18:05
Urumqi (URC)
T7, 31 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
CN, 1 Thá
+1
2 796 740 ₫
20:10
Thanh Đảo (TAO)
T7, 31 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 31 Thá
2 821 881 ₫
22:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
+1
2 995 007 ₫
23:20
Seoul (ICN)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:50
Thanh Đảo (TAO)
T7, 31 Thá
2 259 224 ₫
23:20
Seoul (ICN)
T7, 31 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
+1
2 999 462 ₫
22:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
CN, 1 Thá
+1
2 817 426 ₫
22:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
01:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
+1
2 923 720 ₫
23:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
CN, 1 Thá
+1
2 902 079 ₫
23:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
+1
3 042 744 ₫
06:55
Thanh Đảo (TAO)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
2 469 584 ₫
09:25
Thành Đô (TFU)
CN, 1 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
+1
3 114 030 ₫
17:10
Ninh Ba (NGB)
CN, 1 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
+1
2 944 087 ₫
21:15
Thẩm Dương (SHE)
CN, 1 Thá
15g
1 điểm dừng
12:15
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
+1
2 369 018 ₫
22:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
+1
3 115 622 ₫
22:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
23:15
Thanh Đảo (TAO)
CN, 1 Thá
1 893 878 ₫
22:15
Thẩm Dương (SHE)
CN, 1 Thá
14g
1 điểm dừng
12:15
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
+1
2 394 160 ₫
22:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
01:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
+1
3 143 627 ₫
22:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
+1
3 154 129 ₫
22:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
+1
3 220 006 ₫
06:55
Thanh Đảo (TAO)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:45
Ninh Ba (NGB)
T2, 2 Thá
1 873 828 ₫
09:25
Thành Đô (TFU)
T2, 2 Thá
17g
1 điểm dừng
01:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
+1
3 127 079 ₫
21:15
Thẩm Dương (SHE)
T2, 2 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
12:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
2 467 038 ₫
22:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 091 435 ₫
22:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
12:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
3 119 122 ₫
17:20
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:50
Thanh Đảo (TAO)
T2, 2 Thá
2 433 622 ₫
22:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
+1
2 979 731 ₫
22:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
3 126 124 ₫
17:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 157 948 ₫
13:05
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
08:15
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
+1
2 841 931 ₫
19:50
Thanh Đảo (TAO)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:20
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
2 345 150 ₫
22:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
00:05
Thanh Đảo (TAO)
T4, 4 Thá
+1
2 593 381 ₫
17:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
08:15
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
+1
2 906 853 ₫
22:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
3 115 622 ₫
23:20
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:50
Thanh Đảo (TAO)
T3, 3 Thá
1 804 451 ₫
23:20
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
2 945 997 ₫
18:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
20:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
2 921 810 ₫
18:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
+1
2 945 679 ₫
19:30
Yên Đài (YNT)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
21:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
2 657 985 ₫
19:50
Thanh Đảo (TAO)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:20
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
2 348 332 ₫
22:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
+1
3 102 892 ₫
22:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
22:20
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
+1
3 184 363 ₫
22:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
+1
2 963 182 ₫
23:20
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:50
Thanh Đảo (TAO)
T5, 5 Thá
2 233 127 ₫
23:20
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
+1
2 952 044 ₫
23:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
+1
3 063 429 ₫
09:25
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
17g
1 điểm dừng
01:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
+1
3 122 941 ₫
23:20
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:50
Thanh Đảo (TAO)
T6, 6 Thá
2 295 185 ₫
16:50
Thanh Đảo (TAO)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:35
Ninh Ba (NGB)
T7, 7 Thá
1 788 220 ₫
22:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 9 Thá
+1
2 938 041 ₫
23:20
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:50
Thanh Đảo (TAO)
T7, 7 Thá
2 875 028 ₫