13:35
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:00
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
2 066 346 ₫
19:20
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2 231 578 ₫
19:25
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
22:10
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
1 894 467 ₫
19:30
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
1 948 595 ₫
21:40
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:45
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
+1
1 833 692 ₫
00:10
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
2 044 505 ₫
06:35
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:45
Vô Tích (WUX)
T4, 4 Thá
1 992 277 ₫
06:40
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:10
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
2 016 017 ₫
06:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:15
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2 022 981 ₫
07:05
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:40
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
2 256 900 ₫
09:40
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:30
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
1 810 585 ₫
12:50
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:10
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
1 632 375 ₫
14:10
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:25
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
1 935 300 ₫
17:30
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:35
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
2 142 631 ₫
18:55
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:45
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
1 972 335 ₫
19:20
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:55
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
2 232 211 ₫
19:25
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:55
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
1 840 339 ₫
19:55
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
00:10
Singapore (SIN)
T5, 5 Thá
+1
1 930 552 ₫
21:40
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:45
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
+1
1 709 610 ₫
22:10
Hàng Châu (HGH)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:40
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
+1
2 156 242 ₫
22:20
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:10
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
+1
1 627 311 ₫
22:55
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:00
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
+1
1 991 960 ₫
23:15
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
+1
1 416 498 ₫
23:30
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:00
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
+1
1 761 205 ₫
00:10
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2 048 303 ₫
06:05
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:15
Vô Tích (WUX)
T5, 5 Thá
2 175 867 ₫
06:20
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:50
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
2 217 017 ₫
06:35
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:45
Vô Tích (WUX)
T5, 5 Thá
1 783 363 ₫
06:40
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:20
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
1 692 201 ₫
06:40
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:10
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
2 028 362 ₫
09:30
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:00
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
1 488 035 ₫
09:45
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:30
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
1 666 245 ₫
10:50
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:35
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2 000 823 ₫
12:50
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:10
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
1 906 495 ₫
16:05
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:20
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2 223 664 ₫
13:35
Hàng Châu (HGH)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:00
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
1 968 853 ₫
18:55
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:30
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
2 011 585 ₫
19:25
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
22:10
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
1 971 702 ₫
19:30
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:40
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
2 000 823 ₫
19:55
Nam Kinh (NKG)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:25
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
1 896 683 ₫
19:55
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
00:10
Singapore (SIN)
T6, 6 Thá
+1
2 139 149 ₫
20:00
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
00:10
Singapore (SIN)
T6, 6 Thá
+1
2 057 799 ₫
21:40
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:45
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
+1
1 713 725 ₫
23:00
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
01:00
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
+1
1 925 804 ₫
23:30
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:00
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
+1
1 434 224 ₫
00:10
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
2 025 513 ₫
06:40
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:10
Hải Khẩu (HAK)
T6, 6 Thá
1 912 826 ₫