10:15
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
15:40
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
14 836 034 ₫
17:25
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
16:35
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
20 297 860 ₫
17:25
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
22:40
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
20 300 393 ₫
17:40
Philadelphia (PHL)
T3, 3 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
23:25
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
27 011 585 ₫
15:50
Heraklion (HER)
T4, 4 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
7 546 214 ₫
18:10
Heraklion (HER)
T4, 4 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Bucharest (OTP)
T5, 5 Thá
+1
4 926 247 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
7 925 741 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T6, 6 Thá
+1
12 804 824 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T6, 6 Thá
+1
12 815 270 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
18:55
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
14 099 139 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
22:15
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
+1
14 101 355 ₫
11:15
Split (SPU)
T5, 5 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
22:50
Tirana (TIA)
T5, 5 Thá
3 441 061 ₫
11:15
Split (SPU)
T5, 5 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Barcelona (BCN)
T5, 5 Thá
6 298 113 ₫
15:40
Belgrade (BEG)
T5, 5 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
08:25
Sao Paulo (GRU)
T6, 6 Thá
+1
16 574 449 ₫
15:10
Reykjavik (KEF)
T5, 5 Thá
7g
Bay thẳng
23:10
Brussels (BRU)
T5, 5 Thá
5 025 006 ₫
19:05
Varna (VAR)
T5, 5 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Larnaca (LCA)
T6, 6 Thá
+1
9 130 476 ₫
18:45
Heraklion (HER)
T5, 5 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Bucharest (OTP)
T6, 6 Thá
+1
4 903 457 ₫
18:45
Heraklion (HER)
T5, 5 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Milan (LIN)
T6, 6 Thá
+1
8 328 058 ₫
20:15
Ibiza (IBZ)
T5, 5 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T7, 7 Thá
+1
11 910 294 ₫
18:20
Tampa (TPA)
T5, 5 Thá
38g
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva (VKO)
T7, 7 Thá
+1
24 410 927 ₫
12:00
Dubrovnik (DBV)
T6, 6 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Tallinn (TLL)
T7, 7 Thá
+1
5 100 342 ₫
12:05
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
17:30
Punta Cana (PUJ)
T6, 6 Thá
14 146 303 ₫
13:55
Lyon (LYS)
T6, 6 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Turku (TKU)
T7, 7 Thá
+1
5 361 800 ₫
16:10
Dubrovnik (DBV)
T6, 6 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
01:45
Mátxcơva (SVO)
CN, 8 Thá
+1
15 771 714 ₫
15:50
Heraklion (HER)
T6, 6 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Milan (LIN)
T6, 6 Thá
11 289 884 ₫
16:30
Medellin (MDE)
T6, 6 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
00:05
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
+1
23 416 055 ₫
19:15
Punta Cana (PUJ)
T6, 6 Thá
50g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T2, 9 Thá
+1
21 984 996 ₫
19:15
Punta Cana (PUJ)
T6, 6 Thá
39g 15ph
3 điểm dừng
17:30
Mátxcơva (SVO)
CN, 8 Thá
+1
22 325 589 ₫
18:20
Tampa (TPA)
T6, 6 Thá
38g
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
+1
23 960 813 ₫
18:20
Tampa (TPA)
T6, 6 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
22:15
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
+1
27 586 414 ₫
19:15
Punta Cana (PUJ)
T7, 7 Thá
47g 50ph
2 điểm dừng
02:05
Saint Petersburg (LED)
T3, 10 Thá
+1
15 201 950 ₫
19:15
Punta Cana (PUJ)
T7, 7 Thá
50g 45ph
2 điểm dừng
05:00
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
15 313 370 ₫
19:15
Punta Cana (PUJ)
T7, 7 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
16 392 125 ₫
19:15
Punta Cana (PUJ)
T7, 7 Thá
47g 35ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
16 494 999 ₫
19:15
Punta Cana (PUJ)
T7, 7 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
17 327 488 ₫
18:20
Tampa (TPA)
T7, 7 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
23 084 642 ₫
18:00
Cancun (CUN)
CN, 8 Thá
35g 20ph
3 điểm dừng
13:20
Mátxcơva (SVO)
T3, 10 Thá
+1
25 369 714 ₫
18:20
Tampa (TPA)
CN, 8 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
05:00
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
18 976 956 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
+1
8 394 530 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
+1
9 776 209 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
+1
10 350 405 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
12:55
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
+1
10 717 903 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
36g
1 điểm dừng
14:35
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
+1
10 792 606 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
18:15
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
+1
11 264 877 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
23:55
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
+1
11 721 638 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
21:45
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
+1
11 747 594 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
02:05
Saint Petersburg (LED)
T3, 10 Thá
+1
14 483 414 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T4, 11 Thá
+1
14 544 188 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
00:25
Mátxcơva (VKO)
T4, 11 Thá
+1
14 927 513 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
52g 15ph
2 điểm dừng
06:50
Mátxcơva (SVO)
T4, 11 Thá
+1
15 286 465 ₫