23:30
Nha Trang (CXR)
T2, 26 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
06:20
Cheongju (CJJ)
T3, 27 Thá
+1
2 650 545 ₫
11:15
Jeju (CJU)
T3, 27 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
18:05
Tokyo (NRT)
T3, 27 Thá
3 559 230 ₫
22:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Nagoya (NGO)
T5, 29 Thá
+1
4 353 541 ₫
04:55
Jeju (CJU)
T5, 29 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
12:05
Tokyo (NRT)
T5, 29 Thá
4 623 050 ₫
05:15
Jeju (CJU)
T5, 29 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
12:05
Tokyo (NRT)
T5, 29 Thá
3 506 150 ₫
05:15
Jeju (CJU)
T7, 28 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
12:05
Tokyo (NRT)
T7, 28 Thá
4 528 580 ₫
12:55
Tokyo (NRT)
T6, 11 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Jeju (CJU)
T6, 11 Thá
4 329 844 ₫