18:05
Urumqi (URC)
T3, 27 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
T4, 28 Thá
+1
3 035 288 ₫
22:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 27 Thá
2g
Bay thẳng
00:05
Thanh Đảo (TAO)
T4, 28 Thá
+1
2 490 215 ₫
14:15
Bangkok (BKK)
T4, 28 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Urumqi (URC)
T5, 29 Thá
+1
3 986 381 ₫
13:50
Hồng Kông (HKG)
T5, 29 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
17:05
Thanh Đảo (TAO)
T5, 29 Thá
3 233 844 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T5, 29 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
22:35
Phuket (HKT)
T6, 30 Thá
+1
3 887 103 ₫
20:10
Aktau (SCO)
T6, 30 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
CN, 1 Thá
+1
7 499 920 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T7, 31 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
CN, 1 Thá
+1
2 796 322 ₫
16:30
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
09:15
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
+1
6 244 630 ₫
22:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
+1
3 153 658 ₫
02:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
8g 45ph
Bay thẳng
12:20
Diên Cát (YNJ)
T2, 2 Thá
7 573 424 ₫
14:15
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
3 438 445 ₫
23:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
+1
3 062 971 ₫
13:55
Lệ Giang (LJG)
T2, 9 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
17:00
Bắc Kinh (PKX)
T2, 9 Thá
4 800 013 ₫
19:50
Thanh Đảo (TAO)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:20
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
2 309 161 ₫
19:50
Thanh Đảo (TAO)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:20
Seoul (ICN)
T4, 11 Thá
2 347 981 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T5, 12 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
01:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 14 Thá
+1
5 812 836 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T5, 12 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
22:20
Seoul (ICN)
T7, 14 Thá
+1
6 544 054 ₫
09:50
Nha Trang (CXR)
T6, 13 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 15 Thá
+1
4 164 890 ₫
13:55
Lệ Giang (LJG)
T7, 14 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
17:00
Bắc Kinh (PKX)
T7, 14 Thá
4 894 199 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T7, 14 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
T2, 16 Thá
+1
5 101 664 ₫
06:00
Nha Trang (CXR)
CN, 15 Thá
49g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 17 Thá
+1
4 309 034 ₫
22:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 15 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 17 Thá
+1
2 983 104 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T2, 16 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
20:25
Phuket (HKT)
T3, 17 Thá
+1
4 152 799 ₫
17:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 16 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 17 Thá
+1
3 078 881 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T3, 17 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
T4, 18 Thá
+1
2 819 550 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T3, 17 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
20:50
Phuket (HKT)
T4, 18 Thá
+1
4 094 887 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T4, 18 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
20:25
Phuket (HKT)
T5, 19 Thá
+1
4 004 837 ₫
09:10
Thanh Đảo (TAO)
T5, 19 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
12:45
Hồng Kông (HKG)
T5, 19 Thá
2 687 816 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T6, 20 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
13:40
Bangkok (BKK)
T7, 21 Thá
+1
2 866 325 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 21 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 23 Thá
+1
5 935 660 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 21 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
16:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 22 Thá
+1
7 253 635 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T7, 21 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
CN, 22 Thá
+1
2 897 509 ₫
22:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 22 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Hồng Kông (HKG)
T2, 23 Thá
+1
3 062 335 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T3, 24 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
T4, 25 Thá
+1
2 819 550 ₫
06:40
Thanh Đảo (TAO)
T4, 25 Thá
1g
Bay thẳng
07:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 25 Thá
1 686 448 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T5, 26 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
01:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 28 Thá
+1
5 879 658 ₫
22:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 27 Thá
2g
Bay thẳng
00:05
Thanh Đảo (TAO)
T7, 28 Thá
+1
2 427 212 ₫
06:15
Vladivostok (VVO)
T7, 28 Thá
39g
2 điểm dừng
20:15
Daegu (TAE)
CN, 29 Thá
+1
7 834 346 ₫
23:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 28 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 30 Thá
+1
2 944 284 ₫
14:55
Bangkok (BKK)
T3, 1 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Urumqi (URC)
T4, 2 Thá
+1
4 082 159 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T5, 3 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
T6, 4 Thá
+1
5 789 926 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T5, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
T6, 4 Thá
+1
2 822 414 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T5, 3 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
13:40
Bangkok (BKK)
T7, 5 Thá
+1
5 062 208 ₫
18:05
Bắc Kinh (PKX)
T6, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
21:30
Lệ Giang (LJG)
T6, 4 Thá
4 092 977 ₫
20:10
Aktau (SCO)
T6, 4 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
CN, 6 Thá
+1
5 551 278 ₫
19:05
Khabarovsk (KHV)
T7, 5 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
CN, 6 Thá
+1
5 830 973 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 5 Thá
21g
2 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
CN, 6 Thá
+1
5 696 376 ₫
19:05
Khabarovsk (KHV)
T3, 8 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
T4, 9 Thá
+1
5 905 113 ₫
21:05
Phuket (HKT)
T7, 12 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
17:00
Urumqi (URC)
T2, 14 Thá
+1
5 653 101 ₫
23:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 17 Thá
+1
3 005 696 ₫