13:20
Đài Bắc (TPE)
T5, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Naha (OKA)
T5, 29 Thá
2 171 241 ₫
15:00
Đài Bắc (TPE)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:30
Seoul (ICN)
T7, 31 Thá
2 433 484 ₫
09:45
Naha (OKA)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:20
Đài Bắc (TPE)
T2, 9 Thá
2 505 837 ₫
11:25
Tokyo (NRT)
T3, 17 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
20:20
Phú Quốc (PQC)
T3, 17 Thá
5 211 042 ₫
15:55
Cao Hùng (KHH)
T6, 20 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:45
Seoul (GMP)
T6, 20 Thá
3 069 185 ₫
15:55
Cao Hùng (KHH)
T2, 23 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:45
Seoul (GMP)
T2, 23 Thá
4 000 935 ₫
00:30
Seoul (ICN)
T3, 24 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:15
Đài Bắc (TPE)
T3, 24 Thá
2 746 911 ₫
06:35
Đài Bắc (TPE)
T3, 1 Thá
1g
Bay thẳng
08:35
Ishigaki (ISG)
T3, 1 Thá
2 427 796 ₫
08:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 20 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:10
Tokyo (NRT)
CN, 20 Thá
5 555 117 ₫
08:00
Cao Hùng (KHH)
T2, 21 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:10
Tokyo (NRT)
T2, 21 Thá
5 667 913 ₫
08:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:10
Tokyo (NRT)
T3, 22 Thá
5 732 367 ₫
23:00
Tokyo (HND)
T2, 8 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
01:55
Đài Bắc (TPE)
T3, 9 Thá
+1
4 477 079 ₫
00:30
Seoul (ICN)
T6, 19 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:15
Đài Bắc (TPE)
T6, 19 Thá
2 314 685 ₫
05:25
Tokyo (HND)
T2, 19 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
08:00
Đài Bắc (TPE)
T2, 19 Thá
3 600 305 ₫
00:30
Seoul (ICN)
T7, 24 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:15
Đài Bắc (TPE)
T7, 24 Thá
2 087 513 ₫