Hãng hàng không China United Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của China United Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

KN
KN 5501
07:25
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
4g 50ph
Bay thẳng
12:15
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
2 222 188 ₫
KN
KN 5102
10:10
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2 766 571 ₫
KN
KN 5102
10:10
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thành Đô (TFU)
T7, 12 thá
2 766 571 ₫
KN
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh (PKX)
T7, 12 thá
2 164 166 ₫
KN
KN 5101
11:10
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 576 402 ₫
KN
KN 5157
11:35
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
14:35
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2 690 625 ₫
KN
KN 5157
11:35
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
14:35
Thành Đô (TFU)
T7, 12 thá
2 690 625 ₫
KN
KN 5956
12:05
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 556 656 ₫
KN
KN 5956
12:05
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh (PKX)
T7, 12 thá
2 556 656 ₫
KN
KN 5576
12:15
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:25
Bắc Kinh (PKX)
T7, 12 thá
2 625 919 ₫
KN
KN 5576
12:15
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:25
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 625 919 ₫
KN
KN 5295
12:20
Ôn Châu (WNZ)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:50
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 732 244 ₫
KN
KN 5295
12:20
Ôn Châu (WNZ)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:50
Bắc Kinh (PKX)
T7, 12 thá
2 732 244 ₫
KN
KN 5977
12:50
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2 450 027 ₫
KN
KN 5977
12:50
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải (PVG)
T7, 12 thá
2 450 027 ₫
KN
KN 5562
14:00
Kê Tây (JXA)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:30
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 492 861 ₫
KN
KN 5907
23:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá +1
2 597 059 ₫
KN
KN 5155
23:10
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
02:05
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá +1
2 081 536 ₫
KN
KN 5155
23:10
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
02:05
Thành Đô (TFU)
CN, 13 thá +1
2 081 536 ₫
KN
KN 5978
00:15
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 506 228 ₫
KN
KN 5978
00:15
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh (PKX)
CN, 13 thá
2 506 228 ₫
KN
KN 8202
00:15
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 620 451 ₫
KN
KN 8202
00:15
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh (PKX)
CN, 13 thá
2 620 451 ₫
KN
KN 5995
00:40
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:50
Ninh Ba (NGB)
CN, 13 thá
2 201 531 ₫
KN
KN 5915
02:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 13 thá
1 838 508 ₫
KN
KN 5915
02:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
06:00
Ôn Châu (WNZ)
CN, 13 thá
2 009 539 ₫
KN
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh (PKX)
CN, 13 thá
2 095 510 ₫
KN
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 095 510 ₫
KN
KN 5970
11:20
Hạ Môn (XMN)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:10
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 677 562 ₫
KN
KN 5157
11:35
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
14:35
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2 668 753 ₫
KN
KN 5157
11:35
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
14:35
Thành Đô (TFU)
CN, 13 thá
2 668 753 ₫
KN
KN 5956
12:05
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh (PKX)
CN, 13 thá
2 630 476 ₫
KN
KN 8201
12:50
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2 538 733 ₫
KN
KN 8201
12:50
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải (PVG)
CN, 13 thá
2 538 733 ₫
KN
KN 5907
23:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá +1
2 591 895 ₫
KN
KN 8202
00:15
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 630 476 ₫
KN
KN 8202
00:15
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh (PKX)
T2, 14 thá
2 630 476 ₫
KN
KN 5995
00:40
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:50
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá
2 201 531 ₫
KN
KN 5915
02:00
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
06:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
2 108 573 ₫
KN
KN 5706
04:30
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:10
Phật Sơn (FUO)
T2, 14 thá
2 760 192 ₫
KN
KN 5569
04:50
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 14 thá
2 062 094 ₫
KN
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh (PKX)
T2, 14 thá
2 175 709 ₫
KN
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 175 709 ₫
KN
KN 5101
11:10
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
4g 35ph
Bay thẳng
15:45
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 365 575 ₫
KN
KN 5956
12:05
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 507 443 ₫
KN
KN 5956
12:05
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh (PKX)
T2, 14 thá
2 635 336 ₫
KN
KN 5671
23:00
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
02:40
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá +1
2 342 184 ₫
KN
KN 5885
23:30
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:55
Chu Sơn (HSN)
T3, 15 thá +1
2 778 115 ₫

