07:25
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
4g 50ph
Bay thẳng
12:15
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
2 222 188 ₫
10:10
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2 766 571 ₫
10:10
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thành Đô (TFU)
T7, 12 thá
2 766 571 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh (PKX)
T7, 12 thá
2 164 166 ₫
11:10
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 576 402 ₫
11:35
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
14:35
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2 690 625 ₫
11:35
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
14:35
Thành Đô (TFU)
T7, 12 thá
2 690 625 ₫
12:05
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 556 656 ₫
12:05
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh (PKX)
T7, 12 thá
2 556 656 ₫
12:15
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:25
Bắc Kinh (PKX)
T7, 12 thá
2 625 919 ₫
12:15
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:25
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 625 919 ₫
12:20
Ôn Châu (WNZ)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:50
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 732 244 ₫
12:20
Ôn Châu (WNZ)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:50
Bắc Kinh (PKX)
T7, 12 thá
2 732 244 ₫
12:50
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2 450 027 ₫
12:50
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải (PVG)
T7, 12 thá
2 450 027 ₫
14:00
Kê Tây (JXA)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:30
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 492 861 ₫
23:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
+1
2 597 059 ₫
23:10
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
02:05
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
+1
2 081 536 ₫
23:10
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
02:05
Thành Đô (TFU)
CN, 13 thá
+1
2 081 536 ₫
00:15
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 506 228 ₫
00:15
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh (PKX)
CN, 13 thá
2 506 228 ₫
00:15
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 620 451 ₫
00:15
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh (PKX)
CN, 13 thá
2 620 451 ₫
00:40
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:50
Ninh Ba (NGB)
CN, 13 thá
2 201 531 ₫
02:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 13 thá
1 838 508 ₫
02:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
06:00
Ôn Châu (WNZ)
CN, 13 thá
2 009 539 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh (PKX)
CN, 13 thá
2 095 510 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 095 510 ₫
11:20
Hạ Môn (XMN)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:10
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 677 562 ₫
11:35
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
14:35
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2 668 753 ₫
11:35
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
14:35
Thành Đô (TFU)
CN, 13 thá
2 668 753 ₫
12:05
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh (PKX)
CN, 13 thá
2 630 476 ₫
12:50
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2 538 733 ₫
12:50
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Thượng Hải (PVG)
CN, 13 thá
2 538 733 ₫
23:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá
+1
2 591 895 ₫
00:15
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 630 476 ₫
00:15
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh (PKX)
T2, 14 thá
2 630 476 ₫
00:40
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:50
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá
2 201 531 ₫
02:00
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
06:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
2 108 573 ₫
04:30
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:10
Phật Sơn (FUO)
T2, 14 thá
2 760 192 ₫
04:50
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 14 thá
2 062 094 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh (PKX)
T2, 14 thá
2 175 709 ₫
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 175 709 ₫
11:10
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
4g 35ph
Bay thẳng
15:45
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 365 575 ₫
12:05
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 507 443 ₫
12:05
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh (PKX)
T2, 14 thá
2 635 336 ₫
23:00
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
02:40
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
+1
2 342 184 ₫
23:30
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:55
Chu Sơn (HSN)
T3, 15 thá
+1
2 778 115 ₫