06:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 1 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
12:35
Urumqi (URC)
CN, 1 Thá
3 061 838 ₫
06:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 1 Thá
31g
2 điểm dừng
10:55
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
+1
8 053 198 ₫
10:00
Urumqi (URC)
CN, 1 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
14:40
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
3 988 250 ₫
15:35
Trịnh Châu (CGO)
CN, 1 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
10:20
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
+1
11 736 251 ₫
15:45
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
10:55
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
+1
8 458 961 ₫
16:25
Nam Kinh (NKG)
CN, 1 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
23:00
Urumqi (URC)
CN, 1 Thá
2 440 623 ₫
16:25
Nam Kinh (NKG)
CN, 1 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
13:05
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
+1
7 696 763 ₫
18:55
Lan Châu (LHW)
CN, 1 Thá
3g
Bay thẳng
21:55
Urumqi (URC)
CN, 1 Thá
2 212 760 ₫
09:15
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
15:20
Nam Kinh (NKG)
T2, 2 Thá
3 822 445 ₫
10:00
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
14:40
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
4 727 534 ₫
10:05
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
15:15
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
4 199 884 ₫
13:45
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:00
Bole (BPL)
T2, 2 Thá
1 997 308 ₫
14:50
Y Ninh (YIN)
T2, 2 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:25
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
1 394 551 ₫
15:45
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
21:30
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
2 944 724 ₫
15:45
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
7 630 250 ₫
19:50
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
01:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
+1
4 155 011 ₫
06:55
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
12:35
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
4 047 126 ₫
08:05
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
14:30
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
4 596 417 ₫
08:15
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:50
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
3 781 073 ₫
09:15
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
15:20
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
5 103 382 ₫
10:50
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:55
Kashgar (KHG)
T3, 3 Thá
1 988 079 ₫
14:10
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:25
Bole (BPL)
T3, 3 Thá
2 070 822 ₫
19:40
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
00:50
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
4 155 011 ₫
06:55
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
31g
2 điểm dừng
10:55
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
8 058 608 ₫
07:55
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
14:30
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
3 785 210 ₫
08:40
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
14:20
Trịnh Châu (CGO)
T4, 4 Thá
5 005 044 ₫
10:00
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
14:40
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
4 190 654 ₫
15:35
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T4, 4 Thá
7g 20ph
Bay thẳng
22:55
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
2 952 044 ₫
15:45
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
21:30
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
2 943 769 ₫
15:45
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
10:55
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
7 839 655 ₫
17:00
Trịnh Châu (CGO)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
2 291 366 ₫
19:50
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
01:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
+1
4 370 145 ₫
06:55
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
+1
7 874 981 ₫
07:25
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
9g 35ph
Bay thẳng
16:00
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
5 883 720 ₫
02:25
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Phuket (HKT)
T6, 6 Thá
+1
7 262 995 ₫
07:30
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
9g 30ph
Bay thẳng
16:00
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
5 663 494 ₫
08:15
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:50
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
2 459 082 ₫
10:00
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
14:40
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
3 911 553 ₫
15:45
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
21:30
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
2 956 817 ₫
15:45
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
+1
7 616 247 ₫
16:25
Nam Kinh (NKG)
T5, 5 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
23:10
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
3 593 944 ₫
19:40
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
00:50
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
+1
4 172 833 ₫
09:15
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
15:20
Nam Kinh (NKG)
T6, 6 Thá
3 674 779 ₫
10:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
14:40
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
4 191 291 ₫
15:45
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
21:30
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
2 657 030 ₫
16:25
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
21:50
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
2 934 222 ₫
16:25
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
04:40
Baku (GYD)
CN, 8 Thá
+1
12 574 191 ₫
17:00
Trịnh Châu (CGO)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
2 305 687 ₫