18:05
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 1 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
02:50
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
+1
5 934 321 ₫
18:05
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 1 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Kostanay (KSN)
T3, 3 Thá
+1
10 990 284 ₫
00:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 2 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Krasnodar (KRR)
T2, 2 Thá
9 279 079 ₫
00:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 2 Thá
25g
1 điểm dừng
04:35
Tyumen (TJM)
T3, 3 Thá
+1
9 319 814 ₫
08:55
Sochi (AER)
T2, 2 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
20:45
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
11 123 947 ₫
13:15
Novosibirsk (OVB)
T2, 2 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
9 189 334 ₫
11:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 2 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Dubai (DWC)
T3, 3 Thá
+1
10 725 186 ₫
11:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 2 Thá
14g
2 điểm dừng
04:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
+1
12 439 573 ₫
11:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 2 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
12 778 186 ₫
11:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 2 Thá
14g
2 điểm dừng
04:00
Chelyabinsk (CEK)
T3, 3 Thá
+1
13 004 459 ₫
15:45
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
6g
Bay thẳng
20:45
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
3 592 035 ₫
17:00
Vladikavkaz (OGZ)
T2, 2 Thá
16g
1 điểm dừng
09:00
Istanbul (SAW)
T3, 3 Thá
+1
6 191 781 ₫
17:00
Vladikavkaz (OGZ)
T2, 2 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
6 292 347 ₫
17:00
Vladikavkaz (OGZ)
T2, 2 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
+1
6 777 352 ₫
17:00
Vladikavkaz (OGZ)
T2, 2 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Milan (MXP)
T3, 3 Thá
+1
7 948 495 ₫
17:00
Vladikavkaz (OGZ)
T2, 2 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
+1
8 735 516 ₫
17:00
Vladikavkaz (OGZ)
T2, 2 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Milan (BGY)
T3, 3 Thá
+1
8 885 409 ₫
17:00
Vladikavkaz (OGZ)
T2, 2 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
18:10
Milan (LIN)
T3, 3 Thá
+1
16 547 802 ₫
20:10
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
04:35
Tyumen (TJM)
T5, 5 Thá
+1
8 346 620 ₫
02:50
Yekaterinburg (SVX)
T4, 4 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
06:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
9 633 922 ₫
03:50
Saint Petersburg (LED)
T4, 4 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
08:20
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
4 892 385 ₫
03:50
Saint Petersburg (LED)
T4, 4 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
05:10
Zanzibar (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
12 941 764 ₫
19:05
Tyumen (TJM)
T4, 4 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
04:20
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
+1
10 242 089 ₫
18:30
Kaliningrad (KGD)
T4, 4 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
04:20
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
+1
11 956 159 ₫
20:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
43g 5ph
1 điểm dừng
20:30
Novosibirsk (OVB)
T6, 6 Thá
+1
8 660 410 ₫
20:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
22:20
Chelyabinsk (CEK)
T5, 5 Thá
+1
11 724 158 ₫
20:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
11:45
Tomsk (TOF)
T6, 6 Thá
+1
14 191 832 ₫
15:05
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
10g
Bay thẳng
04:05
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
+1
9 381 554 ₫
19:05
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 5 Thá
6g
Bay thẳng
04:05
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
+1
6 039 660 ₫
21:10
Saratov (GSV)
T5, 5 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
05:20
Hurghada (HRG)
T6, 6 Thá
+1
7 937 038 ₫
21:10
Minsk (MSQ)
T5, 5 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
05:20
Hurghada (HRG)
T6, 6 Thá
+1
7 979 683 ₫
00:20
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
6g
Bay thẳng
05:20
Hurghada (HRG)
T6, 6 Thá
3 566 575 ₫
08:30
Sharm el-Sheikh (SSH)
T7, 7 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Sochi (AER)
T7, 7 Thá
7 292 910 ₫
08:30
Sharm el-Sheikh (SSH)
T7, 7 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
CN, 8 Thá
+1
7 780 462 ₫
19:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T7, 7 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
04:25
Almaty (ALA)
CN, 8 Thá
+1
7 533 185 ₫
04:45
Saint Petersburg (LED)
CN, 8 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
09:15
Hurghada (HRG)
CN, 8 Thá
4 603 737 ₫
04:45
Saint Petersburg (LED)
CN, 8 Thá
24g
1 điểm dừng
04:45
Zanzibar (ZNZ)
T2, 9 Thá
+1
13 041 693 ₫
03:30
Saint Petersburg (LED)
T2, 9 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
08:15
Hurghada (HRG)
T2, 9 Thá
4 063 356 ₫
05:30
Yekaterinburg (SVX)
T3, 10 Thá
10g
Bay thẳng
12:30
Hurghada (HRG)
T3, 10 Thá
7 102 917 ₫
05:30
Ufa (UFA)
T3, 10 Thá
10g
Bay thẳng
12:30
Hurghada (HRG)
T3, 10 Thá
11 228 331 ₫
08:00
Saint Petersburg (LED)
T3, 10 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
12:30
Hurghada (HRG)
T3, 10 Thá
4 000 025 ₫
08:00
Saint Petersburg (LED)
T3, 10 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Jeddah (JED)
T4, 11 Thá
+1
8 115 892 ₫
08:00
Saint Petersburg (LED)
T3, 10 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Zanzibar (ZNZ)
T5, 12 Thá
+1
10 838 163 ₫
03:50
Saint Petersburg (LED)
T4, 11 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
18:05
Luxor (LXR)
T4, 11 Thá
9 166 102 ₫
03:50
Saint Petersburg (LED)
T4, 11 Thá
71g 20ph
1 điểm dừng
03:10
Zanzibar (ZNZ)
T7, 14 Thá
+1
10 971 826 ₫
15:35
Sochi (AER)
T4, 11 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
04:20
Hurghada (HRG)
T5, 12 Thá
+1
7 532 549 ₫
18:30
Kaliningrad (KGD)
T4, 11 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
04:20
Hurghada (HRG)
T5, 12 Thá
+1
6 078 167 ₫