16:45
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh (PKX)
T7, 31 Thá
2 452 080 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
+1
2 171 388 ₫
20:45
Bắc Kinh (PKX)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:55
Thượng Hải (PVG)
T7, 31 Thá
2 424 075 ₫
21:20
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:40
Bắc Kinh (PKX)
T7, 31 Thá
2 167 569 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
+1
2 287 229 ₫
07:00
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:15
Diên Cát (YNJ)
CN, 1 Thá
1 848 369 ₫
07:25
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:15
Ngọc Lâm (UYN)
CN, 1 Thá
2 503 318 ₫
09:00
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:15
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 1 Thá
1 753 850 ₫
10:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
1 433 695 ₫
12:50
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
4g
Bay thẳng
16:50
Lan Châu (LHW)
CN, 1 Thá
2 527 823 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
2 247 448 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
+1
2 137 336 ₫
20:30
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:20
Ordos (DSN)
CN, 1 Thá
2 461 946 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
+1
2 214 669 ₫
07:00
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:15
Diên Cát (YNJ)
T2, 2 Thá
2 616 931 ₫
08:15
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:25
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 2 Thá
2 165 023 ₫
09:00
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:15
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 2 Thá
1 875 420 ₫
09:00
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:20
Ôn Châu (WNZ)
T2, 2 Thá
2 269 407 ₫
10:30
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
1 433 695 ₫
08:55
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:40
Ôn Châu (WNZ)
T2, 2 Thá
2 476 903 ₫
16:30
Ôn Châu (WNZ)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
19:15
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2 445 397 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2 176 798 ₫
21:20
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:40
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2 411 981 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
+1
2 164 068 ₫
07:20
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
11:45
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 267 498 ₫
08:00
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:20
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
2 182 208 ₫
08:15
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:25
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 3 Thá
2 306 324 ₫
08:15
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:25
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2 404 662 ₫
06:10
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:25
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 404 980 ₫
12:50
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
16:50
Lan Châu (LHW)
T3, 3 Thá
2 457 172 ₫
08:30
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:05
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
2 600 383 ₫
16:30
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
19:15
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 094 054 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 410 390 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:55
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 548 190 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:55
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 556 146 ₫
13:20
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:35
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 3 Thá
2 268 771 ₫
19:35
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
00:05
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
+1
2 586 061 ₫
20:40
Thượng Hải (SHA)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:55
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 443 806 ₫
15:45
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:55
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2 518 275 ₫
21:20
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:40
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 424 711 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
+1
2 286 274 ₫
07:20
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
11:45
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2 445 397 ₫
08:15
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:25
Hàng Châu (HGH)
T4, 4 Thá
2 158 658 ₫
08:15
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:25
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 4 Thá
2 463 537 ₫
08:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:05
Vladivostok (VVO)
T4, 4 Thá
2 627 115 ₫
13:50
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:15
Thai Châu (HYN)
T4, 4 Thá
2 446 670 ₫
14:40
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:35
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 4 Thá
2 399 251 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2 324 146 ₫