06:35
Luân Đôn (STN)
T2, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:50
Newquay (NQY)
T2, 26 Thá
564 801 ₫
22:35
Edinburgh (EDI)
T2, 26 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
23:59
Luân Đôn (STN)
T2, 26 Thá
558 755 ₫
11:45
Dusseldorf (DUS)
T3, 27 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Oslo (TRF)
T5, 29 Thá
+1
2 665 224 ₫
15:40
Birmingham (BHX)
T4, 28 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Istanbul (SAW)
T5, 29 Thá
+1
1 816 273 ₫
06:05
Luân Đôn (STN)
T5, 29 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:40
Glasgow (GLA)
T5, 29 Thá
571 165 ₫
09:20
Luân Đôn (STN)
T5, 29 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
12:55
Marrakech (RAK)
T5, 29 Thá
672 352 ₫
14:50
Luân Đôn (STN)
T5, 29 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:40
Agadir (AGA)
T5, 29 Thá
952 684 ₫
16:45
Edinburgh (EDI)
T5, 29 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:15
Milan (BGY)
T5, 29 Thá
866 452 ₫
05:55
Luân Đôn (STN)
T6, 30 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:30
Glasgow (GLA)
T6, 30 Thá
556 210 ₫
06:15
Luân Đôn (STN)
T6, 30 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:35
Palma de Mallorca (PMI)
T6, 30 Thá
786 585 ₫
22:30
Luân Đôn (STN)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:50
Edinburgh (EDI)
T6, 30 Thá
481 115 ₫
10:25
Istanbul (SAW)
T7, 31 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
14:05
Birmingham (BHX)
T7, 31 Thá
5 464 091 ₫
21:05
Glasgow (GLA)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:35
Luân Đôn (STN)
T7, 31 Thá
567 665 ₫
22:25
Luân Đôn (STN)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:45
Edinburgh (EDI)
T7, 31 Thá
543 164 ₫
05:55
Luân Đôn (STN)
CN, 1 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:30
Marrakech (RAK)
CN, 1 Thá
859 770 ₫
06:15
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
55ph
Bay thẳng
07:10
Edinburgh (EDI)
CN, 1 Thá
558 119 ₫
07:50
Luân Đôn (STN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:10
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
578 802 ₫
14:25
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Oslo (TRF)
T3, 3 Thá
+1
2 354 345 ₫
16:05
Luân Đôn (STN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:25
Edinburgh (EDI)
T2, 2 Thá
588 029 ₫
20:25
Glasgow (GLA)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:55
Luân Đôn (STN)
T2, 2 Thá
607 439 ₫
18:10
Manchester (MAN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
19:10
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
1 254 335 ₫
10:05
Marrakech (RAK)
T4, 4 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
13:45
Luân Đôn (STN)
T4, 4 Thá
1 800 045 ₫
07:10
Edinburgh (EDI)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:35
Luân Đôn (STN)
T5, 5 Thá
552 709 ₫
12:20
Marrakech (RAK)
T5, 5 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:00
Luân Đôn (STN)
T5, 5 Thá
822 859 ₫
08:45
Luân Đôn (STN)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:15
Basel (BSL)
T6, 6 Thá
623 031 ₫
22:40
Bratislava (BTS)
T6, 6 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Brussels (CRL)
T7, 7 Thá
+1
1 897 731 ₫
06:25
Viên (VIE)
T7, 7 Thá
62g 25ph
1 điểm dừng
19:50
Agadir (AGA)
T2, 9 Thá
+1
1 519 076 ₫
07:05
Edinburgh (EDI)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:30
Luân Đôn (STN)
T7, 7 Thá
551 437 ₫
12:30
Paris (CDG)
T7, 7 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
19:00
Oslo (OSL)
T7, 7 Thá
2 218 793 ₫
22:25
Wroclaw (WRO)
T7, 7 Thá
12g
1 điểm dừng
10:25
Tirana (TIA)
CN, 8 Thá
+1
1 498 393 ₫
23:00
Belfast (BFS)
T7, 7 Thá
59ph
Bay thẳng
23:59
Manchester (MAN)
T7, 7 Thá
550 164 ₫
06:25
Manchester (MAN)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
07:25
Belfast (BFS)
CN, 8 Thá
566 710 ₫
06:55
Belfast (BFS)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:15
Luân Đôn (STN)
CN, 8 Thá
549 846 ₫
08:45
Luân Đôn (STN)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:05
Belfast (BFS)
CN, 8 Thá
526 617 ₫
08:45
Luân Đôn (STN)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:05
Belfast (BFS)
CN, 8 Thá
558 437 ₫
06:15
Madrid (MAD)
T2, 9 Thá
60g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Luân Đôn (STN)
T4, 11 Thá
+1
1 019 187 ₫
07:50
Luân Đôn (STN)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:10
Belfast (BFS)
T2, 9 Thá
558 437 ₫
12:35
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
51g 15ph
1 điểm dừng
12:50
Luân Đôn (STN)
T4, 11 Thá
+1
1 704 585 ₫
07:40
Amsterdam (AMS)
T3, 10 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
10:50
Oslo (TRF)
T4, 11 Thá
+1
2 866 643 ₫
17:40
Edinburgh (EDI)
T3, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:05
Luân Đôn (STN)
T3, 10 Thá
565 119 ₫
19:30
Luân Đôn (STN)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:50
Edinburgh (EDI)
T3, 10 Thá
596 621 ₫
10:45
Tirana (TIA)
T4, 11 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:50
Luân Đôn (STN)
T4, 11 Thá
517 708 ₫
06:50
Belgrade (BEG)
T5, 12 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
12:05
Luân Đôn (STN)
T5, 12 Thá
3 304 483 ₫
11:05
Paris (BVA)
T6, 13 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
19:10
Oslo (TRF)
T7, 14 Thá
+1
1 272 791 ₫
13:25
Luân Đôn (STN)
T2, 16 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:45
Edinburgh (EDI)
T2, 16 Thá
494 797 ₫
17:40
Edinburgh (EDI)
T3, 17 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:05
Luân Đôn (STN)
T3, 17 Thá
539 982 ₫
06:00
Belfast (BFS)
T6, 20 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Cardiff (CWL)
T7, 21 Thá
+1
1 743 405 ₫
21:20
Luân Đôn (STN)
T6, 20 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:55
Glasgow (GLA)
T6, 20 Thá
508 798 ₫
15:25
Belfast (BFS)
T7, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:45
Luân Đôn (STN)
T7, 21 Thá
538 391 ₫
21:00
Belfast (BFS)
T4, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:20
Luân Đôn (STN)
T4, 25 Thá
706 399 ₫