá
2 042 753 ₫
06:55
Quảng Châu (CAN)
CN, 1 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
16:35
Hắc Hà (HEK)
CN, 1 Thá
5 203 670 ₫
21:15
Quảng Châu (CAN)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:10
Bangkok (BKK)
CN, 1 Thá
2 633 355 ₫
22:20
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:10
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
+1
1 791 866 ₫
06:50
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
12:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
2 705 310 ₫
12:50
Hải Khẩu (HAK)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:10
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
1 900 117 ₫
17:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
00:25
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
+1
3 303 872 ₫
06:25
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:50
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
2 459 199 ₫
12:45
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
17:50
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
2 867 368 ₫
17:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
7g 15ph
Bay thẳng
01:00
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
+1
3 417 854 ₫
19:30
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
1 854 269 ₫
22:20
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:10
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
+1
1 573 454 ₫
06:05
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
6 783 811 ₫
06:40
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:10
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
1 589 374 ₫
06:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
12:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
2 710 404 ₫
09:40
Hắc Hà (HEK)
T4, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
6 118 070 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
51g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Quảng Châu (CAN)
T7, 7 Thá
+1
5 767 847 ₫
06:05
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
+1
7 317 104 ₫
06:40
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:10
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
1 520 284 ₫
06:55
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
6g
Bay thẳng
12:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
2 705 310 ₫
19:05
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
01:35
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
+1
3 622 575 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Quảng Châu (CAN)
T7, 7 Thá
+1
5 318 925 ₫
23:00
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
01:00
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
+1
2 069 179 ₫