10:50
Thành Đô (TFU)
CN, 1 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
17:05
Thẩm Dương (SHE)
CN, 1 Thá
3 639 864 ₫
22:05
Chiang Mai (CNX)
CN, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:50
Côn Minh (KMG)
T2, 23 Thá
+1
3 217 934 ₫
06:40
Côn Minh (KMG)
T3, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:50
Tây An (XIY)
T3, 24 Thá
1 735 450 ₫
06:50
Côn Minh (KMG)
T7, 5 Thá
2g
Bay thẳng
08:50
Tây An (XIY)
T7, 5 Thá
1 779 043 ₫
06:50
Côn Minh (KMG)
T5, 24 Thá
2g
Bay thẳng
08:50
Tây An (XIY)
T5, 24 Thá
1 851 274 ₫
20:15
Côn Minh (KMG)
T6, 25 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:05
Chiang Mai (CNX)
T6, 25 Thá
3 205 206 ₫
21:50
Tây An (XIY)
T5, 14 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Phú Quốc (PQC)
T7, 16 Thá
+1
4 081 840 ₫