14:50
Chita (HTA)
T7, 24 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
20:55
Bắc Kinh (PKX)
T7, 24 Thá
6 819 884 ₫
15:20
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
20:45
Thượng Hải (PVG)
T7, 24 Thá
3 712 153 ₫
19:00
Vladivostok (VVO)
T7, 24 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Tây An (XIY)
CN, 25 Thá
+1
7 176 913 ₫
19:00
Vladivostok (VVO)
T7, 24 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Trường Xuân (CGQ)
CN, 25 Thá
+1
9 716 873 ₫
17:15
Trùng Khánh (CKG)
T7, 24 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Vladivostok (VVO)
CN, 25 Thá
+1
3 526 055 ₫
21:10
Phật Sơn (FUO)
CN, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:25
Thượng Hải (PVG)
CN, 25 Thá
2 862 234 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 25 Thá
20g
1 điểm dừng
20:00
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
+1
3 135 535 ₫
07:45
Trường Xuân (CGQ)
T2, 26 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
20:00
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
4 007 886 ₫
11:00
Thượng Hải (SHA)
T2, 26 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:35
Phật Sơn (FUO)
T2, 26 Thá
2 521 003 ₫
12:00
Tây An (XIY)
T2, 26 Thá
6g
Bay thẳng
20:00
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
4 281 819 ₫
18:50
Bắc Kinh (PKX)
T2, 26 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 26 Thá
2 176 928 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Ninh Ba (NGB)
T3, 27 Thá
+1
4 400 618 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
23g
1 điểm dừng
18:00
Chu Sơn (HSN)
T3, 27 Thá
+1
4 612 940 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T2, 26 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh (PKX)
T3, 27 Thá
+1
2 180 720 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T2, 26 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
08:20
Blagoveshchensk (BQS)
T4, 28 Thá
+1
8 326 672 ₫
10:00
Diên Cát (YNJ)
T3, 27 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:35
Bắc Kinh (PKX)
T3, 27 Thá
3 191 143 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T3, 27 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T5, 29 Thá
+1
8 630 304 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T3, 27 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh (PKX)
T4, 28 Thá
+1
2 169 977 ₫
21:00
Giai Mộc Tư (JMU)
T3, 27 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 Thá
+1
6 417 357 ₫
19:35
Bắc Kinh (PKX)
T4, 28 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Lhasa (LXA)
T5, 29 Thá
+1
5 074 234 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T4, 28 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh (PKX)
T5, 29 Thá
+1
2 169 977 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T5, 29 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:20
Ôn Châu (WNZ)
T6, 30 Thá
+1
4 307 727 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T5, 29 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Ninh Ba (NGB)
T6, 30 Thá
+1
4 368 075 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T5, 29 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh (PKX)
T6, 30 Thá
+1
2 180 720 ₫
07:15
Bắc Kinh (PKX)
T6, 30 Thá
4g
Bay thẳng
11:15
Trạm Giang (ZHA)
T6, 30 Thá
4 287 822 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T6, 30 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:25
Huệ Châu (HUZ)
T7, 31 Thá
+1
5 034 423 ₫
13:40
Côn Minh (KMG)
T6, 30 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
17:15
Bắc Kinh (PKX)
T6, 30 Thá
3 178 505 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T7, 31 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:20
Ôn Châu (WNZ)
CN, 1 Thá
+1
4 984 818 ₫
13:40
Côn Minh (KMG)
T7, 31 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
17:15
Bắc Kinh (PKX)
T7, 31 Thá
2 906 152 ₫
21:20
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:40
Bắc Kinh (PKX)
T7, 31 Thá
2 151 968 ₫
07:00
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:15
Diên Cát (YNJ)
CN, 1 Thá
2 000 310 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
CN, 1 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
+1
4 067 286 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
CN, 1 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
11:55
Thành Đô (TFU)
T2, 2 Thá
+1
5 014 834 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
CN, 1 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
19:00
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
6 195 557 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Trường Xuân (CGQ)
T3, 3 Thá
+1
3 629 688 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Trường Xuân (CGQ)
T3, 3 Thá
+1
3 632 532 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
+1
4 061 914 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
+1
4 073 289 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
+1
4 945 956 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
+1
5 988 291 ₫
21:20
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:40
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2 280 246 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
00:55
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
+1
4 074 869 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
+1
5 016 098 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
+1
5 175 971 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T4, 4 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
09:15
Diên Cát (YNJ)
T5, 5 Thá
+1
3 532 058 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T4, 4 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
10:15
Đài Bắc (TSA)
T6, 6 Thá
+1
7 133 311 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
T5, 5 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
13:05
Vladivostok (VVO)
T6, 6 Thá
+1
4 342 166 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T5, 5 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
23:45
Nam Kinh (NKG)
T5, 5 Thá
4 008 202 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T5, 5 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
11:55
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
+1
4 010 414 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T5, 5 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
18:00
Chu Sơn (HSN)
T6, 6 Thá
+1
4 571 550 ₫