Chuyến bay IT602 Đài Bắc (Taoyuan) – Seoul, Tigerair Taiwan

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay IT602 Đài Bắc (Taoyuan) – Seoul, Tigerair Taiwan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
3 557 729 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
2 206 912 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
2 036 424 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
2 266 583 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 22 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 22 thá
2 048 297 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 25 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 25 thá
6 279 759 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 28 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
3 553 162 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 29 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 29 thá
2 230 659 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602 Giá tốt nhất
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
2 033 379 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 3 thá
2 440 420 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 6 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 6 thá
4 060 061 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 7 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 7 thá
3 801 588 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 9 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 9 thá
3 762 924 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 10 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 10 thá
3 809 504 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 12 thá
3 752 877 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 14 thá
3 056 310 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 15 thá
3 607 353 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 17 thá
2 584 118 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 18 thá
2 772 264 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 19 thá
2 130 497 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 20 thá
2 797 533 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 thá
2 588 076 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 24 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 24 thá
3 330 918 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 25 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 25 thá
3 469 440 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 26 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 26 thá
2 462 340 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 27 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 27 thá
2 510 442 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 29 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 29 thá
2 751 562 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 30 thá
3 112 328 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 31 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 31 thá
2 344 825 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 2 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 2 thá
3 110 501 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 5 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 5 thá
3 356 187 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 10 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 10 thá
2 890 997 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 11 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 11 thá
3 739 481 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 12 thá
4 538 342 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 17 thá
2 912 917 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 23 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 23 thá
2 761 913 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 24 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 24 thá
2 704 069 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 30 thá
3 807 068 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 375 062 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 7 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 7 thá
3 365 625 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 8 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 8 thá
3 697 773 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 9 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 9 thá
3 697 773 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 18 thá
2 839 850 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 19 thá
3 678 897 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 1 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 1 thá
3 956 245 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 10 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 10 thá
4 066 454 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 11 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 11 thá
3 367 147 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 26 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 26 thá
5 078 120 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 28 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 28 thá
3 926 105 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 1 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 1 thá
4 774 285 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1875068 ₫ · cao nhất: 3021908 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 3021908 ₫ 18.09.2026 — 2618520 ₫ 19.09.2026 — 2295810 ₫ 20.09.2026 — 1875068 ₫ 21.09.2026 — 1891204 ₫ 22.09.2026 — 2465385 ₫ 23.09.2026 — 2499787 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 2138412 ₫ 29.09.2026 — 2107968 ₫ 30.09.2026 — 2033379 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
3021908 ₫
18
placeholder
2618520 ₫
19
placeholder
2295810 ₫
20
Giá tốt
1875068 ₫
21
Giá tốt
1891204 ₫
22
placeholder
2465385 ₫
23
placeholder
2499787 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
2138412 ₫
29
placeholder
2107968 ₫
30
placeholder
2033379 ₫

Điểm đến phổ biến từ Đài Bắc

Tất cả →
TPE
Đài Bắc — Hoa Liên
Đài Loan → Đài Loan
HUN
từ
₫1 091 735
TPE
Đài Loan → Đài Loan
MZG
từ
₫1 259 788
TPE
Đài Bắc — Nangan
Đài Loan → Đài Loan
LZN
từ
₫1 437 887
TPE
Đài Loan → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 483 250
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 485 381
TPE
Đài Loan → Hàn Quốc
TAE
từ
₫1 506 083
TPE
Đài Bắc — Đài Đông
Đài Loan → Đài Loan
TTT
từ
₫1 537 440
TPE
Đài Bắc — Busan
Đài Loan → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 553 272
TPE
Đài Bắc — Kim Môn
Đài Loan → Đài Loan
KNH
từ
₫1 676 267

Điểm đến phổ biến đến Seoul

Tất cả →
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫152 831
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫977 569
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 020 495
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 103 304
OSA
Nhật Bản → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 151 406
TYO
Nhật Bản → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 312 152
NHA
Việt Nam → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 417 794
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 699 100
TAS
Uzbekistan → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 855 889

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Tigerair Taiwan trên tuyến Đài Bắc (Taoyuan) – Seoul

Tất cả →
T2, T6, CN
Giá từ
₫2 041 599
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Южная Корея

Все тарифы

jjang

5 гб

трафик

30

дней

jjang

10 гб

трафик

30

дней

lgu

трафик

10

дней

jjang

20 гб

трафик

30

дней

jjang

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay IT602 Tigerair Taiwan hoạt động trên tuyến Đài Bắc (Taoyuan) – Seoul vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay IT0602 khởi hành lúc 12:00 từ Đài Bắc (Taoyuan).