15:45
Thượng Hải (PVG)
T3, 27 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
21:30
Urumqi (URC)
T3, 27 Thá
2 584 826 ₫
19:40
Urumqi (URC)
T3, 27 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
00:50
Thâm Quyến (SZX)
T4, 28 Thá
+1
4 534 899 ₫
06:55
Thâm Quyến (SZX)
T4, 28 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
12:35
Urumqi (URC)
T4, 28 Thá
3 604 728 ₫
16:25
Quảng Châu (CAN)
T4, 28 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
21:50
Urumqi (URC)
T4, 28 Thá
3 629 688 ₫
15:45
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
21:30
Urumqi (URC)
CN, 1 Thá
2 411 367 ₫
06:55
Thâm Quyến (SZX)
T7, 7 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
CN, 8 Thá
+1
7 794 288 ₫
15:45
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
21:30
Urumqi (URC)
T2, 9 Thá
2 397 149 ₫
10:00
Urumqi (URC)
T3, 10 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
14:40
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
3 848 013 ₫
15:45
Thượng Hải (PVG)
T5, 26 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
21:30
Urumqi (URC)
T5, 26 Thá
2 951 965 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T2, 14 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Thành Đô (TFU)
T3, 15 Thá
+1
5 799 034 ₫
07:30
Urumqi (URC)
T3, 5 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Phuket (HKT)
T3, 5 Thá
7 796 816 ₫