13:15
Heraklion (HER)
CN, 1 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
15:50
Mátxcơva (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
16 400 773 ₫
15:50
Fes (FEZ)
CN, 1 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
19:40
Luân Đôn (LCY)
T2, 2 Thá
+1
9 751 355 ₫
16:00
Muy Ních (MUC)
CN, 1 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Tenerife (TFN)
T2, 2 Thá
+1
6 561 582 ₫
17:45
Santorini (JTR)
CN, 1 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
16:00
Athens (ATH)
T2, 2 Thá
+1
10 763 375 ₫
19:00
Varna (VAR)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:45
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 1 Thá
4 451 297 ₫
19:00
Varna (VAR)
CN, 1 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Saint Petersburg (LED)
T3, 3 Thá
+1
10 845 482 ₫
20:30
Varna (VAR)
CN, 1 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
+1
9 346 229 ₫
01:40
Philadelphia (PHL)
T2, 2 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
02:10
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
+1
13 408 630 ₫
18:20
Tampa (TPA)
CN, 1 Thá
38g
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
+1
25 987 595 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 1 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
17:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
7 909 351 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 1 Thá
63g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
+1
8 176 041 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 1 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
23:40
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
+1
9 589 050 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 1 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
23:40
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
+1
9 773 950 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 1 Thá
65g 10ph
1 điểm dừng
17:45
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
+1
10 080 739 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 1 Thá
39g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Istanbul (SAW)
T3, 3 Thá
+1
10 402 167 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 1 Thá
53g 50ph
3 điểm dừng
08:25
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
15 621 708 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 1 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
+1
17 875 203 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 1 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
T3, 3 Thá
+1
17 881 568 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 1 Thá
37g 5ph
4 điểm dừng
15:40
Saint Petersburg (LED)
T3, 3 Thá
+1
18 949 599 ₫
19:00
Heraklion (HER)
T2, 2 Thá
38g
2 điểm dừng
10:00
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
+1
11 769 985 ₫
19:00
Heraklion (HER)
T2, 2 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Mátxcơva (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
15 554 240 ₫
18:20
Tampa (TPA)
T2, 2 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
+1
27 222 705 ₫
08:55
Monastir (MIR)
T3, 3 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 333 597 ₫
08:55
Monastir (MIR)
T3, 3 Thá
18g 5ph
3 điểm dừng
05:00
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
+1
13 119 663 ₫
08:55
Monastir (MIR)
T3, 3 Thá
32g 25ph
3 điểm dừng
19:20
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
+1
13 919 414 ₫
10:15
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
15:40
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
14 916 158 ₫
17:25
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
16:35
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
20 407 481 ₫
17:25
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
22:40
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
20 410 027 ₫
17:40
Philadelphia (PHL)
T3, 3 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
23:25
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
27 157 465 ₫
15:50
Heraklion (HER)
T4, 4 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
7 586 968 ₫
18:10
Heraklion (HER)
T4, 4 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Bucharest (OTP)
T5, 5 Thá
+1
4 952 852 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
7 968 545 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T6, 6 Thá
+1
12 873 978 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T6, 6 Thá
+1
12 884 480 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
18:55
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
14 175 283 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
22:15
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
+1
14 177 511 ₫
11:15
Split (SPU)
T5, 5 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
22:50
Tirana (TIA)
T5, 5 Thá
3 459 645 ₫
11:15
Split (SPU)
T5, 5 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Barcelona (BCN)
T5, 5 Thá
6 332 127 ₫
15:40
Belgrade (BEG)
T5, 5 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
08:25
Sao Paulo (GRU)
T6, 6 Thá
+1
16 663 962 ₫
15:10
Reykjavik (KEF)
T5, 5 Thá
7g
Bay thẳng
23:10
Brussels (BRU)
T5, 5 Thá
5 052 144 ₫
19:05
Varna (VAR)
T5, 5 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Larnaca (LCA)
T6, 6 Thá
+1
9 179 786 ₫
18:45
Heraklion (HER)
T5, 5 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Bucharest (OTP)
T6, 6 Thá
+1
4 929 938 ₫
18:45
Heraklion (HER)
T5, 5 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Milan (LIN)
T6, 6 Thá
+1
8 373 034 ₫
18:20
Tampa (TPA)
T5, 5 Thá
38g
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva (VKO)
T7, 7 Thá
+1
24 542 761 ₫
12:00
Dubrovnik (DBV)
T6, 6 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Tallinn (TLL)
T7, 7 Thá
+1
5 127 887 ₫
12:05
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
17:30
Punta Cana (PUJ)
T6, 6 Thá
14 222 702 ₫
13:55
Lyon (LYS)
T6, 6 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Turku (TKU)
T7, 7 Thá
+1
5 390 758 ₫
16:10
Dubrovnik (DBV)
T6, 6 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
01:45
Mátxcơva (SVO)
CN, 8 Thá
+1
15 856 891 ₫
15:50
Heraklion (HER)
T6, 6 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Milan (LIN)
T6, 6 Thá
11 350 856 ₫
16:30
Medellin (MDE)
T6, 6 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
00:05
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
+1
23 542 516 ₫