21:10
Phật Sơn (FUO)
CN, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:25
Thượng Hải (PVG)
CN, 25 Thá
2 882 553 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 25 Thá
20g
1 điểm dừng
20:00
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
+1
3 157 794 ₫
07:45
Trường Xuân (CGQ)
T2, 26 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
20:00
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
4 036 338 ₫
11:00
Thượng Hải (SHA)
T2, 26 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:35
Phật Sơn (FUO)
T2, 26 Thá
2 538 900 ₫
12:00
Tây An (XIY)
T2, 26 Thá
6g
Bay thẳng
20:00
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
4 246 985 ₫
18:50
Bắc Kinh (PKX)
T2, 26 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 26 Thá
2 192 382 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Ninh Ba (NGB)
T3, 27 Thá
+1
4 096 478 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
23g
1 điểm dừng
18:00
Chu Sơn (HSN)
T3, 27 Thá
+1
4 645 687 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T2, 26 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh (PKX)
T3, 27 Thá
+1
2 174 881 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T2, 26 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:50
Irkutsk (IKT)
T3, 27 Thá
+1
5 434 181 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T2, 26 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
08:20
Blagoveshchensk (BQS)
T4, 28 Thá
+1
8 385 783 ₫
09:25
Seoul (ICN)
T3, 27 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
18:05
Vladivostok (VVO)
T3, 27 Thá
7 773 252 ₫
10:00
Diên Cát (YNJ)
T3, 27 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:35
Bắc Kinh (PKX)
T3, 27 Thá
3 446 081 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T3, 27 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T5, 29 Thá
+1
8 691 571 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T3, 27 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh (PKX)
T4, 28 Thá
+1
2 174 881 ₫
21:00
Giai Mộc Tư (JMU)
T3, 27 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 Thá
+1
6 462 914 ₫
19:35
Bắc Kinh (PKX)
T4, 28 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Lhasa (LXA)
T5, 29 Thá
+1
5 110 256 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T4, 28 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh (PKX)
T5, 29 Thá
+1
2 185 382 ₫
07:20
Bắc Kinh (PKX)
T5, 29 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
10:40
Phật Sơn (FUO)
T5, 29 Thá
3 236 071 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T5, 29 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:20
Ôn Châu (WNZ)
T6, 30 Thá
+1
4 338 308 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T5, 29 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Ninh Ba (NGB)
T6, 30 Thá
+1
4 399 084 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T5, 29 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh (PKX)
T6, 30 Thá
+1
2 174 881 ₫
07:15
Bắc Kinh (PKX)
T6, 30 Thá
4g
Bay thẳng
11:15
Trạm Giang (ZHA)
T6, 30 Thá
4 318 261 ₫
07:20
Hàng Châu (HGH)
T6, 30 Thá
8g 45ph
Bay thẳng
18:05
Vladivostok (VVO)
T6, 30 Thá
5 870 112 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T6, 30 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:25
Huệ Châu (HUZ)
T7, 31 Thá
+1
5 070 163 ₫
13:40
Côn Minh (KMG)
T6, 30 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
17:15
Bắc Kinh (PKX)
T6, 30 Thá
3 201 069 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T7, 31 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:20
Ôn Châu (WNZ)
CN, 1 Thá
+1
5 020 206 ₫
13:40
Côn Minh (KMG)
T7, 31 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
17:15
Bắc Kinh (PKX)
T7, 31 Thá
2 926 783 ₫
21:20
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:40
Bắc Kinh (PKX)
T7, 31 Thá
2 167 245 ₫
07:00
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:15
Diên Cát (YNJ)
CN, 1 Thá
2 014 510 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
CN, 1 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
+1
3 715 913 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
CN, 1 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
11:55
Thành Đô (TFU)
T2, 2 Thá
+1
5 050 434 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
CN, 1 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
19:00
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
6 239 539 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Trường Xuân (CGQ)
T3, 3 Thá
+1
3 658 319 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
+1
4 102 205 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Trường Xuân (CGQ)
T3, 3 Thá
+1
4 398 447 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
+1
4 981 067 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
+1
5 039 616 ₫
21:00
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
+1
6 030 802 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
+1
2 174 881 ₫
21:20
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:40
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2 411 621 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
00:55
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
+1
4 103 796 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
+1
5 051 707 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
+1
5 212 715 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
+1
2 174 881 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T4, 4 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
09:15
Diên Cát (YNJ)
T5, 5 Thá
+1
3 474 401 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T4, 4 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
+1
5 022 115 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T4, 4 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
10:15
Đài Bắc (TSA)
T6, 6 Thá
+1
7 183 950 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
T5, 5 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
13:05
Vladivostok (VVO)
T6, 6 Thá
+1
4 372 991 ₫
19:05
Vladivostok (VVO)
T5, 5 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Nam Kinh (NKG)
T6, 6 Thá
+1
3 715 913 ₫