15:00
Lạc Dương (LYA)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
18:00
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4 302 670 ₫
19:30
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 5 Thá
2 510 898 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
+1
3 044 198 ₫
08:15
Hải Khẩu (HAK)
CN, 8 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
CN, 8 Thá
2 515 989 ₫
08:15
Hải Khẩu (HAK)
T2, 9 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
2 515 989 ₫
08:15
Hải Khẩu (HAK)
CN, 15 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
CN, 15 Thá
2 543 354 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T2, 23 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Tây An (XIY)
T3, 24 Thá
+1
2 809 368 ₫
08:15
Hải Khẩu (HAK)
CN, 29 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
CN, 29 Thá
2 515 989 ₫
21:55
Tây An (XIY)
CN, 29 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
T2, 30 Thá
+1
2 608 267 ₫
21:55
Tây An (XIY)
CN, 6 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
T2, 7 Thá
+1
2 642 950 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T2, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:40
Nam Ninh (NNG)
T3, 8 Thá
+1
2 620 676 ₫
21:55
Tây An (XIY)
T4, 16 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
T5, 17 Thá
+1
2 671 270 ₫
19:30
Hải Khẩu (HAK)
T5, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 31 Thá
3 061 062 ₫