Chuyến bay phổ biến của China United Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
KN5571 Bắc Kinh → An Sơn T5T7 ₫1 278 632
KN5916 Đông Doanh (Dongying) → Bắc Kinh T4T5T6 ₫1 523 786
KN5916 Đông Doanh (Dongying) → Bắc Kinh T4T5 ₫1 523 786
KN5915 Bắc Kinh → Đông Doanh (Dongying) T3T4T5T6CN ₫1 525 305
KN5667 Bắc Kinh → Ngọc Lâm T3 ₫1 731 272
KN5995 Bắc Kinh → Ninh Ba T2T3T4T5T6T7CN ₫1 800 231
KN5671 Bắc Kinh → Côn Minh T2T3T4T5T6T7CN ₫1 977 338
KN5915 Bắc Kinh → Ôn Châu T2T3T4T5T6T7CN ₫2 009 539
KN5972 Nghĩa Ô → Bắc Kinh T2T3T4T6T7CN ₫2 038 398
KN5972 Nghĩa Ô → Bắc Kinh T2T3T4T6T7CN ₫2 038 398
KN5907 Bắc Kinh → Nghĩa Ô T2T3T4T5T6T7CN ₫2 044 474
KN5569 Bắc Kinh → Đại Khánh (Daqing) T2T3 ₫2 062 094
KN5155 Bắc Kinh → Thành Đô T2T3T4T5T6T7CN ₫2 081 536
KN5155 Bắc Kinh → Thành Đô T2T3T4T5T6T7CN ₫2 081 536
KN5971 Bắc Kinh → Nghĩa Ô T2T4T5T6T7CN ₫2 095 510
KN5576 Đại Khánh (Daqing) → Bắc Kinh T2T4T7 ₫2 104 927
KN5576 Đại Khánh (Daqing) → Bắc Kinh T2T4T7 ₫2 104 927
KN8299 Vladivostok → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7 ₫2 141 989
KN878 Vladivostok → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 159 305
KN5102 Bắc Kinh → Thành Đô T2T3T4T5T6T7 ₫2 171 456
KN5102 Bắc Kinh → Thành Đô T2T3T4T5T6T7 ₫2 171 456
KN878 Vladivostok → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 174 798
KN5962 Ôn Châu → Bắc Kinh T3T5 ₫2 187 557
KN5962 Ôn Châu → Bắc Kinh T3T5 ₫2 187 557
KN5977 Bắc Kinh → Thượng Hải T2T3T4T5T6T7CN ₫2 195 455
KN5977 Bắc Kinh → Thượng Hải T2T3T4T5T6T7CN ₫2 195 455
KN5501 Bắc Kinh → Côn Minh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 222 188
KN5580 Diên Cát → Bắc Kinh T2T3T5T6T7CN ₫2 239 200
KN5706 Thượng Hải → Phật Sơn T2T6 ₫2 260 465
KN5885 Bắc Kinh → Chu Sơn T2T4T6 ₫2 269 579
KN5825 Bắc Kinh → Shashi T2T3T4T5CN ₫2 286 591
KN5986 Hàng Châu → Bắc Kinh T4T6CN ₫2 320 919
KN5158 Thành Đô → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 329 728
KN5978 Thượng Hải → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 330 032
KN5978 Thượng Hải → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 330 032
KN5991 Bắc Kinh → Ninh Ba T4T6T7 ₫2 358 588
KN5101 Thành Đô → Bắc Kinh T2T4T6T7 ₫2 365 575
KN877 Bắc Kinh → Vladivostok T2T3T4T5T6T7CN ₫2 382 283
KN8298 Bắc Kinh → Vladivostok T2T3T4T5T6T7CN ₫2 384 714
KN5009 Ôn Châu → Quảng Châu T6T7 ₫2 395 650
KN8202 Thượng Hải → Bắc Kinh T2T3T4T5T6CN ₫2 396 865
KN5980 Ôn Châu → Bắc Kinh T2T3T4T6T7 ₫2 397 776
KN5980 Ôn Châu → Bắc Kinh T2T3T4T6T7 ₫2 397 776
KN2126 Ordos → Bắc Kinh T2CN ₫2 407 194
KN2126 Ordos → Bắc Kinh T2CN ₫2 407 194
KN5956 Thượng Hải → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 416 003
KN5956 Thượng Hải → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 416 003
KN5562 Kê Tây → Bắc Kinh T2T5T6T7 ₫2 451 546
KN5705 Phật Sơn → Thượng Hải T2T4T6 ₫2 469 166
KN5807 Bắc Kinh → Chu Sơn T2T4T5T6CN ₫2 473 115

Điểm đến phổ biến của China United Airlines

BJS
Trung Quốc → Russia
VVO
từ
₫2 382 283
SHA
Trung Quốc → Russia
VVO
từ
₫3 116 532
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
TFU
từ
₫2 081 536
VVO
Russia → Trung Quốc
CTU
từ
₫3 081 900
VVO
Russia → Trung Quốc
TFU
từ
₫3 081 900
VVO
Russia → Trung Quốc
SZX
từ
₫3 069 749
VVO
Russia → Trung Quốc
CKG
từ
₫3 105 596
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫2 081 536
CTU
Trung Quốc → Russia
VVO
từ
₫3 275 412
VVO
Russia → Trung Quốc
HAK
từ
₫3 080 685

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của China United Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Vladivostok, Bắc Kinh, Thượng Hải, Thành Đô, Quảng Châu.
Có, hãy xem các vé sau: Nghĩa Ô - Bắc Kinh, KN5972 - 6 710; Nghĩa Ô - Bắc Kinh, KN5972 - 6 710; Bắc Kinh - Nghĩa Ô, KN5907 - 6 730; Bắc Kinh - Nghĩa Ô, KN5971 - 6 898; Bắc Kinh - Nghĩa Ô, KN5971 - 6 929.