20:49
Havana (HAV)
T7, 24 Thá
3g 17ph
Bay thẳng
23:06
Bogotá (BOG)
T7, 24 Thá
2 734 591 ₫
01:57
Medellin (MDE)
T2, 26 Thá
1g 12ph
Bay thẳng
03:09
Cartagena (CTG)
T2, 26 Thá
1 002 005 ₫
17:25
Bogotá (BOG)
T3, 27 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
18:57
Cartagena (CTG)
T3, 27 Thá
1 536 577 ₫
21:55
Bogotá (BOG)
T3, 27 Thá
1g 2ph
Bay thẳng
22:57
Medellin (MDE)
T3, 27 Thá
1 209 151 ₫
07:10
San Jose (SJO)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
10:10
Medellin (MDE)
CN, 1 Thá
4 119 388 ₫
00:50
Bogotá (BOG)
T4, 4 Thá
1g 2ph
Bay thẳng
01:52
Medellin (MDE)
T4, 4 Thá
906 227 ₫
04:35
Bogotá (BOG)
T4, 4 Thá
3g 34ph
Bay thẳng
08:09
Havana (HAV)
T4, 4 Thá
5 464 091 ₫
12:51
Havana (HAV)
T4, 11 Thá
3g 19ph
Bay thẳng
16:10
Bogotá (BOG)
T4, 11 Thá
3 336 940 ₫
04:35
Bogotá (BOG)
T7, 14 Thá
3g 34ph
Bay thẳng
08:09
Havana (HAV)
T7, 14 Thá
9 026 315 ₫
04:35
Bogotá (BOG)
T4, 18 Thá
3g 34ph
Bay thẳng
08:09
Havana (HAV)
T4, 18 Thá
5 346 995 ₫
04:35
Bogotá (BOG)
T7, 21 Thá
3g 34ph
Bay thẳng
08:09
Havana (HAV)
T7, 21 Thá
4 551 819 ₫
18:53
Medellin (MDE)
T2, 23 Thá
2g 37ph
Bay thẳng
22:30
Punta Cana (PUJ)
T2, 23 Thá
5 297 356 ₫
12:51
Havana (HAV)
T4, 2 Thá
42g 17ph
1 điểm dừng
08:08
Caracas (CCS)
T6, 4 Thá
+1
8 203 137 ₫
04:35
Bogotá (BOG)
T7, 16 Thá
3g 34ph
Bay thẳng
08:09
Havana (HAV)
T7, 16 Thá
5 228 307 ₫
10:40
Bogotá (BOG)
T7, 16 Thá
2g 47ph
Bay thẳng
14:27
Punta Cana (PUJ)
T7, 16 Thá
5 117 574 ₫
22:30
Bogotá (BOG)
T5, 4 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
02:55
San Jose (SJO)
T6, 5 Thá
+1
6 590 830 ₫
16:26
Medellin (MDE)
T6, 5 Thá
1g 13ph
Bay thẳng
17:39
Cartagena (CTG)
T6, 5 Thá
1 010 914 ₫
07:05
Quito (UIO)
CN, 28 Thá
24g 3ph
1 điểm dừng
08:08
Caracas (CCS)
T2, 1 Thá
+1
8 319 916 ₫
07:27
Guatemala City (GUA)
T7, 6 Thá
14g 28ph
1 điểm dừng
22:55
Bogotá (BOG)
T7, 6 Thá
3 326 121 ₫
12:00
Bogotá (BOG)
T2, 21 Thá
4g 49ph
Bay thẳng
15:49
San Jose (SJO)
T2, 21 Thá
5 920 705 ₫
16:48
San Jose (SJO)
T2, 12 Thá
6g 7ph
1 điểm dừng
23:55
Bogotá (BOG)
T2, 12 Thá
4 941 611 ₫