11:50
Ma Cao (MFM)
T3, 27 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:20
Thượng Hải (PVG)
T3, 27 Thá
1 897 251 ₫
13:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải (PVG)
T3, 27 Thá
1 970 798 ₫
13:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 27 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
19:00
Thượng Hải (PVG)
T3, 27 Thá
2 179 658 ₫
13:05
Seoul (GMP)
T3, 27 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
02:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
+1
1 982 260 ₫
19:40
Thượng Hải (SHA)
T3, 27 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
22:25
Tây An (XIY)
T3, 27 Thá
1 655 279 ₫
18:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 27 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
23:00
Quảng Châu (CAN)
T3, 27 Thá
1 891 520 ₫
20:10
Thượng Hải (PVG)
T3, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:40
Jeju (CJU)
T3, 27 Thá
1 545 118 ₫
20:50
Tam Á (SYX)
T3, 27 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải (SHA)
T3, 27 Thá
1 495 450 ₫
22:05
Thượng Hải (SHA)
T3, 27 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:45
Quảng Châu (CAN)
T4, 28 Thá
+1
1 722 458 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T3, 27 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:55
Quảng Châu (CAN)
T4, 28 Thá
+1
1 871 462 ₫
22:55
Thượng Hải (PVG)
T3, 27 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
02:05
Trùng Khánh (CKG)
T4, 28 Thá
+1
1 830 390 ₫
21:55
Bangkok (BKK)
T3, 27 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
02:00
Quảng Châu (CAN)
T4, 28 Thá
+1
2 130 945 ₫
06:45
Quảng Châu (CAN)
T4, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:00
Thượng Hải (SHA)
T4, 28 Thá
1 755 889 ₫
07:50
Jeju (CJU)
T4, 28 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
1 456 607 ₫
07:20
Thượng Hải (SHA)
T4, 28 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 28 Thá
1 707 813 ₫
02:25
Thượng Hải (SHA)
T4, 28 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 28 Thá
2 178 384 ₫
07:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 28 Thá
1 881 013 ₫
08:05
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:50
Ma Cao (MFM)
T4, 28 Thá
1 997 224 ₫
11:00
Tam Á (SYX)
T4, 28 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
14:50
Thiên Tân (TSN)
T4, 28 Thá
1 748 247 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
T4, 28 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
1 797 597 ₫
16:15
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:50
Trường Xuân (CGQ)
T4, 28 Thá
1 575 046 ₫
14:30
Trường Xuân (CGQ)
T4, 28 Thá
3g
Bay thẳng
17:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
2 104 519 ₫
19:45
Trường Xuân (CGQ)
T4, 28 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
22:50
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
2 031 928 ₫
20:10
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:40
Jeju (CJU)
T4, 28 Thá
1 323 523 ₫
20:50
Tam Á (SYX)
T4, 28 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
23:40
Thượng Hải (SHA)
T4, 28 Thá
1 557 854 ₫
21:35
Quảng Châu (CAN)
T4, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:50
Thượng Hải (SHA)
T4, 28 Thá
1 765 758 ₫
21:50
Thượng Hải (SHA)
T4, 28 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:30
Quảng Châu (CAN)
T5, 29 Thá
+1
1 748 247 ₫
06:15
Thâm Quyến (SZX)
T5, 29 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:55
Tây An (XIY)
T5, 29 Thá
1 789 000 ₫
07:10
Hạ Môn (XMN)
T5, 29 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:55
Thượng Hải (SHA)
T5, 29 Thá
1 432 729 ₫
07:25
Thượng Hải (PVG)
T5, 29 Thá
3g
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 29 Thá
1 621 530 ₫
08:15
Thành Đô (TFU)
T5, 29 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
12:45
Y Ninh (YIN)
T5, 29 Thá
1 672 472 ₫
12:15
Quảng Châu (CAN)
T5, 29 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:30
Thượng Hải (SHA)
T5, 29 Thá
1 794 731 ₫
17:55
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 29 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
23:15
Thượng Hải (PVG)
T5, 29 Thá
2 130 627 ₫
19:45
Trường Xuân (CGQ)
T5, 29 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
22:50
Thượng Hải (PVG)
T5, 29 Thá
1 968 251 ₫
18:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 29 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
23:15
Quảng Châu (CAN)
T5, 29 Thá
1 875 601 ₫
20:50
Tam Á (SYX)
T5, 29 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải (SHA)
T5, 29 Thá
1 829 117 ₫
21:40
Thượng Hải (SHA)
T5, 29 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:20
Thâm Quyến (SZX)
T6, 30 Thá
+1
1 775 628 ₫
21:45
Thượng Hải (SHA)
T5, 29 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:25
Quảng Châu (CAN)
T6, 30 Thá
+1
1 645 409 ₫
21:50
Bangkok (BKK)
T5, 29 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
02:15
Quảng Châu (CAN)
T6, 30 Thá
+1
1 860 955 ₫
21:55
Bangkok (BKK)
T5, 29 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
02:00
Quảng Châu (CAN)
T6, 30 Thá
+1
1 858 090 ₫
08:05
Thượng Hải (PVG)
T6, 30 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:50
Ma Cao (MFM)
T6, 30 Thá
1 753 660 ₫
15:30
Trùng Khánh (CKG)
T6, 30 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:55
Ninh Ba (NGB)
T6, 30 Thá
2 091 784 ₫
20:50
Tam Á (SYX)
T6, 30 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
23:40
Thượng Hải (SHA)
T6, 30 Thá
1 632 355 ₫
07:30
Thượng Hải (PVG)
T7, 31 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
1 677 566 ₫
08:15
Thành Đô (TFU)
T7, 31 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
12:55
Y Ninh (YIN)
T7, 31 Thá
1 498 634 ₫
12:55
Thượng Hải (PVG)
T7, 31 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
18:00
Côn Minh (KMG)
T7, 31 Thá
1 857 453 ₫
20:50
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 31 Thá
1 459 791 ₫
21:30
Thượng Hải (SHA)
T7, 31 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:20
Thâm Quyến (SZX)
CN, 1 Thá
+1
2 025 878 ₫
21:35
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:50
Thượng Hải (SHA)
T7, 31 Thá
1 885 471 ₫
21:50
Bangkok (BKK)
T7, 31 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
02:15
Quảng Châu (CAN)
CN, 1 Thá
+1
1 877 511 ₫