Chuyến bay KN5915 Bắc Kinh – Đông Doanh (Dongying), China United Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay KN5915 Bắc Kinh – Đông Doanh (Dongying), China United Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China United Airlines
KN 5915
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 13 thá
1 838 508 ₫
China United Airlines
KN 5915 Giá tốt nhất
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T5, 17 thá
1 525 305 ₫
China United Airlines
KN 5915
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T6, 18 thá
1 839 723 ₫
China United Airlines
KN 5915
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T3, 22 thá
1 534 419 ₫
China United Airlines
KN 5915
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
T4, 23 thá
1 956 073 ₫
China United Airlines
KN 5915
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Đông Doanh (Dongying) (DOY)
CN, 27 thá
1 608 542 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1525305 ₫ · cao nhất: 8465885 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1838508 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1525305 ₫ 18.09.2026 — 1839723 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 3703141 ₫ 21.09.2026 — 3703141 ₫ 22.09.2026 — 1534419 ₫ 23.09.2026 — 1956073 ₫ 24.09.2026 — 8465885 ₫ 25.09.2026 — 3703141 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 1608542 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1838508 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
1525305 ₫
18
placeholder
1839723 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
3703141 ₫
21
placeholder
3703141 ₫
22
Giá tốt
1534419 ₫
23
placeholder
1956073 ₫
24
placeholder
8465885 ₫
25
placeholder
3703141 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
1608542 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Đông Doanh (Dongying)

Tất cả →
SHA
Thượng Hải — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 205 723
CGO
Trịnh Châu — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 504 344
SHE
Thẩm Dương — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 880 734
SIA
Tây An — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫2 277 477
HGH
Hàng Châu — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫2 665 107
CKG
Trùng Khánh — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫2 895 073
VVO
Vladivostok — Đông Doanh (Dongying)
Russia → Trung Quốc
DOY
từ
₫2 946 109
CAN
Quảng Châu — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫3 312 473

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Интернет за рубежом

eSIM · Китай

Все тарифы

chinacom

3 гб

трафик

30

дней

chinacom

5 гб

трафик

30

дней

chinacom

10 гб

трафик

30

дней

chinacom

трафик

10

дней

chinacom

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay KN5915 China United Airlines hoạt động trên tuyến Bắc Kinh – Đông Doanh (Dongying) vào các ngày sau: thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật.
Có. Chuyến bay KN8219 khởi hành lúc 02:00 từ Bắc Kinh.