20:50
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 31 Thá
1 459 155 ₫
06:40
Thượng Hải (SHA)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:10
Hành Dương (HNY)
CN, 1 Thá
1 475 385 ₫
01:55
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
03:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 1 Thá
1 608 094 ₫
21:55
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
1 492 889 ₫
06:10
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:40
Jeju (CJU)
T2, 2 Thá
1 363 999 ₫
06:40
Thượng Hải (SHA)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:10
Hành Dương (HNY)
T2, 2 Thá
1 363 999 ₫
07:10
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:45
Shiyan (WDS)
T2, 2 Thá
1 344 586 ₫
13:55
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 2 Thá
1 627 188 ₫
17:55
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:20
Jeju (CJU)
T2, 2 Thá
1 625 915 ₫
19:55
Thượng Hải (SHA)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:45
Tây An (XIY)
T2, 2 Thá
1 513 257 ₫
20:10
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:40
Jeju (CJU)
T2, 2 Thá
1 314 990 ₫
21:35
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:50
Thượng Hải (SHA)
T2, 2 Thá
1 644 692 ₫
21:55
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
1 382 458 ₫
07:05
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:55
Trường Xuân (CGQ)
T3, 3 Thá
1 585 180 ₫
07:25
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:05
Shiyan (WDS)
T3, 3 Thá
1 342 677 ₫
07:40
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:05
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
1 227 472 ₫
09:35
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:20
Thượng Hải (SHA)
T3, 3 Thá
1 382 458 ₫
10:50
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:20
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
1 236 701 ₫
11:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:20
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
1 518 348 ₫
15:55
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:25
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
1 207 741 ₫
17:55
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:20
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
1 642 146 ₫
20:10
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:40
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
1 319 127 ₫
21:55
Thượng Hải (SHA)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:05
Hạ Môn (XMN)
T4, 4 Thá
+1
1 495 435 ₫
22:00
Hạ Môn (XMN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:40
Thượng Hải (SHA)
T3, 3 Thá
1 396 779 ₫
06:55
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
08:55
Thanh Đảo (TAO)
T4, 4 Thá
1 204 559 ₫
02:05
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
1 341 086 ₫
07:05
Thượng Hải (SHA)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:55
Hạ Môn (XMN)
T4, 4 Thá
1 589 635 ₫
02:10
Hạ Môn (XMN)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:55
Thượng Hải (SHA)
T4, 4 Thá
1 615 095 ₫
07:40
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:05
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
1 596 955 ₫
08:00
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:30
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
1 528 214 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
1 580 725 ₫
13:35
Y Ninh (YIN)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:45
Lan Châu (LHW)
T4, 4 Thá
1 577 860 ₫
18:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:55
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
1 542 853 ₫
19:05
Y Ninh (YIN)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
22:15
Lan Châu (LHW)
T4, 4 Thá
1 334 721 ₫
20:10
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:40
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
1 282 529 ₫
16:50
Hạ Môn (XMN)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:35
Thượng Hải (SHA)
T4, 4 Thá
1 568 949 ₫
16:55
Thượng Hải (SHA)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:05
Hạ Môn (XMN)
T4, 4 Thá
1 568 949 ₫
07:20
Thượng Hải (SHA)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:50
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
1 607 139 ₫
10:55
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:15
Thượng Hải (SHA)
T5, 5 Thá
1 627 507 ₫
19:05
Y Ninh (YIN)
T5, 5 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
22:15
Lan Châu (LHW)
T5, 5 Thá
1 494 480 ₫
14:45
Trường Xuân (CGQ)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
17:50
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
1 626 234 ₫
20:50
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải (SHA)
T5, 5 Thá
1 636 736 ₫
14:05
Y Ninh (YIN)
T6, 6 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:15
Lan Châu (LHW)
T6, 6 Thá
1 531 078 ₫
22:20
Jeju (CJU)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:55
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
1 559 084 ₫
07:10
Hạ Môn (XMN)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 7 Thá
1 519 621 ₫
07:30
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
1 499 254 ₫
03:30
Thượng Hải (SHA)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:00
Quảng Châu (CAN)
T7, 7 Thá
1 630 689 ₫
11:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:00
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
1 436 241 ₫
20:10
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:40
Jeju (CJU)
T7, 7 Thá
1 469 657 ₫
16:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:05
Hạ Môn (XMN)
T7, 7 Thá
1 396 142 ₫