23:55
Sharm el-Sheikh (SSH)
T7, 24 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
05:45
Mátxcơva (VKO)
CN, 25 Thá
+1
2 738 410 ₫
22:15
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 25 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
04:00
Mátxcơva (VKO)
T2, 26 Thá
+1
2 754 956 ₫
01:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 26 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
07:10
Mátxcơva (VKO)
T2, 26 Thá
2 894 963 ₫
01:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 26 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Nizhny Novgorod (GOJ)
T2, 26 Thá
3 879 467 ₫
17:00
Vladikavkaz (OGZ)
T2, 26 Thá
4g
Bay thẳng
21:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 26 Thá
7 395 233 ₫
17:30
Vladikavkaz (OGZ)
T2, 26 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
02:05
Cairo (CAI)
T3, 27 Thá
+1
10 485 888 ₫
07:15
Birmingham (BHX)
T3, 27 Thá
53g 55ph
3 điểm dừng
19:10
Osh (OSS)
T5, 29 Thá
+1
9 231 552 ₫
23:30
Cairo (CAI)
T3, 27 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Bishkek (BSZ)
T5, 29 Thá
+1
7 224 998 ₫
02:50
Yekaterinburg (SVX)
T4, 28 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
07:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 28 Thá
9 026 315 ₫
06:30
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
6g
Bay thẳng
10:30
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 28 Thá
4 728 736 ₫
17:50
Kaliningrad (KGD)
T4, 28 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Hurghada (HRG)
T5, 29 Thá
+1
12 861 870 ₫
19:05
Kaliningrad (KGD)
T4, 28 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
04:55
Hurghada (HRG)
T5, 29 Thá
+1
10 158 144 ₫
21:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 28 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
05:50
Bishkek (BSZ)
T5, 29 Thá
+1
3 027 015 ₫
06:50
Bishkek (BSZ)
T5, 29 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
10:10
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 29 Thá
6 195 628 ₫
17:00
Cairo (CAI)
T5, 29 Thá
57g 25ph
1 điểm dừng
04:25
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
6 954 848 ₫
21:10
Minsk (MSQ)
T5, 29 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
05:20
Hurghada (HRG)
T6, 30 Thá
+1
11 001 686 ₫
23:10
Hurghada (HRG)
T5, 29 Thá
50g 15ph
1 điểm dừng
03:25
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
6 634 104 ₫
05:15
Mátxcơva (VKO)
T6, 30 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
10:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 30 Thá
4 949 566 ₫
18:25
Krasnodar (KRR)
T6, 30 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
21:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 30 Thá
7 335 094 ₫
19:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T7, 31 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
04:25
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
2 824 323 ₫
19:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T7, 31 Thá
6g
Bay thẳng
04:45
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
2 368 027 ₫
08:55
Sochi (AER)
T2, 2 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
20:45
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
11 122 283 ₫
13:15
Novosibirsk (OVB)
T2, 2 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
9 187 959 ₫
15:45
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
6g
Bay thẳng
20:45
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
4 309 352 ₫
17:00
Vladikavkaz (OGZ)
T2, 2 Thá
4g
Bay thẳng
20:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 2 Thá
3 422 535 ₫
17:00
Vladikavkaz (OGZ)
T2, 2 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
01:05
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
7 762 434 ₫
02:50
Yekaterinburg (SVX)
T4, 4 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
06:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
9 632 482 ₫
03:50
Saint Petersburg (LED)
T4, 4 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
08:20
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
4 891 654 ₫
19:05
Tyumen (TJM)
T4, 4 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
04:20
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
+1
10 240 557 ₫
21:10
Saratov (GSV)
T5, 5 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
05:20
Hurghada (HRG)
T6, 6 Thá
+1
7 935 851 ₫
21:10
Minsk (MSQ)
T5, 5 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
05:20
Hurghada (HRG)
T6, 6 Thá
+1
7 978 490 ₫
00:20
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
6g
Bay thẳng
05:20
Hurghada (HRG)
T6, 6 Thá
5 798 199 ₫
04:45
Saint Petersburg (LED)
CN, 8 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
09:15
Hurghada (HRG)
CN, 8 Thá
4 603 048 ₫
03:30
Saint Petersburg (LED)
T2, 9 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
08:15
Hurghada (HRG)
T2, 9 Thá
4 353 263 ₫
05:30
Ufa (UFA)
T3, 10 Thá
10g
Bay thẳng
12:30
Hurghada (HRG)
T3, 10 Thá
11 226 652 ₫
19:30
Kaliningrad (KGD)
T4, 11 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
05:20
Hurghada (HRG)
T5, 12 Thá
+1
8 638 750 ₫
18:55
Kaliningrad (KGD)
T4, 11 Thá
9g 25ph
Bay thẳng
04:20
Hurghada (HRG)
T5, 12 Thá
+1
8 482 197 ₫
04:45
Saint Petersburg (LED)
CN, 15 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
09:15
Hurghada (HRG)
CN, 15 Thá
4 369 809 ₫
03:30
Saint Petersburg (LED)
T2, 16 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
08:15
Hurghada (HRG)
T2, 16 Thá
4 765 011 ₫
05:00
Mátxcơva (VKO)
T2, 16 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
09:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 16 Thá
4 218 665 ₫
06:20
Mátxcơva (VKO)
T3, 17 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
11:15
Sharm el-Sheikh (SSH)
T3, 17 Thá
4 094 887 ₫
21:45
Volgograd (VOG)
T4, 18 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
08:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 20 Thá
+1
7 448 372 ₫
05:15
Mátxcơva (VKO)
T6, 20 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
10:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 20 Thá
4 065 612 ₫
20:10
Saratov (GSV)
T2, 23 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Sharm el-Sheikh (SSH)
T3, 24 Thá
+1
18 596 430 ₫
21:25
Minsk (MSQ)
T2, 23 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
05:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T3, 24 Thá
+1
5 815 700 ₫
02:50
Yekaterinburg (SVX)
T4, 25 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
06:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 25 Thá
9 538 295 ₫
18:30
Kaliningrad (KGD)
T4, 25 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
04:20
Hurghada (HRG)
T5, 26 Thá
+1
9 336 876 ₫
18:55
Kaliningrad (KGD)
T4, 25 Thá
9g 25ph
Bay thẳng
04:20
Hurghada (HRG)
T5, 26 Thá
+1
10 272 059 ₫
07:00
Mátxcơva (VKO)
CN, 29 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
11:55
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 29 Thá
4 065 294 ₫
05:00
Mátxcơva (VKO)
T2, 30 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
09:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 30 Thá
4 065 294 ₫