16:50
Seoul (ICN)
CN, 25 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
06:10
Honolulu (HNL)
CN, 25 Thá
9 833 264 ₫
22:50
Seoul (ICN)
T4, 28 Thá
8g
Bay thẳng
11:50
Honolulu (HNL)
T4, 28 Thá
10 231 966 ₫
03:20
Honolulu (HNL)
T5, 29 Thá
11g
Bay thẳng
09:20
Seoul (ICN)
T6, 30 Thá
+1
13 532 631 ₫
16:50
Seoul (ICN)
T6, 30 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
06:10
Honolulu (HNL)
T6, 30 Thá
9 654 119 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T6, 30 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
22:30
New York (EWR)
T7, 31 Thá
+1
12 670 952 ₫
16:20
San Francisco (SFO)
T6, 30 Thá
13g
Bay thẳng
21:20
Seoul (ICN)
T7, 31 Thá
+1
9 313 011 ₫
15:45
Singapore (SIN)
CN, 1 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
16:30
New York (EWR)
T2, 2 Thá
+1
15 131 893 ₫
02:20
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
39g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
+1
9 391 606 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:20
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
+1
9 330 830 ₫
00:01
New York (EWR)
T4, 4 Thá
21g 19ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
+1
11 649 219 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
5 499 093 ₫
23:35
Washington (IAD)
T4, 4 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
8 967 767 ₫
00:01
New York (EWR)
T5, 5 Thá
21g 24ph
1 điểm dừng
10:25
Ulan Bator (UBN)
T6, 6 Thá
+1
22 294 842 ₫
22:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
51g 15ph
3 điểm dừng
10:45
Hiva Oa (AUQ)
T7, 7 Thá
+1
50 912 909 ₫
09:50
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T7, 7 Thá
+1
8 729 436 ₫
00:01
New York (EWR)
CN, 8 Thá
21g 19ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T2, 9 Thá
+1
11 403 570 ₫
23:35
Washington (IAD)
T2, 9 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T4, 11 Thá
+1
9 536 386 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T3, 10 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
21:30
New York (EWR)
T4, 11 Thá
+1
9 786 808 ₫
00:01
New York (EWR)
CN, 15 Thá
33g 24ph
1 điểm dừng
21:25
Bangkok (BKK)
T2, 16 Thá
+1
8 307 506 ₫
02:20
San Francisco (SFO)
T2, 16 Thá
27g
1 điểm dừng
22:20
Tokyo (NRT)
T3, 17 Thá
+1
8 211 729 ₫
00:01
New York (EWR)
T2, 16 Thá
33g 24ph
1 điểm dừng
21:25
Bangkok (BKK)
T3, 17 Thá
+1
9 168 868 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T2, 16 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:20
Los Angeles (LAX)
T3, 17 Thá
+1
9 100 137 ₫
13:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 18 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
21:30
New York (EWR)
T4, 18 Thá
12 044 420 ₫
03:20
Honolulu (HNL)
T7, 21 Thá
11g
Bay thẳng
09:20
Seoul (ICN)
CN, 22 Thá
+1
12 449 486 ₫
13:20
Ulan Bator (UBN)
T7, 21 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
16:30
New York (EWR)
CN, 22 Thá
+1
14 963 248 ₫
21:55
Seoul (ICN)
T3, 24 Thá
39g 39ph
2 điểm dừng
22:34
Mexico City (NLU)
T4, 25 Thá
+1
16 874 662 ₫
13:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 25 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
21:30
New York (EWR)
T4, 25 Thá
12 185 064 ₫
22:50
Seoul (ICN)
T4, 25 Thá
8g
Bay thẳng
11:50
Honolulu (HNL)
T4, 25 Thá
11 037 006 ₫
15:20
San Francisco (SFO)
T4, 25 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Tokyo (NRT)
T6, 27 Thá
+1
10 033 729 ₫
00:01
New York (EWR)
T6, 27 Thá
26g 29ph
1 điểm dừng
16:30
Tokyo (NRT)
T7, 28 Thá
+1
11 323 066 ₫
09:50
Los Angeles (LAX)
T2, 30 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T4, 2 Thá
+1
8 610 112 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T2, 30 Thá
26g
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T4, 2 Thá
+1
5 817 927 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T2, 30 Thá
10g 50ph
Bay thẳng
20:10
Seoul (ICN)
T3, 1 Thá
+1
6 930 983 ₫
00:01
New York (EWR)
T4, 2 Thá
30g 14ph
2 điểm dừng
19:15
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T5, 3 Thá
+1
15 089 891 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T6, 4 Thá
26g
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
CN, 6 Thá
+1
5 829 701 ₫
09:50
Los Angeles (LAX)
CN, 6 Thá
13g 30ph
Bay thẳng
16:20
Seoul (ICN)
T2, 7 Thá
+1
10 644 987 ₫
00:01
New York (EWR)
T3, 8 Thá
21g 24ph
1 điểm dừng
10:25
Ulan Bator (UBN)
T4, 9 Thá
+1
22 769 911 ₫
06:30
Tokyo (NRT)
T6, 11 Thá
56g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Jeju (CJU)
CN, 13 Thá
+1
4 718 554 ₫
00:01
New York (EWR)
CN, 27 Thá
21g 24ph
1 điểm dừng
10:25
Ulan Bator (UBN)
T2, 28 Thá
+1
25 556 051 ₫
18:30
Almaty (ALA)
CN, 27 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Honolulu (HNL)
T2, 28 Thá
+1
19 775 671 ₫
00:01
New York (EWR)
T3, 5 Thá
25g 49ph
2 điểm dừng
14:50
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T4, 6 Thá
+1
13 114 838 ₫
12:30
Tokyo (NRT)
T5, 18 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Los Angeles (LAX)
T6, 19 Thá
+1
9 684 984 ₫
09:40
Seoul (ICN)
CN, 28 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:20
Sapporo (CTS)
CN, 28 Thá
3 456 264 ₫
09:50
Los Angeles (LAX)
T3, 2 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T5, 4 Thá
+1
8 390 238 ₫
03:05
Seoul (ICN)
T2, 8 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
05:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 8 Thá
2 634 041 ₫
00:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 12 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
07:40
Seoul (ICN)
T6, 12 Thá
3 709 549 ₫
15:40
Phuket (HKT)
T2, 15 Thá
10g
Bay thẳng
03:40
Seoul (ICN)
T3, 16 Thá
+1
6 524 963 ₫
06:30
Tokyo (NRT)
T3, 16 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:20
Seoul (ICN)
T3, 16 Thá
3 607 726 ₫
16:20
San Francisco (SFO)
T4, 17 Thá
13g
Bay thẳng
21:20
Seoul (ICN)
T5, 18 Thá
+1
4 755 783 ₫
00:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 23 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
07:40
Seoul (ICN)
T3, 23 Thá
3 370 350 ₫