06:15
Saint Petersburg (LED)
T2, 26 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
15:40
Punta Cana (PUJ)
T3, 27 Thá
+1
15 804 057 ₫
10:15
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 27 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
15:40
Punta Cana (PUJ)
T3, 27 Thá
14 366 147 ₫
17:25
Punta Cana (PUJ)
T3, 27 Thá
25g
2 điểm dừng
01:25
Saint Petersburg (LED)
T5, 29 Thá
+1
18 061 554 ₫
12:05
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 30 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
17:30
Punta Cana (PUJ)
T6, 30 Thá
14 366 147 ₫
09:20
Lima (LIM)
T7, 31 Thá
68g 55ph
4 điểm dừng
14:15
Mátxcơva (DME)
T3, 3 Thá
+1
21 614 782 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 1 Thá
39g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Istanbul (SAW)
T3, 3 Thá
+1
10 327 298 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
18:55
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
14 114 963 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
22:15
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
+1
14 117 175 ₫
15:10
Reykjavik (KEF)
T5, 5 Thá
7g
Bay thẳng
23:10
Brussels (BRU)
T5, 5 Thá
5 015 782 ₫
16:30
Medellin (MDE)
T6, 6 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
00:05
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
+1
23 373 070 ₫
19:15
Punta Cana (PUJ)
T7, 7 Thá
50g 45ph
2 điểm dừng
05:00
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
15 162 037 ₫
19:15
Punta Cana (PUJ)
T7, 7 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
16 569 616 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
39g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Istanbul (SAW)
T3, 10 Thá
+1
9 748 152 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T4, 11 Thá
+1
15 212 590 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T3, 10 Thá
+1
15 438 498 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 15 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Istanbul (SAW)
T2, 16 Thá
+1
10 789 223 ₫
17:25
Tenerife (TFS)
T5, 26 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
03:40
Tallinn (TLL)
T6, 27 Thá
+1
8 094 129 ₫
15:10
Reykjavik (KEF)
T5, 26 Thá
7g
Bay thẳng
23:10
Roma (FCO)
T5, 26 Thá
4 774 077 ₫
15:10
Funchal (Madeira) (FNC)
T6, 4 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
23:55
Belgrade (BEG)
T6, 4 Thá
8 760 478 ₫
12:05
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 11 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
17:30
Punta Cana (PUJ)
T6, 11 Thá
13 041 033 ₫
17:40
Philadelphia (PHL)
T3, 15 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva (VKO)
T5, 17 Thá
+1
15 709 903 ₫
08:50
Muy Ních (MUC)
T7, 16 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
12:25
Funchal (Madeira) (FNC)
T7, 16 Thá
4 189 560 ₫
03:50
Orlando (MCO)
T3, 19 Thá
25g 10ph
3 điểm dừng
13:00
Mátxcơva (VKO)
T4, 20 Thá
+1
15 111 801 ₫
02:20
Tampa (TPA)
T3, 26 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
02:10
Istanbul (IST)
T4, 27 Thá
+1
10 987 959 ₫
09:50
Burgas (BOJ)
CN, 11 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:10
Muy Ních (MUC)
CN, 11 Thá
5 193 664 ₫
05:05
Mátxcơva (VKO)
T4, 15 Thá
41g 50ph
3 điểm dừng
15:55
Tampa (TPA)
T5, 16 Thá
+1
25 204 344 ₫