16:40
Batumi (BUS)
CN, 25 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
00:10
Vilnius (VNO)
T3, 27 Thá
+1
8 965 221 ₫
13:45
Katowice (KTW)
T2, 26 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
20:05
Hurghada (HRG)
T2, 26 Thá
1 649 219 ₫
09:30
Chisinau (RMO)
T4, 5 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Porto (OPO)
T4, 5 Thá
2 335 253 ₫
08:55
Chisinau (RMO)
T5, 20 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:40
Dusseldorf (DUS)
T5, 20 Thá
1 259 108 ₫
03:20
Heraklion (HER)
T2, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:40
Chisinau (RMO)
T2, 21 Thá
3 550 768 ₫
09:05
Chisinau (RMO)
T2, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thessaloniki (SKG)
T2, 21 Thá
2 149 744 ₫
09:05
Chisinau (RMO)
T5, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thessaloniki (SKG)
T5, 24 Thá
2 212 429 ₫
14:40
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
4g
Bay thẳng
17:40
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
3 303 211 ₫
17:15
Dublin (DUB)
T6, 24 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:00
Chisinau (RMO)
T6, 24 Thá
2 167 881 ₫