16:10
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
02:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
+1
4 666 688 ₫
21:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 2 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:00
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
+1
2 431 628 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
08:20
Sharm el-Sheikh (SSH)
T3, 3 Thá
10 860 344 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
68g 55ph
2 điểm dừng
23:35
Köln (CGN)
T5, 5 Thá
+1
16 879 590 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
11:30
Basel (BSL)
T4, 4 Thá
+1
17 310 712 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
10:40
Barcelona (BCN)
T4, 4 Thá
+1
17 796 278 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
86g 35ph
3 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
+1
17 946 316 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
52g 25ph
3 điểm dừng
07:05
Bari (BRI)
T5, 5 Thá
+1
18 934 224 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
60g 10ph
3 điểm dừng
15:50
Varna (VAR)
T5, 5 Thá
+1
19 993 036 ₫
23:05
Rzeszow (RZE)
T4, 4 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
04:10
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
+1
2 262 282 ₫
15:05
Warszawa (WAW)
T5, 5 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:15
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 5 Thá
3 490 441 ₫
18:40
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
40g
1 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
+1
9 751 836 ₫
10:05
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
17:25
Yerevan (EVN)
T7, 7 Thá
+1
5 296 911 ₫
15:15
Warszawa (WAW)
CN, 8 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 8 Thá
2 321 157 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T4, 11 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
11:35
Luân Đôn (LCY)
T5, 12 Thá
+1
20 695 746 ₫
15:15
Warszawa (WAW)
CN, 15 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 15 Thá
2 766 207 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T5, 19 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
08:20
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 19 Thá
9 874 019 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T5, 19 Thá
46g 45ph
1 điểm dừng
01:25
Köln (CGN)
T7, 21 Thá
+1
13 125 475 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T5, 19 Thá
63g 40ph
2 điểm dừng
18:20
Berlin (BER)
T7, 21 Thá
+1
18 974 424 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T7, 5 Thá
58g 10ph
2 điểm dừng
12:50
Brussels (BRU)
T2, 7 Thá
+1
11 841 605 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T7, 5 Thá
60g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Barcelona (BCN)
T2, 7 Thá
+1
12 427 830 ₫
10:40
Chisinau (RMO)
CN, 20 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
17:45
Dubai (DXB)
CN, 20 Thá
5 198 151 ₫
10:40
Chisinau (RMO)
T3, 22 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
17:45
Dubai (DXB)
T3, 22 Thá
5 993 606 ₫
20:20
Leipzig (LEJ)
CN, 27 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
01:55
Hurghada (HRG)
T2, 28 Thá
+1
7 613 636 ₫
04:40
Kaunas (KUN)
T3, 29 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
09:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
T3, 29 Thá
12 147 063 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 29 Thá
31g
3 điểm dừng
08:40
Luân Đôn (LCY)
T4, 30 Thá
+1
20 123 766 ₫
03:40
Kaunas (KUN)
T3, 29 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
14:35
Luân Đôn (SEN)
T4, 30 Thá
+1
21 318 372 ₫
17:00
Chisinau (RMO)
T4, 30 Thá
56g
1 điểm dừng
02:00
Sochi (AER)
T7, 2 Thá
+1
5 889 782 ₫
11:30
Dusseldorf (DUS)
T5, 25 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
14:00
Dubai (DWC)
T6, 26 Thá
+1
8 962 396 ₫
08:00
Chisinau (RMO)
T6, 26 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:30
Larnaca (LCA)
T6, 26 Thá
1 109 775 ₫
12:15
Paris (CDG)
T6, 26 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:25
Chisinau (RMO)
T6, 26 Thá
1 872 309 ₫
12:25
Paris (CDG)
T6, 26 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:35
Chisinau (RMO)
T6, 26 Thá
2 292 669 ₫
20:25
Dusseldorf (DUS)
CN, 28 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:05
Chisinau (RMO)
T2, 29 Thá
+1
3 091 289 ₫
08:55
Chisinau (RMO)
T5, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:40
Viên (VIE)
T5, 1 Thá
1 172 765 ₫
08:55
Chisinau (RMO)
T5, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:40
Dusseldorf (DUS)
T5, 1 Thá
2 010 636 ₫
09:55
Chisinau (RMO)
T5, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:40
Viên (VIE)
T5, 1 Thá
1 359 838 ₫
08:00
Chisinau (RMO)
T6, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:25
Larnaca (LCA)
T6, 2 Thá
1 059 445 ₫
08:00
Chisinau (RMO)
T6, 2 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Mátxcơva (DME)
T7, 3 Thá
+1
7 008 103 ₫
14:00
Tbilisi (TBS)
CN, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:50
Chisinau (RMO)
CN, 4 Thá
2 507 913 ₫
14:00
Tbilisi (TBS)
CN, 4 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Paris (BVA)
T2, 5 Thá
+1
3 796 214 ₫
12:25
Larnaca (LCA)
T2, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:00
Chisinau (RMO)
T2, 5 Thá
1 582 363 ₫
15:25
Alicante (ALC)
T2, 5 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
20:10
Chisinau (RMO)
T2, 5 Thá
2 407 572 ₫
12:50
Tbilisi (TBS)
T5, 8 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:40
Chisinau (RMO)
T5, 8 Thá
3 469 233 ₫
12:50
Tbilisi (TBS)
T5, 8 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Milan (BGY)
T6, 9 Thá
+1
3 945 619 ₫
10:10
Chisinau (RMO)
T6, 9 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:25
Paris (CDG)
T6, 9 Thá
1 238 605 ₫
14:25
Paris (CDG)
T6, 9 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:35
Chisinau (RMO)
T6, 9 Thá
2 006 521 ₫
14:45
Chisinau (RMO)
T6, 9 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
22:15
Paris (ORY)
T6, 9 Thá
2 448 721 ₫